Sổ nguồn SRC-0600 tới SRC-0624
Một mảnh của sổ tiếp nhận. Chỉ CHÈN dòng bằng node scripts/src-new.mjs, không ghi đè cả file.
| ID | Ngày nhận | Nguồn | Canonical hóa vào | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| SRC-600 | 2026-08-26 | Chủ dự án 2026-08-26: mọi hằng số và mọi slug trong code phải đặt tên tiếng Anh; nhãn hiển thị vẫn tiếng Việt | docs/engineering/coding-conventions.md | ✅ |
| SRC-601 | 2026-08-26 | Rà soát 2026-08-26: trả nốt nợ trong marlins-ia/index.md — ô Tuần này nên làm gì chưa gom việc cần làm của con; trang chi tiết một ô chỉ số nói lại bằng con số trần thay vì tiếp nối hình ở thẻ | Trang Tuần này nên làm gì trả lời trọn một câu, và trang chi tiết chỉ số nói tiếp bằng đúng hình của thẻ | ✅ |
| SRC-602 | 2026-08-26 | Chủ dự án, 2026-08-26: gửi email dùng Cloudflare Email Service, không dùng Resend | Thư tổng kết đi qua binding EMAIL của Cloudflare Email Service, không phụ thuộc nhà cung cấp ngoài | ✅ |
| SRC-603 | 2026-08-26 | Chủ dự án 2026-08-26: nâng cấp tài liệu — đo nợ canonical thật rồi dọn; dựng cổng REQ mồ côi (chiều ngược của check-docs mục 3, anh em của check-src-canonical); canonical hóa 92 quyết định kỹ thuật đang chỉ còn trong commit message vào 11 doc đích | QG-013, scripts/check-req-canonical.mjs, public-web-ia, sổ sự cố, + 9 doc canonical | ✅ |
| SRC-604 | 2026-08-26 | Chủ dự án, 2026-08-26: dùng 100% tiếng Anh cho code và text kỹ thuật (định danh, địa chỉ email, slug…), không dùng tiếng Việt không dấu kiểu khong-tra-loi@; trao đổi với chủ dự án vẫn bằng tiếng Việt | Mọi định danh kỹ thuật là tiếng Anh; địa chỉ gửi thư là no-reply@nemo12.com | ✅ |
| SRC-605 | 2026-08-26 | Chủ dự án, 2026-08-26: mọi email gửi đi phải là HTML đẹp theo phong cách thư thử 2/3 (nền biển sâu); dựng template trước rồi chèn dữ liệu, trong đó có báo cáo tình hình học tập theo tuần của mỗi bé gửi bố mẹ | Bộ template email HTML dùng chung một layout biển sâu; thư tuần theo từng con là template đầu bảng | 🔵 |
| SRC-606 | 2026-08-26 | Chỉ đạo: hệ thống cần lưu tên gọi ở nhà của các bé, và hiển thị tên đó ra | Migration 0083 thêm learners.nickname (kèm photo_media_id cho cả thành viên). Phần chứa có sẵn nhưng KHÔNG màn nào hiện ra và không đâu sửa được — cột và API đã viết, giao diện thì chưa; đây đúng loại nửa vời tệ hơn không có, vì người nhập thấy hệ không dùng tới thì thôi nhập. Nay hiện ở ba chỗ: cạnh tên đầy đủ trong cột trái hồ sơ gia đình (dạng “Bin”, không giấu trong tooltip — mentor cần biết gọi bé là gì TRƯỚC khi gọi điện), trên chip con ở danh sách gia đình (ưu tiên tên gọi ở nhà vì đó là cách cả nhà gọi), và trong ô chọn note này về ai. Sửa được ngay tại chỗ ở chế độ ✎. API GET /v1/mentor/families bổ sung nickname cho từng con — trước đó chỉ endpoint chi tiết trả về nên danh sách không thể hiện được. Ghi chú phối hợp: migration 0083 và phần hiển thị ở trang chi tiết do một phiên khác viết song song trong cùng cây làm việc; phiên này làm nốt phần còn thiếu và commit chung, không sửa nội dung của họ | ✅ |
| SRC-607 | 2026-08-26 | Chủ dự án, 2026-08-26 (ảnh dolphin.nemo12.com): nút I look after bị lỗi; tên con lặp hai lần; tag quá to phải siêu nhỏ và ẩn tới khi bấm; ưu tiên nội dung ghi chú mục tiêu gia đình; hiện ảnh cả nhà với placeholder và upload tại chỗ; bỏ dòng One real conversation; mỗi người một card; mỗi bé thêm tên gọi ở nhà | Trang gia đình của cổng mentor: mỗi thành viên một card có ảnh chân dung, ghi chú đặt nội dung lên đầu, tag thành siêu dữ liệu ẩn | ✅ |
| SRC-608 | 2026-08-26 | Chỉ đạo (ảnh chụp màn hình danh sách gia đình): mỗi family hiển thị ảnh của con, tên ngay bên dưới; bố mẹ cũng ảnh trên tên dưới; bỏ hết nút 'I look after' và 'Stop looking after'; và hiển thị ảnh + tên của mentor đang chăm sóc | Thẻ gia đình chuyển sang ảnh trên, tên dưới cho cả ba nhóm: bố mẹ · các con · mentor đang chăm. Một khuôn mặt nhận ra nhanh hơn một dòng chữ, mà đây đúng là màn mentor lướt qua hàng chục nhà. Ảnh lấy theo thứ tự ảnh riêng → avatar tài khoản đã nối → chữ cái đầu; cố ý KHÔNG để ô trống vì ô trống trông như ảnh hỏng, còn chữ cái vẫn phân biệt được người này với người kia. API GET /v1/mentor/families bổ sung photo_media_id cho con và bố mẹ, avatar_url cho bố mẹ đã nối tài khoản, và photo_media_id + avatar_url cho mentor. Cái không làm theo nguyên văn, và vì sao: bỏ hết nút trên thẻ thì mất luôn chỗ duy nhất để nhận/bỏ chăm sóc — mà hai ô lọc ở đầu trang đọc thẳng từ đó, nên bỏ hẳn là làm hỏng hai ô lọc. Nút chuyển sang đầu trang chi tiết, và không nằm sau công tắc ✎ vì đây không phải sửa dữ liệu gia đình mà là việc riêng của mentor. Thẻ danh sách nay hoàn toàn read-only, đúng luật đã chốt | ✅ |
| SRC-609 | 2026-08-26 | Chỉ đạo 2026-08-26/27 (chuỗi thiết kế course): dựng tầng Course kiểu CEFR — level 1-5 thay khái niệm lớp, xếp lớp bằng bài đo; Toán 30 course (Số học 6 · Đại số 10 · Hình học 10 · Dữ liệu-Đo lường-Xác suất 4), Ngữ văn 15; mỗi course = chủ đề GDPT + Building 21 + AoPS + ≥3 competency; unit = Big Idea + Essential Question + 3-5 key concepts + 2 ngữ liệu + 2-3 khung tư duy; lesson = 1 Guiding Question; V8 Biện pháp tu từ soạn trọn làm mẫu; bảng MỚI TINH không đụng courses cũ; kèm skill chứa tiêu chuẩn soạn | SDD-004 §19, course-design-standard, CS-10, migration 0084, skill /course-design | ✅ |
| SRC-610 | 2026-08-26 | Chỉ đạo 2026-08-27: mỗi Unit thêm Unit Outcomes dạng I-will-be-able-to + Performance Task cuối Unit (làm PT mới được tính hoàn thành Unit); mỗi Lesson thêm Lesson Outcomes mức hiểu-concepts, cuối lesson có assessment vượt lesson, đầu lesson có học liệu trải nghiệm (YouTube/PDF/lab) và sau học liệu learner làm reflection/report | course-design-standard CD-6/CD-7 + CS-10 + skill /course-design (chuẩn); schema + API + trang Courses thuộc bó SRC-611 phiên song song | ✅ |
| SRC-611 | 2026-08-26 | Chỉ đạo 2026-08-27 (cấp hộ phiên song song đang canonical hóa — migration 0085 và module curriculum trích dẫn số này): Unit Outcomes + Performance Task + Lesson Outcomes + học liệu/reflection + checks, kèm trang Courses trên learn (danh sách theo level, chi tiết course, nút Bắt đầu học, xem từng Unit/Lesson) | migration 0085, workers/api/src/modules/curriculum, apps/learn CourseCatalog/CourseDetail (bó phiên song song) | 🔵 |
| SRC-612 | 2026-08-26 | Chỉ đạo 2026-08-27: XOÁ khái niệm courses cũ (lớp học có lịch thu phí — SRC-550) khỏi hệ; trả bộ tên bảng chính courses cho tầng course curriculum vừa dựng (rename curriculum_courses → courses cùng các bảng con) | thi công sau khi bó SRC-611 vào main: gỡ module courses + UI Courses/CoursesPanel + migration drop courses/course_sessions/course_enrollments cũ và rename | 🔵 |
| SRC-613 | 2026-08-26 | Đặc tả Lesson (văn bản đầy đủ từ chủ dự án, tiếng Anh): 8 thành phần — Learning Objective, Knowledge & Skills, Success Criteria, Common Misconceptions, Common Errors, Learning Experiences, Formative Task, Intervention Strategies; vòng formative khép Teach → Task → Evidence → Interpretation → Next Action; Formative Task thiết kế quanh misconception chứ không phải điểm số; Lesson sinh formative evidence còn Unit sinh performance evidence | course-design-standard CD-8 | ✅ |
| SRC-614 | 2026-08-26 | Đặc tả Unit (văn bản đầy đủ từ chủ dự án): 10 thành phần — Purpose, Learning Outcomes (observable), Knowledge & Skills, Lessons (mỗi lesson một Formative Task), Prerequisites, Misconception Map xuyên Unit, Learning Progression (Prerequisite → Basic → Application → Integration), Performance Task bắt buộc, Rubric (criteria + evidence + achievement levels), Mastery/Readiness Criteria; ranh giới: Lesson quản learning, Unit quản integration, Performance Task chứng minh achievement | course-design-standard CD-9 | ✅ |
| SRC-615 | 2026-08-26 | Đặc tả Course (văn bản đầy đủ từ chủ dự án): Purpose (làm được gì mà trước đó chưa), Learning Outcomes observable + tạo evidence, Prerequisites, Units (mỗi unit kết bằng Performance Task), Learning Progression 5 chặng Prerequisite → Foundation → Development → Application → Integration, Assessment Strategy (Lesson→Formative, Unit→Performance, có thể thêm summative cuối course), Completion Criteria; Course Learning Loop: Teach → Practice → Formative Evidence → Adjust → Apply → Performance Evidence → Progress | course-design-standard CD-10 | ✅ |
| SRC-616 | 2026-08-26 | Mục tiêu 2026-08-27 (/goal): soạn TOÀN BỘ nội dung các course — Toán 30, Ngữ văn 15, Tin học lập trình thi đấu 10 (tạo mới), Tiếng Anh 15 (tạo mới); quy trình xoay vòng mỗi môn một course, audit chi tiết từng phần ≥90/100 rồi mới sang course kế; tự dựng trước công cụ tái dùng (rubric audit, generator seed, mở rộng schema spec) | course-audit.md + scripts/audit-course.mjs + scripts/course-content-to-sql.mjs + migration 0086; chuỗi seed nội dung đang chạy theo rubric | ✅ |
| SRC-617 | 2026-08-26 | Chỉ đạo 2026-08-27: loại bỏ hoàn toàn khái niệm 'đường đi 9 ô (SDD-010 §9)' khỏi chuẩn thiết kế course — khó hiểu; lesson mô tả bằng chuỗi hoạt động thường: học liệu → giải thích/ví dụ/worked example → luyện tập → Formative Task | course-design-standard v0.6 + skill /course-design | ✅ |
| SRC-618 | 2026-08-26 | Chủ dự án 2026-08-27: cổng readiness trước khi vào Unit/Module — thang sửa có ngân sách, lùi tối đa 2 lớp và 2 hop, không đệ quy vô hạn | docs/architecture/sdd-021-learning-entry-sequencing.md §14 | ✅ |
| SRC-619 | 2026-08-27 | Chỉ đạo 2026-08-27 (ảnh trang chi tiết course): nhãn tầng Course phải theo ngôn ngữ đang bật (Big Idea / Essential Question / Key Concepts); trang course chỉ hiện rất ít thông tin, mỗi unit một card, thông tin nhỏ trong card nhỏ; thêm trang riêng cho Unit / Lesson / Performance Task — không header, footer, left panel, chỉ một dropdown điều hướng; mỗi thứ một URL riêng | PRD-001 REQ-LRN (trang curriculum), apps/learn CourseDetail + CurriculumPages | ✅ |
| SRC-620 | 2026-08-27 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-08-27 (ảnh chụp màn hình /families/fam-minh): chuyển Photos xuống đáy cột trái; mỗi người có màn riêng bấm icon mở ra — toàn bộ ghi chú về người đó + danh sách pains/JTBD/needs/beliefs; mỗi người 3-5 scorecard và cả nhà vài scorecard để Dolphin biết làm gì tiếp; ẩn dòng meta dưới mỗi ghi chú và ẩn ô Add a reply, bấm icon mới hiện | SDD-023 §5 + SDD-024 §7 | ✅ |
| SRC-621 | 2026-08-27 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-08-27 (hai ảnh /families/fam-minh): card của bố biến mất phải hiện lại được; gom mentor đang follow vào một card riêng; bỏ label 'Nhà Trí Minh' thừa ở trên cùng; click cả card để mở chi tiết thay vì icon nhỏ ở góc; không lặp lại tên+vai trò ở cột giữa; thêm công tắc song ngữ EN-VI ở góc trên phải; mỗi card Pains/JTBD/Needs/Beliefs có dấu hỏi mở popover kèm ví dụ | SDD-023 §16 | ✅ |
| SRC-622 | 2026-08-27 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-08-27 (ảnh /families/fam-minh, chế độ sửa): bỏ nút Archive; mọi nút Save phải có Cancel bên cạnh; click một cá nhân thì cột giữa có card thông tin cá nhân gồm link Facebook và các link khác, sở thích, lĩnh vực chuyên môn, và upload ảnh cũng ở cột giữa; cột trái CHỈ hiển thị, không sửa không upload | SDD-023 §17 | ✅ |
| SRC-623 | 2026-08-27 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-08-28: đưa chọn ngôn ngữ lên header cổng; bỏ icon Back và icon edit family; thêm New Child ở left-panel; parent card ba dòng (tên / vai trò / chức danh); Save và Cancel phải cạnh nhau | SDD-023 §18 | ✅ |
| SRC-624 | 2026-08-27 | Báo lỗi chủ dự án 2026-08-28: không lưu và không hiển thị được thông tin sở thích — zod object loại bỏ key không khai báo TRƯỚC allow-list buildUpdate nên API trả 200 mà vứt dữ liệu; kèm splitLayers thiếu photo_media_id từ SRC-607 | SDD-023 §18.5 | ✅ |