Skip to content

Chuẩn Course · CD-1 tới CD-7, CD-11, CD-16 và trace ​

Một phần của Chuẩn thiết kế Course · Unit · Lesson (SRC-609). Số lượng, mỗi tầng mang gì, nguồn ngữ liệu, chất lượng câu chữ, định nghĩa xong, outcomes, trang đọc và một câu hỏi mỗi tầng.

CD-1 · Số lượng ​

TầngChỉ tiêu
Ladder / môn1 tới 4, mỗi ladder một mạch (Toán: arithmetic · algebra · geometry · data; Văn: core)
Level / ladderđúng 5, level thay khái niệm lớp; xếp lớp bằng bài đo, không bằng tuổi
Course / level1 tới 3
Unit / course3 tới 5
Lesson / unit3 tới 5 (chuẩn là 5); AI Teen theo khuôn course: AI Teen 1 sáu, AI Teen 2-3 bốn (CD-8d mục 5)
Câu hỏi / lesson16 = 10 cho luyện tập + 6 để dành cho bài đo (SDD-010 §12b)

CD-2 · Mỗi tầng mang gì ​

TầngBắt buộcSố
Coursetên nói được với phụ huynh + danh sách nguồn (CD-3)≥1 nguồn mỗi loại hoặc ✍️
Unit1 Compelling Question + 1 Big Idea + 1 Essential Question + 3-5 key concepts + 2 ngữ liệu + 2-3 khung tư duy (framework / model / formula / principle) + 2-4 Unit Outcomes + đúng 1 Performance Task (CD-6)đúng như ghi
Lesson1 Guiding Question + 1-2 concepts (lấy từ key concepts của unit) + 1-2 Lesson Outcomes + 1-3 học liệu đầu bài kèm reflection (CD-7) + 2-4 câu kiểm cuối bàiđúng như ghi

CD-3 · Nguồn ngữ liệu và luật ô trống ​

Mỗi course khai nguồn trong curriculum_course_sources theo kind:

  • gdpt — mã chủ đề trong bảng chuẩn phủ. Bất biến phủ trọn: hợp của mọi course trong một môn = đúng tập chủ đề GDPT của môn, mỗi chủ đề thuộc đúng một course (Toán: 82/82, đo 2026-08-27).
  • b21 — unit của cây năng lực Pearl (Building 21).
  • aops — unit của bộ AoPS (curriculum/aops/, lớp 4-12).
  • material — văn bản/ngữ liệu (môn Văn; ưu tiên lấy từ danh mục 20 tác phẩm).
  • competency — năng lực đích, tên lấy đúng từ cây năng lực Pearl của môn; ≥3 mỗi course.
  • note — ô trống có chủ: nguồn không phủ được thì khai ✍️ kèm lý do (AoPS không có bậc 1, chủ đề chuyên ngoài GDPT…). Ô trống im lặng không phân biệt được với ô bị bỏ quên — luật S10.

CD-4 · Chất lượng câu chữ ​

  1. Big Idea là câu khẳng định về bản chất, không phải danh sách chủ đề. Đọc xong phải trả lời được "unit này nhìn thế giới bằng con mắt nào".
  2. Essential Question là câu hỏi mở: không trả lời được bằng một từ, không trả lời xong trong một lesson, và không nhắc tên thuật ngữ mà unit sẽ dạy ("Vì sao nói ít lại khiến người đọc nhớ lâu hơn nói đủ?" — không phải "Ẩn dụ là gì?"). Đối chiếu với TÊN UNIT (kỹ thuật đang dạy), KHÔNG đối chiếu với mọi key concept: key concept hay là từ thường ngày ("mức độ", "thái độ") nên soi kiểu đó sẽ đánh trượt oan những EQ viết đúng.
  3. Guiding Question trả lời được trong đúng một lesson, và câu trả lời là hành vi đo được. Dùng lại cột objective_vi ở tầng node — đó chính là chỗ nó hiện lên màn làm bài.
  4. Key concept là danh từ/cụm danh từ, dùng lại được ở unit khác; concept của lesson phải nằm trong key concepts của unit.
  5. Khung tư duy để ở tầng unit nhưng viết để dùng lại xuyên môn (Tenor·Vehicle·Ground, trục tương đồng và gần kề…); trùng tên với khung đã có thì trỏ về, không chép lại.
  6. Ngữ liệu là tác phẩm/bộ bài toán cụ thể có thật, không phải tên thể loại suông; môn Văn ưu tiên danh mục 20 tác phẩm đã chốt lý do chọn.
  7. Mỗi lesson đủ 6 phần khi lên Pearl (chuẩn S5) và 4 hiểu lầm gắn vào phương án nhiễu (SDD-003 — nhiễu phải là nhầm lẫn có thật).
  8. Compelling Question (SRC-1250) là câu hỏi mở cửa của Unit, tầng 1 của Inquiry Frame (bên dưới). Đúng 1 mỗi Unit, đứng cạnh Essential Question chứ không thay nó. Phải: gắn với đời learner, tranh luận được (có hai lập trường đáng bảo vệ), nói bằng tiếng đời thường, không chứa tên thuật ngữ sắp dạy (đối chiếu với TÊN UNIT như CD-4.2), gọn dưới khoảng 15 từ. Performance Task phải trả lời được nó.

Inquiry Frame (SRC-1250) ​

Inquiry Frame là khung câu hỏi của một Unit: bốn tầng, tầng dưới trả lời một phần của tầng trên. Compelling Question (1 / unit, khiến learner muốn học) → Essential Question (1 / unit, khái niệm cốt lõi cần hiểu) → Guiding Question (1 / lesson, trả lời được trong một bài, CD-4.3) → Performance Task (1 / unit, câu trả lời có bằng chứng cho Compelling Question). Mỗi Guiding Question phải phục vụ Essential Question; bài nào không nối về được thì thừa hoặc unit thiếu một câu hỏi. Mô tả có ví dụ: reef.nemo12.com.

CD-5 · Định nghĩa "xong" và trạng thái ​

  • Course seed vào bảng ở status='draft'; nâng live khi mọi lesson có ≥16 câu published và đủ học liệu + Formative Task theo CD-7/CD-8.
  • Xong một course = bằng chứng, không phải đi hết: mọi competency khai ở CD-3 có ≥1 lesson đạt "vững", KHÔNG phải đã mở hết lesson. Cấm định nghĩa xong bằng số bài đã đi qua (REQ-GAM-04, tránh học vì thưởng — lý do REQ-GAM-01 bị hoãn).
  • Level không khoá theo tuổi; khoá duy nhất là điều kiện hoàn thành Unit (CD-6.4); giữa các ladder learner đứng ở level khác nhau được (hồ sơ gồ ghề là chuyện thường — engine vá bằng repair/foundation).

CD-6 · Outcomes và Performance Task (SRC-610) ​

Vòng phải khép: outcome → task → tiêu chí chấm, mỗi mũi tên tra ngược được.

  1. Unit Outcome viết ở ngôi thứ nhất, mức LÀM ĐƯỢC: "Tôi có thể…" + động từ hành vi quan sát được (viết, chỉ ra, phân biệt, tự chú thích…). "Học sinh nắm được…" mô tả việc dạy, không phải việc học — cấm.
  2. Lesson Outcome mức HIỂU, cố ý dễ hơn Unit Outcome: "Tôi hiểu / tôi nhận ra / tôi gọi tên được [concept]…". Mỗi outcome nhắc đúng concepts mà lesson khai.
  3. Đúng MỘT Performance Task mỗi unit — nó là cửa ra: đề bài + sản phẩm nộp learner biết trước khi bắt tay làm + 3-5 tiêu chí chấm, mỗi tiêu chí nối về đúng một Unit Outcome (tiêu chí chung như trình bày được để trống mối nối).
  4. Hoàn thành = bằng chứng, hai tầng: vượt một lesson = qua các câu kiểm cuối bài (kind theo SDD-022) và nộp reflection của học liệu chính; hoàn thành một unit = mọi lesson đã vượt và Performance Task đã nộp, được duyệt theo tiêu chí.
  5. Performance Task và reflection là sản phẩm mở — hệ chưa chấm máy được (SDD-022 cố ý hoãn chấm văn tự do): bằng chứng ghi ở mức self-report hoặc mentor-review theo SDD-002 §18, không ghi thẳng vào mastery. Đừng thiết kế PT mà việc "đã hoàn thành" cần máy chấm tự luận.

CD-7 · Học liệu đầu bài và reflection (SRC-610) ​

  1. Mỗi lesson 1-3 học liệu để trải nghiệm TRƯỚC khi luyện: video (youtube) · tài liệu (pdf) · lab tương tác (trỏ id lab thật trong thư viện Lab) · trang đọc (link).
  2. Cấm bịa URL. Chưa có nguồn thật đã duyệt thì để trống và khai 🚧 — một link chết hoặc video không ai kiểm còn tệ hơn không có học liệu.
  3. Học liệu chính phải kèm một reflection prompt: một câu hỏi mở, trả lời 2-4 câu, đủ để thấy "đã xem và rút ra được gì"; học liệu đọc thêm thì không đòi nộp. Reflection nối về Lesson Outcome mà nó phục vụ.
  4. Câu kiểm cuối lesson là Formative Task — đặc tả đầy đủ ở CD-8.7; số lượng 2-4 câu, dạng máy chấm được (mcq/numeric/estimate/order_steps/find_error), mỗi câu khai đo outcome nào.

Chỗ lưu: bảng outcome/task/materials/checks ở migration 0085; các bảng spec còn lại (purpose, progression, misconception map, errors, interventions…) ở migration 0086.

CD-11 · Trang đọc của tầng Course (SRC-619) ​

Chuẩn soạn ở trên nói viết gì; mục này nói learner đọc nó ở đâu. Chỉ đạo 2026-08-27 (kèm ảnh trang S1): trang chi tiết course "cần hiển thị rất rất ít thông tin thôi".

TrangURLChứa gì
Chi tiết Course/{school}/courses/{subject}/{courseId}tên khoá, nút Bắt đầu học, mỗi Unit một card — trong card chỉ Big Idea và Essential Question, mỗi mẩu một card nhỏ (SRC-1250: tiêu đề card là Compelling Question, xem dưới)
Chi tiết Unit…/{courseId}/units/{unitSeq}Big Idea, Essential Question, key concepts/ngữ liệu/khung tư duy, Unit Outcomes, danh sách Lesson, Performance Task
Chi tiết Lesson…/units/{unitSeq}/lessons/{lessonSeq}Guiding Question, concepts, Lesson Outcomes, học liệu + reflection, checks
Performance Task…/units/{unitSeq}/taskđề, sản phẩm phải nộp, tiêu chí chấm

Hình dạng trang Course (SRC-630, mẫu chủ dự án gửi là tokyo.conan.school/courses/…): tên khoá cỡ lớn và nút Bắt đầu học trên cùng một hàng; các mục tra cứu (học xong làm được gì, khoá dựa trên nguồn nào) gấp trong accordion; mỗi Unit một dòng accordion mang Essential Question, bung ra chỉ thấy danh sách bài và một đường sang trang Unit. Không chép Big Idea / khái niệm / outcome xuống đây: chúng đã có nguyên trên trang Unit, chép lại là bắt đọc hai lần và đẩy thứ cần bấm xuống dưới màn hình. Bắt đầu học đi thẳng vào trang chi tiết Unit đầu tiên.

Hiển thị Unit (SRC-1250): ở mọi chỗ Unit có một dòng tiêu đề, Compelling Question đứng ở vị trí tên Unit, còn tên kỹ thuật xuống làm nhãn nhỏ phía trên ("Unit 2 · tên Unit"). Dòng Unit trên trang Course lấy Compelling Question làm tiêu đề thay chỗ Essential Question từng chiếm; Essential Question chuyển xuống dưới tiêu đề trên trang Unit. Unit chưa có Compelling Question hiện tên Unit như cũ, không tự sinh câu để lấp chỗ. Dữ liệu: cột curriculum_units.compelling_question_vi/_en (migration 0332), sửa trong Coral; đã áp ở trang Course/Unit của learn, 15 khoá bố mẹ của Marlins (54 unit) và AI Teen (18 unit, compellingQuestion trong apps/learn/src/aiTeen). Các câu của khoá bố mẹ và AI Teen là bản nháp chờ chủ dự án duyệt.

Trang Lesson chia chặng bằng tab (Định hướng · Học và ngẫm · Tự kiểm); chặng nào không có dữ liệu thì không dựng tab, và bài chỉ còn một chặng thì bỏ hẳn hàng tab.

Ba trang sâu (Unit · Lesson · Task) dùng một UI duy nhất: không header, không footer, không cột trái — chỉ một thanh trên cùng với lối về khoá, một dropdown đi tới mọi Unit/Lesson/Task của khoá, và công tắc ngôn ngữ. Cùng lý do màn làm bài đã ẩn header từ SRC-082: mọi lối bấm đi chỗ khác đều là lời mời bỏ dở.

Đánh địa chỉ bằng seq chứ không bằng id nội bộ — seq là thứ learner đọc thấy trên màn hình, còn id (math-algebra-a8-u2-l3) chỉ lặp lại course id một lần nữa trên URL.

Nhãn theo ngôn ngữ đang bật: Big Idea · Essential Question · Key Concepts… bật EN thì nhãn phải là tiếng Anh (catalog trong apps/learn/src/lang.tsx, bảng nhãn dùng chung ở curriculumLabels.ts). Nội dung học liệu vẫn tiếng Việt vì schema tầng này mới có cột _vi.

CD-16 · Đúng một câu hỏi mỗi tầng (SRC-663) ​

Chỉ đạo chủ dự án 2026-08-31: "Mỗi lesson cần có đúng 1 Guiding Question, và có 1-2 key concepts. Mỗi Unit cần có đúng 1 Essential Question, và có một vài key concepts."

TầngCâu hỏiKey concepts
Unitđúng 1 Essential Questionvài mục (curriculum_unit_concepts, CD-14)
Lessonđúng 1 Guiding Question1-2 mục (curriculum_lesson_concepts, migration 0187)

Bản chính thức nằm ở CỘT ĐƠN — curriculum_units.essential_question_vi và curriculum_lessons.guiding_question_vi — vì một cột thì theo cấu trúc không thể chứa nhiều hơn một câu. Bảng nhiều câu (curriculum_unit_questions, curriculum_lesson_questions, migration 0181) giữ nguyên và không xoá: đó là bộ câu hỏi chủ dự án viết lúc thiết kế, tức là NGUỒN. Trang không vẽ nguồn ra: bốn hướng nhìn cùng lúc là không hướng nào.

Chặng lesson-focus gộp bộ câu hỏi thiết kế của một bài thành đúng một câu và rút 1-2 key concept từ chính bộ ấy, không thêm chủ đề mới.

Trace ​

SRC-609 → bảng curriculum_* (migration 0084); SRC-610 → CD-6/CD-7; SRC-613 → CD-8 (đặc tả Lesson); SRC-614 → CD-9 (đặc tả Unit); SRC-615 → CD-10 (đặc tả Course); SRC-619 → CD-11 (trang đọc của tầng Course trên learn); SRC-630 → CD-11 (hình dạng trang Course và trang Lesson); SRC-631 → CD-12 (bốn chặng của một Lesson; Story ở migration 0162, nội dung ở 0163); SRC-654 → CD-12 (tên và số của bốn chặng, nút hoàn thành ở migration 0180, quiz mở đầu dựng bằng máy); SRC-658 → CD-13 (mạch 12 course IELTS; song ngữ ở migration 0181, nội dung ở 0182); SRC-659 → CD-14 (Key Concepts + Skills của Unit, bộ ví dụ của Lesson, bốn competency ELA; migration 0183); SRC-660 → CD-15 (Key Takeaways ở migration 0185, chặng lesson-outcomes và chuỗi phụ thuộc giữa các chặng); SRC-663 → CD-16 (đúng một câu hỏi mỗi tầng; key concept của Lesson ở migration 0187); SRC-665 → CD-15 (chiều dịch Việt sang Anh cho nội dung xưởng sinh); SRC-783 → CD-17 (cụm bài đọc của tầng luyện đọc IELTS; dữ liệu JSON trong apps/learn/src/ielts/data/reading/); SRC-784 → CD-17b (lĩnh vực của learner và kho từ họ từ; cổng scripts/audit-ielts-content.mjs); SRC-785 → CD-17c (đánh dấu vàng và 20 từ có sẵn nghĩa mỗi bài); SRC-786 → CD-17d (bài đọc hai cột, đúng một câu hỏi mỗi lúc, thanh 30 ô); SRC-787 → CD-17e (đọc bài thành tiếng qua AI Gateway; nội dung dời về content/ielts-reading/); SRC-789 → CD-17f (tầng luyện nghe trong ielts, cùng danh mục lĩnh vực với bài đọc); SRC-794 → CD-17g (bài khởi động 3-5 câu, đúng 3 câu hỏi, loại nội dung riêng ở content/ielts-warmup/); SRC-1265 → CD-8b (cổng đọc: phần ngắn, ba câu sau mỗi phần; câu ở apps/marlins/src/parentLessonGates/, D1 ở migration 0335). SRC-1269 → CD-8d (tag Learning Cycle: chặng vòng ngoài cho lesson, pha vòng trong cho activity; AI Teen ở apps/learn/src/aiTeen/cycle.ts). SRC-1275 → CD-8d mục 5-6 (một lesson mỗi chặng vòng ngoài, bốn lesson mỗi unit AI Teen; số lưu slot giữ tiến độ khi đổi thứ tự lesson). SRC-1279 → CD-8c, CD-8d mục 2-3 (ba activity của lesson AI Teen mang tên pha bằng tiếng Việt: Bắt đầu, Tìm hiểu, Đúc kết; bỏ tag tiếng Anh vòng trong trên giao diện lesson). SRC-1281 → CD-1, CD-8d mục 2 và 5, CD-8f (khuôn lesson theo course; AI Teen 1 sáu lesson mỗi unit [MM, Inv, Inv, Create, Create, S&R] và năm activity mỗi lesson, Kiểm tra là quiz chẩn đoán theo concept). SRC-1287 → CD-8f mục 1 (mọi phần đọc AI Teen có step, tên bước 1-3 chữ cho thẻ trái của trang lesson). SRC-1294 → CD-8c mục 6 (cổng đọc AI Teen không chặn đường đi: mọi phần mở, cổng chỉ quyết định "xong"). Schema + API + trang Courses thuộc bó SRC-611. Cột lưu Common Errors và bảng intervention theo lesson: chưa có chỗ trong schema — chưa dựng, bổ sung sau khi bó SRC-611 vào main. → skill /course-design → chỉ tiêu gom về CS-10.

CD-8 có bản thi hành MÁY (SRC-632/SRC-633): workers/foundry/src/lessonSpec.ts (schema hợp đồng) + workers/foundry/src/rubric.ts (rubric L1-L16, thang ở course-audit.md) — sửa CD-8 thì hai file này phải sửa theo sau, nếu không cái máy sinh sẽ lặng lẽ thi hành chuẩn cũ. Kiểm bằng máy theo cấp: course đã nạp D1 → scripts/audit-course.mjs (SRC-616); lesson-draft máy sinh → rubric foundry (SDD-027 §4); cổng check-curriculum-courses cho toàn tầng vẫn là việc tiếp theo (📋 review theo chuẩn này).