Module 1.2 · Physical or chemical change (Biến đổi lý hay hoá)
Thuộc Package 1 · Observe & Measure. Ranh giới quan trọng nhất của cả package.
Tôi nhận ra được khi nào có chất mới hình thành, và khi nào chỉ là chất cũ đổi hình dạng.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 3 tới 12 |
| Lớp (VN) | 4 tới 12 |
| Key concept chính | Change (Biến đổi) · Evidence (Bằng chứng) |
Unit 1 · Something new appeared (Có chất mới xuất hiện)
Tôi sẽ làm được trả lời câu hỏi sau biến đổi này còn là chất cũ hay đã thành chất khác.
Mastery level 3-7 · Lớp 4-8 · Change (Biến đổi)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi mọi thay đổi trông rõ rệt đều là biến đổi hoá học |
| Đạt | Phân biệt được nến cháy với nến chảy |
| Vững | Dùng tính chất của sản phẩm để chứng minh chất mới đã hình thành |
Bằng chứng đạt. Learner chứng minh được rằng sau khi đốt, chất thu được có tính chất khác hẳn chất ban đầu.
Hiểu lầm thường gặp. Thay đổi càng dữ dội thì càng là biến đổi hoá học. Nhưng nước sôi sùng sục vẫn chỉ là biến đổi lý, còn sắt gỉ rất chậm và âm thầm lại là biến đổi hoá. Mức độ ồn ào không nói lên gì cả.
Knowledge node. Biến đổi vật lý · Biến đổi hoá học · Chất mới · Sản phẩm phản ứng
Unit 2 · Signs of a chemical reaction (Dấu hiệu của phản ứng)
Tôi sẽ làm được nhận ra các dấu hiệu cho thấy một phản ứng đang xảy ra.
Mastery level 4-9 · Lớp 5-10 · Evidence (Bằng chứng) · Change (Biến đổi)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ nhận ra khi có hiện tượng rõ như sủi bọt hay nổ |
| Đạt | Kể được các dấu hiệu: đổi màu, kết tủa, sinh khí, toả hoặc thu nhiệt |
| Vững | Nhận ra dấu hiệu có thể gây nhầm: bọt khí có thể chỉ là khí hoà tan thoát ra |
Bằng chứng đạt. Learner gặp một hiện tượng có bọt và kiểm tra thêm trước khi kết luận có phản ứng.
Hiểu lầm thường gặp. Cứ có bọt là có phản ứng. Nước ngọt mở nắp sủi bọt nhưng không phản ứng gì; đó chỉ là khí đã hoà tan thoát ra. Dấu hiệu là gợi ý, không phải bằng chứng đủ.
Knowledge node. Dấu hiệu phản ứng · Kết tủa · Sinh khí · Phản ứng toả nhiệt và thu nhiệt
Unit 3 · Reversible or not (Đảo ngược được hay không)
Tôi sẽ làm được nói được biến đổi này có quay lại được không, và điều đó cho tôi biết gì.
Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Change (Biến đổi) · Conditions (Điều kiện)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Cho rằng biến đổi hoá học thì không bao giờ đảo ngược được |
| Đạt | Nhận ra phần lớn biến đổi lý dễ đảo, biến đổi hoá thì khó hơn |
| Vững | Biết một số phản ứng hoá học đảo ngược được khi đổi điều kiện |
Bằng chứng đạt. Learner nêu được ví dụ một phản ứng chạy được cả hai chiều và nói điều kiện nào quyết định chiều nào chiếm ưu thế.
Hiểu lầm thường gặp. Đảo ngược được thì là biến đổi lý. Tiêu chí này sai và nó chặn learner khỏi hiểu cân bằng hoá học ở Module 2.3. Tiêu chí đúng vẫn là: có chất mới hình thành hay không.
Knowledge node. Phản ứng thuận nghịch · Điều kiện phản ứng · Tính đảo ngược
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Change: không phải mọi thay đổi đều cùng loại, và phân loại đúng quyết định ta giải thích thế nào.
Inquiry. Khuôn phân loại tám hiện tượng:
Tám hiện tượng làm ngay tại chỗ: nước đá tan, giấy cháy, đường tan,
sắt gỉ, nến chảy, nến cháy, giấm gặp baking soda, nước sôi
↓
Learner tự chia hai nhóm, KHÔNG được cho tiêu chí trước
↓
"Nhóm nào có gì chung? Em dùng tiêu chí gì?"
↓
Cặp bẫy: NẾN CHẢY và NẾN CHÁY xảy ra cùng lúc trên một cây nếnCặp nến là điểm hay nhất của khuôn này. Cùng một vật, cùng một khoảnh khắc, hai loại biến đổi khác nhau đang diễn ra song song. Learner nào tách được hai chuyện đó thì đã nắm được ranh giới của cả module.