Skip to content

Chuẩn Course · Đặc tả Lesson, Unit, Course và bốn chặng ​

Một phần của Chuẩn thiết kế Course · Unit · Lesson (SRC-609). Đặc tả Lesson (CD-8), Unit (CD-9), Course (CD-10) và bốn chặng của một Lesson (CD-12): soạn một tầng cần những trường gì.

CD-8 · Đặc tả Lesson — vòng formative khép kín (SRC-613) ​

Lesson là đơn vị học nhỏ nhất có cấu trúc, và câu nó phải trả lời không phải "learner được mấy điểm" mà là: learner hiểu gì, đang hiểu sai gì, và tiếp theo nên làm gì. Tám thành phần — phần lớn ánh xạ vào cơ chế hệ ĐÃ chạy, cột "Trong hệ" là nơi tra:

#Thành phầnSốTrong hệ
1Learning Objective1Lesson Outcome (CD-6.2) + Guiding Question hiện qua objective_vi
2Knowledge & Skills1-2 concepts + nodeconcepts của lesson (⊆ key concepts unit) + Knowledge node (S5)
3Success Criteriabảng 3 bậc + Bằng chứng đạtkhuôn S5: hành vi quan sát được của CHÍNH lesson đó, cấm vỏ mẫu (S9)
4Common Misconceptions3-5mô hình sai trong đầu; mỗi cái gắn vào ≥1 phương án nhiễu (items.misconception)
5Common Errors2-4lỗi hành vi quan sát được — khác misconception (xem dưới)
6Learning Experienceschuỗi hoạt độngthứ tự tự nhiên: học liệu → giải thích/ví dụ/worked example → luyện tập (có thể kèm lab) → Formative Task
7Formative Task2-4 câucâu kiểm cuối lesson (CD-7.4)
8Intervention Strategiesbảng phản ứng khai TRƯỚCánh xạ cơ chế engine sẵn có (bảng dưới)

Misconception ≠ Error, và phân biệt này quyết định cách sửa. Misconception là mô hình sai trong đầu ("nhân thì số phải to lên") — sửa bằng phá mô hình (phản ví dụ, giải thích cách khác). Error là lỗi tay quan sát được ("cộng tử với tử, mẫu với mẫu" khi cộng phân số có thể là misconception thật, nhưng "quên đổi dấu khi chuyển vế" thường chỉ là trượt quy trình) — sửa bằng luyện thêm có phản hồi. Gộp hai loại làm một thì mọi cái sai đều bị kê cùng một đơn thuốc.

Formative Task thiết kế NGƯỢC từ misconception, không phải từ đáp án đúng. Luật phủ: mỗi misconception đã khai phải có ≥1 câu trong Formative Task mà một phương án nhiễu bắt được đúng nó. Một task chỉ biết đúng/sai là task mù: learner sai mà không biết sai KIỂU nào thì bước "Interpretation" không có gì để đọc. (Mẫu chuẩn: lesson "Nhận ra một phép so sánh" của V8 — 4 misconception, mỗi cái một nhiễu có chủ.)

Vòng khép Teach → Formative Task → Evidence → Interpretation → Next Action chính là xương sống đã chạy của hệ (WF-04 evidence→model + hàng chờ SDD-021); lesson chỉ cần khai bảng phản ứng để engine có địa chỉ:

Bằng chứng từ Formative TaskNext ActionCơ chế sẵn có
Đạt success criteriasang lesson kếmở lesson kế trong unit
Sai lỗi tay (error)luyện thêmbài luyện cùng dạng, tối đa 4 lượt
Dính misconceptionworked example / giải thích cách khácbiến thể giải thích của chính lesson, chọn theo misconception
Hổng kiến thức nềnremediationbậc repair + "hé cửa, không khoá" (REQ-LRN-25)
Vượt xaextensionHọc vượt (SRC-102) / bài AoPS cùng node

Ranh giới bằng chứng — điều quan trọng nhất của đặc tả: Lesson sinh formative evidence để LÁI việc học; Unit sinh performance evidence (Performance Task, CD-6) để CHỨNG MINH đạt. Không dùng lẫn: điểm formative không đem ra "chấm" learner (nó tồn tại để chọn Next Action), và không được tính hoàn thành Unit chỉ bằng cộng dồn formative — phải qua Performance Task. Ánh xạ evidence tier theo SDD-002 §18: formative ghi bình thường qua attempt; performance ghi qua duyệt PT.

CD-8c · Cổng đọc trong lesson AI Teen (SRC-1268) ​

Chủ dự án 06.10.2026: phần đọc của lesson AI Teen chia thành nhiều phần ngắn, sau mỗi phần là đúng 3 câu mcq kiểm tra nhanh (mẫu giao diện: Guided Journey §10). Đây là cổng giữ nhịp đọc, KHÔNG thay Formative Task (thành phần 7 ở trên vẫn là câu kiểm cuối lesson). Các phần đọc là bước của journey 1 Bắt đầu của trang lesson (tên cũ "Hiểu"); câu kiểm cuối lesson ở journey 2 Tìm hiểu (tên cũ "Luyện"), "Mang theo" ở 3 Đúc kết (tên cũ "Nhìn lại"); đổi tên ở SRC-1279, URL giữ nguyên. Lời nhắn trong cổng nhắc tên journey thì dùng tên mới. Nó cũng không đổi hợp đồng CD-8 của foundry (lessonSpec.ts, rubric.ts): nội dung cổng sống ở apps/learn. Luật soạn, máy kiểm phần hình dạng (apps/learn/src/aiTeen/gate.test.ts), người soát phần nghĩa:

  1. Mỗi phần 1-2 khối liên tiếp (3 khi một khối là lời dặn ngắn); khối prompt/tip đi kèm khối bên cạnh, không đứng riêng. Các phần phủ đủ mọi khối của bài, đúng một lần.
  2. Đúng 3 câu mỗi phần, trả lời được CHỈ từ phần ấy; câu hỏi tối đa khoảng 14 chữ, phương án tối đa khoảng 8 chữ, ba phương án cùng độ dài và cùng dạng (đáp án không được là câu dài nhất).
  3. Một đáp án đúng + hai phương án nhiễu; mỗi nhiễu khai đúng MỘT hiểu lầm có thật (CD-8, luật phủ của skill course-design §5b), và qua phép thử ngược §5e: tin vào hiểu lầm ấy thì chọn đúng nhiễu ấy và SAI.
  4. Không nhiễu nào cũng đúng; không mâu thuẫn với phần hay lesson khác; không "tất cả đều đúng", không câu phủ định đánh đố.
  5. Lời giải 1-2 câu, chỉ hiện khi learner đúng cả ba.
  6. Cổng không chặn đường đi (chủ dự án 08.10.2026, SRC-1294): mọi phần, mọi activity của lesson đều mở; cổng là phép kiểm TUỲ CHỌN cho biết learner đã đọc hiểu phần ấy chưa và chỉ quyết định phần đã "xong" (qua 3/3). Điểm, lời giải ở 3/3 và thời gian chờ 180 giây giữ nguyên. Vì vậy câu cổng không viết theo kiểu "trả lời đúng để mở phần sau", và lời nhắn khi trượt nói "để xong phần này".

CD-8d · Tag Learning Cycle: lesson mang chặng vòng ngoài, activity mang pha vòng trong (SRC-1269) ​

Theo Learning Cycle của reDesign (nguồn và định nghĩa: SDD-043 §12):

  1. Mỗi lesson mang đúng MỘT chặng vòng ngoài: Make Meaning · Investigate · Create · Share and Reflect. Chặng là chặng của việc CHÍNH lesson bắt learner làm (mở unit và chọn hướng; thu thông tin và thử nghiệm; dựng, thử, sửa sản phẩm của mình; đưa cho người thật rồi nhìn lại). Vòng ngoài chạy một lượt mỗi unit, nên trong một unit chặng không lùi.
  2. Mỗi Learning Activity mang đúng MỘT pha vòng trong: Make Meaning · Investigate · Synthesize and Reflect. Activity là một nhóm bước có sẵn của lesson (với AI Teen: một journey của trang lesson), không phải loại nội dung mới; một lesson đi đủ ba pha theo thứ tự. Với AI Teen, ba activity mang TÊN của pha bằng tiếng Việt (SRC-1279): Bắt đầu = Make Meaning, Tìm hiểu = Investigate, Đúc kết = Synthesize and Reflect; vì tên đã nói pha, giao diện lesson không gắn thêm tag tiếng Anh của vòng trong. Lesson AI Teen 1 có năm activity, ba trong đó mang pha Investigate: Xem ví dụ, Tìm hiểu sâu, Kiểm tra (CD-8f, SRC-1281); thứ tự pha vẫn không lùi.
  3. Nhãn giữ tiếng Anh theo chữ chủ dự án ("and", reDesign viết "&"); phần giải thích tiếng Việt. Tag tiếng Anh chỉ còn ở chỗ nó gắn cho LESSON (chặng vòng ngoài: cây Mục lục, danh sách lesson, màn đầu lesson) và ở vòng Learning Cycle của Course Overview.
  4. Overview của mỗi tầng hiện outcomes đúng mức CD-6: Course và Unit "Tôi có thể...", Lesson "Tôi hiểu...".
  5. Một unit giữ đúng MỘT lesson cho mỗi chặng vòng ngoài, theo thứ tự (SRC-1275, chủ dự án 07.10.2026): Make Meaning → Investigate → Create → Share and Reflect, tức bốn lesson mỗi unit. Unit thiếu chặng thì soạn lesson mới cho chặng ấy (hay thiếu nhất: Investigate là tìm hiểu, so sánh, thu bằng chứng; Share and Reflect là đưa cho người xem thật, nhận góp ý, nhìn lại quá trình); unit thừa một chặng (thường là Create) thì gộp các lesson ấy thành một, giữ phần hay nhất. Lesson mới vẫn đủ đặc tả CD-8: Guiding Question, Lesson Outcome mức hiểu, concept lấy từ unit, hiểu lầm có nhiễu bắt, cổng đọc CD-8c, câu kiểm cuối bài, bước "Mang theo" của journey Đúc kết. Luật này nằm ở CD-8d chứ không ở CD-9 vì nó là luật của AI Teen (khoá theo Learning Cycle); course khác vẫn 3-5 lesson mỗi unit. Khuôn lesson theo course (SRC-1281). Số lesson mỗi unit và chặng của từng vị trí do khuôn của course quy định, không cố định cho cả chương trình: AI Teen 2-3 bốn lesson như trên; AI Teen 1 sáu lesson, Make Meaning → Investigate → Investigate → Create → Create → Share and Reflect. Hai lesson cùng chặng phải là hai bước KHÁC nhau của một vòng: Investigate thứ nhất thu thông tin hay kiểm điều AI nói, thứ hai soi ví dụ và mô hình của key concept (hay ngược lại); Create thứ nhất dựng, thứ hai thử và sửa, hoặc hoàn thiện cho người khác dùng. Hai lesson cùng chặng không lặp Guiding Question, ví dụ hay bài thực hành của nhau. Khuôn khai ở apps/learn/src/aiTeen/lessonTemplate.ts.
  6. Đổi thứ tự hay gộp lesson không được làm lệch tiến độ đã lưu. Kết quả của learner gắn với SỐ lesson; AI Teen giữ số cũ của lesson được giữ lại làm slot và cấp số mới cho lesson mới hay gộp (SDD-043 §12.4). Soạn lại một lesson đến mức đổi câu kiểm hay phần đọc thì nó là lesson mới, số mới.

Thi hành bằng máy cho AI Teen: apps/learn/src/aiTeen/cycle.test.ts (chặng mỗi unit đúng khuôn của course) và apps/learn/src/aiTeen/slots.test.ts (số lưu không bị dùng lại cho nội dung khác; thêm câu kiểm vào CUỐI một lesson giữ lại được phép, SDD-043 §12.6).

CD-8e · Lesson Make Meaning: trải nghiệm trước, gọi tên sau (SRC-1277) ​

Chủ dự án 07.10.2026: lesson mang chặng Make Meaning (lesson mở unit, CD-8d) soạn theo lối inquiry kiểu IB, cho mọi chủ đề. Quy trình đầy đủ và ví dụ làm mẫu: skill make-meaning-lesson (.claude/skills/make-meaning-lesson/SKILL.md). Luật chuẩn:

  1. Không mở bằng định nghĩa. Trình tự tám bước: Thử · Nhận ra · Đổi · So sánh · Tự rút ra · Gọi tên · Áp dụng · Nhìn lại. Các phần đọc trước phần Gọi tên không nhắc tên khái niệm.
  2. Challenge hai lượt cùng chủ đề, chỉ đổi cách làm, đặt cạnh nhau, kèm câu "Cái gì đã đổi?". Câu trả lời mẫu do người soạn viết phải ghi là minh hoạ, không gán cho một sản phẩm AI cụ thể.
  3. Khung tối đa 4 phần, chỉ xuất hiện sau khám phá, mỗi phần là một thứ learner đã đổi trước đó.
  4. Có phần giới hạn: điều khái niệm không bảo đảm (với AI: prompt tốt hơn không bảo đảm câu trả lời đúng, vẫn phải kiểm), kèm vòng làm việc lặp.
  5. Mini performance là bài thực hành của lesson; bằng chứng là lời learner giải thích vì sao lượt hai tốt hơn, không phải độ đẹp của sản phẩm (self-report, CD-6.5).
  6. Phần còn lại giữ nguyên CD-8 (misconception trước, nhiễu phủ đủ), CD-8c (3 câu mỗi phần), CD-7 (cấm bịa URL), CD-6.2 (Lesson Outcome mức hiểu).

CD-8f · Lesson năm activity của AI Teen 1 (SRC-1281) ​

Chủ dự án 07.10.2026, chỉ cho AI Teen 1 (khuôn six-lessons-five-activities, CD-8d mục 5). Mỗi lesson có đúng năm Learning Activity, mỗi activity là một journey của trang lesson và mang một pha vòng trong:

#ActivityPhaSoạn gì
A1Bắt đầuMake MeaningGuiding Question, Lesson Outcome, vấn đề mở đầu; phần đọc gắn activity: 1
A2Xem ví dụInvestigateví dụ và mô hình của key concept (example, prompt); phần gắn activity: 2
A3Tìm hiểu sâuInvestigatecách làm, vì sao, giới hạn, lời dặn an toàn; phần gắn activity: 3
A4Kiểm traInvestigate3-4 câu choice (Formative Task, CD-8.7), mỗi câu khai concept và review
A5Đúc kếtSynthesize and ReflectLesson.output và bước đi tiếp
  1. Phần đọc chia vào A1-A3, mỗi phần khai activity 1, 2 hoặc 3, không lùi, đủ cả ba; mỗi phần vẫn có đúng 3 câu cổng CD-8c. Phần được đánh số liền cho cả lesson. Mọi phần (mọi course AI Teen) khai thêm step, tên bước 1-3 chữ ở thẻ trái của trang lesson (SRC-1287).
  2. A4 là bài kiểm tra chẩn đoán: mỗi câu khai concept (một key concept của lesson; concept nào cũng có ít nhất một câu) và review (số phần đọc dạy nó). Mỗi misconception đã khai vẫn phải có nhiễu bắt (CD-8 luật phủ, bất biến đếm chỗ của skill course-design §5g). Khác cổng đọc, A4 được phản hồi theo câu và theo concept: phản hồi của phương án đã chọn, rồi bước Kết quả nêu số câu đúng, concept cần ôn và phần đọc nên xem lại. Lý do: A4 tồn tại để chỉ ra chỗ cần cải thiện (chủ dự án), còn cổng đọc tồn tại để giữ nhịp đọc.
  3. Lesson Make Meaning (lesson 1 của unit) soạn theo CD-8e; trong khuôn năm activity, bước Thử và Nhận ra nằm ở A1, Đổi, So sánh, Tự rút ra ở A2, Gọi tên và giới hạn ở A3, Áp dụng là A4, Nhìn lại là bài thực hành và A5.
  4. Lesson giữ lại từ khuôn bốn lesson không đổi khối đọc, phần và bài tập cũ (SDD-043 §12.6); được gắn activity, concept, review và thêm câu kiểm vào CUỐI danh sách bài tập.

Thi hành bằng máy: apps/learn/src/aiTeen/gate.test.ts (mọi phần có activity, mọi câu có concept và review hợp lệ, độ dài câu cổng) và journeys.test.ts (năm journey, Kiểm tra kết thúc ở Kết quả).

CD-8b · Cổng đọc: phần ngắn, ba câu sau mỗi phần (SRC-1265) ​

Chủ dự án 06.10.2026, cho mọi lesson của khoá bố mẹ Marlins: phần dạy của lesson (CD-8 thành phần 6) không đưa ra một lúc. Nó được cắt thành nhiều phần ngắn, mỗi phần kết thúc bằng một cổng ba câu. Giao diện là mẫu guided-journey §10; mục này là luật SOẠN.

  1. Cắt theo cấu trúc, không chép lại chữ. Với thân bài khoá bố mẹ: phần 1 situation + complication, phần 2 question + answer, mỗi ví dụ một phần, mỗi chỗ dễ hiểu lầm một phần (8 phần cho 3 ví dụ và 3 hiểu lầm). Thân bài vẫn là nguồn chữ duy nhất.
  2. Đúng 3 câu mỗi phần, soạn từ CHÍNH phần đó, dạng mcq, 3 phương án, một đáp án đúng. Câu hỏi siêu ngắn (thân câu tối đa 90 ký tự), phương án rất ngắn (tối đa 45), lời giải một câu (tối đa 120).
  3. Mỗi phương án sai là thứ một misconception thật sẽ chọn (luật phủ của CD-8): cách đọc sai mà bố mẹ hay mắc (đọc hành vi thành lười, quay về điểm số và tên môn, chính câu "trông đúng" của phần hiểu lầm). Cấm phương án đùa, phương án vô lý, "tất cả đều đúng", câu tự mâu thuẫn.
  4. Vị trí đáp án đúng rải đều trong một lesson, và đáp án đúng không được luôn là phương án dài nhất.
  5. Phản hồi chỉ là tổng; lời giải chỉ hiện khi đúng 3/3; dưới 3/3 chờ 180 giây; chỉ 100% mới mở phần sau. Vì vậy lời giải viết cho người ĐÃ đúng: nói vì sao đúng, không cần nói vì sao các phương án kia sai.

Ranh giới với CD-8.7: cổng đọc là kiểm tra ĐỌC HIỂU từng phần để mở phần sau, không phải Formative Task của lesson (Quiz của Lesson Assessment vẫn giữ). Thi hành bằng máy: gateProblems() trong apps/marlins/src/parentLessonGates/index.ts, gọi từ parentLessonGates.test.ts (chặn CI) và scripts/curriculum/check-parent-gates.mjs (người soạn chạy sau mỗi lesson).

CD-9 · Đặc tả Unit — đơn vị của tích hợp (SRC-614) ​

Ranh giới kiến trúc, giữ nguyên văn vì nó là ranh giới cho Learning Engine và Assessment Engine: Lesson quản lý learning · Unit quản lý integration · Performance Task chứng minh achievement. Formative Task thuộc Lesson; Performance Task thuộc Unit. Mười thành phần:

#Thành phầnSốTrong hệ
1Purpose — north star1 câu: hiểu gì, làm được gì, áp dụng vào đâumở rộng Big Idea + EQ (CD-2); ba vế đủ cả ba
2Learning Outcomes2-4, quan sát đượcUnit Outcomes CD-6.1 — "can compare and justify", cấm "understands" trần
3Knowledge & Skillsconcepts · facts · procedures · strategieskey concepts (3-5) + Knowledge nodes của các lesson
4Lessons3-5, mỗi lesson một Formative TaskCD-8
5Prerequisites2-4 câu "đã biết/làm được gì"đồ thị unit_prereqs sẵn có (225 cạnh, mỗi cạnh rationale_vi) — Recommendation Engine đọc từ đây
6Misconception Map3-5 misconception XUYÊN unit, mã M1..Mntầng trên của misconception từng lesson; lesson trỏ về mã M của unit khi trùng
7Learning Progression4 chặng: Prerequisite → Basic → Application → Integrationthứ tự lesson + điều kiện chuyển lesson (CD-8.4); lesson nào thuộc chặng nào phải khai
8Performance Taskđúng 1, bắt buộc tích hợp ≥2 lessonCD-6.3 — thêm ràng buộc tích hợp: task giải được bằng một lesson đơn lẻ là formative trá hình
9Rubric3-5 criteria × 3 bậc (Đang hình thành · Đạt · Vững) + evidence requirementscurriculum_task_criteria + khuôn 3 bậc S5 — cấm vỏ mẫu (S9)
10Mastery / Readiness Criteria4 điều kiện khai tường minhxem bảng dưới

Bốn điều kiện của thành phần 10, mỗi cái một địa chỉ trong engine:

Điều kiệnChuẩnCơ chế
Hoàn thành Unitmọi lesson vượt Formative + PT được duyệtCD-6.4
Proficient / masteredrubric đạt bậc "Đạt" / "Vững" ở mọi criteria3 bậc can_do
Sang Unit kếđã hoàn thành Unit (CD-6.4) hoặc chứng minh biết trước qua bài đo vào — không đòi masteredCD-6.4
Quay lại remediationFormative dính misconception M của prerequisitebậc repair + "hé cửa, không khoá"

Hàng thứ ba cố ý lỏng hơn hàng thứ hai: khoá đường đi theo mastery là bắt learner giỏi mới được học tiếp — ngược triết lý "hé cửa, không khoá" (REQ-LRN-25). Mastered là nhãn của bằng chứng, không phải chìa khoá cửa.

CD-10 · Đặc tả Course — hệ thống phát triển năng lực (SRC-615) ​

Một câu định nghĩa cả tầng, giữ nguyên văn: Course = một hệ thống phát triển năng lực; Unit = một chặng phát triển; Lesson = một bước học; Formative Task = evidence để điều chỉnh việc học; Performance Task = evidence để chứng minh khả năng vận dụng. Course không phải danh sách nội dung — nó phải trả lời: sau course, learner làm được điều gì mà trước đó chưa làm được?

#Thành phầnSốTrong hệ
1Purpose1 câu trả lời câu hỏi trêntên course (CD-2) + câu "ra khỏi course con làm được"
2Learning Outcomes2-4, observable + tạo được evidencecompetency rows (≥3, CD-3) là đích; outcome là câu hành vi trên đích đó
3Prerequisitescác course phải xong trướcmặc định: course level N-1 cùng ladder; khai thêm cạnh XUYÊN ladder khi có (đồ thị unit_prereqs đã chứng minh 72/225 cạnh xuyên mạch)
4Units3-5, mỗi unit kết bằng Performance TaskCD-9
5Learning Progression5 chặng: Prerequisite → Foundation → Development → Application → Integrationmỗi unit khai thuộc chặng nào; chặng quyết định thứ tự unit và điều kiện chuyển
6Assessment Strategy2 tầng bắt buộc + 1 tuỳ chọnLesson→Formative (CD-8) · Unit→Performance (CD-9) · summative cuối course TUỲ CHỌN — nếu có thì dùng kho 6 câu để dành/lesson (SDD-010 §12), không soạn kho riêng
7Completion Criteria4 điều kiện khai tường minhunits bắt buộc đã hoàn thành · PT bắt buộc được duyệt · achievement theo rubric · mức competency yêu cầu (CD-5: theo bằng chứng, không theo đếm bài)

Course Learning Loop — Teach → Practice → Formative Evidence → Adjust → Apply → Performance Evidence → Progress — không cần dựng mới: nửa trái là vòng lesson (CD-8), nửa phải là vòng unit (CD-9), còn "Adjust" chính là chỗ Learning Plan và hàng chờ của hệ đọc evidence để đổi việc kế tiếp (WF-04, SDD-021 §2). Đặc tả này đặt tên chung cho một đường ống đã chạy — điều mới nó đòi là mọi mắt xích phải khai tường minh trong dữ liệu course, để engine không phải đoán.

CD-12 · Bốn chặng của một Lesson (SRC-631) ​

Một bài học đi qua bốn chặng, mỗi chặng một tab trên trang Lesson:

ChặngChứa gìNguồn dữ liệu
1 · Tổng quanLesson Outcomes (mỗi mục MỘT DÒNG), Guiding Question, khái niệm cốt lõi, Big Idea + Essential Question của Unit, và quiz 3 câu kiểm hiểu mục tiêu Unitcurriculum_lesson_outcomes, curriculum_lessons, curriculum_units
2 · Kết nốiStory mở bài, rồi học liệu + reflection prompt của từng học liệucurriculum_lesson_stories (0162), curriculum_lesson_materials
3 · Tìm hiểuhiểu lầm thường gặp · lỗi hay mắc · vướng thì gỡ thế nào · bài kiểmcurriculum_lesson_misconceptions / _errors / _interventions / _checks (0086)
4 · Tổng hợp & Suy ngẫmhai câu hỏi cố định, learner viết và nộpcurriculum_lesson_reflections (0162)

Số thứ tự gắn với chặng, không đánh lại theo vị trí sau khi lọc: "3 · Tìm hiểu" phải luôn là chặng Tìm hiểu, kể cả ở bài không có chặng Kết nối. Đánh lại số thì hai bài cùng khoá hiện hai con số khác nhau cho cùng một việc.

Cuối mỗi chặng có nút "Tôi đã hoàn thành" (SRC-654), ghi vào curriculum_stage_completions (migration 0180). Bấm lại lần nữa là BỎ đánh dấu: learner bấm nhầm là chuyện thường, và một chỉ báo chỉ biết tăng thì không còn là chỉ báo. Ghi theo CHẶNG chứ không theo bài — chỉ ghi "xong bài" thì mọi thứ dở dang trông y hệt nhau, không biết con dừng ở chỗ đọc hay chỗ ngẫm.

Quiz 3 câu cuối chặng 1 không soạn thêm một chữ nào: ba câu dựng bằng máy từ chính Big Idea, Essential Question và Unit Outcome đã duyệt, còn phương án nhiễu lấy từ các Unit KHÁC trong cùng khoá. Nhiễu là dữ liệu thật nên nó hợp lý và gần đúng — learner phải thật sự đọc mục tiêu Unit mới chọn được, chứ không loại trừ bằng cách nhìn câu nào ngớ ngẩn. Không đủ nhiễu (unit đứng một mình trong khoá) thì KHÔNG vẽ câu hỏi: một câu trắc nghiệm còn hai lựa chọn là một câu tung đồng xu. Quiz này không chấm điểm và không chặn đường — nó kiểm TRƯỚC khi học, mà một bài kiểm trước khi học có điểm số thì nó dạy learner rằng chưa học đã bị chấm.

Story theo khuôn SCQA, bốn phần bắt buộc: tình huống → chỗ vướng → câu hỏi bật ra → lối thoát. Câu hỏi ở giữa chính là câu bài học sắp trả lời, nên nó hiển thị thành khối nhấn. Story đứng TRƯỚC học liệu: learner gặp một người mắc đúng cái vướng mà bài sắp gỡ rồi mới xem/đọc; đảo lại thì học liệu thành bài giảng cho một câu hỏi chưa ai hỏi.

Chặng 3 không cần soạn thêm gì: ba bảng ấy đã là phần bắt buộc của chuẩn CD-8 từ đầu, chỉ là trước SRC-631 chưa trang nào đọc chúng ra — soạn xong mà không hiển thị thì learner không bao giờ gặp chính những hiểu lầm mà bài học sinh ra để gỡ.

Hai câu hỏi của chặng 4 là CỐ ĐỊNH cho mọi bài ("con nhận ra điều gì đáng giữ lại", "con sẽ làm khác đi thế nào, và khi nào") — hỏi y hệt sau mỗi bài thì việc ngẫm thành thói quen, và đọc lại cả chuỗi câu trả lời là thấy con đi được bao xa. Có sàn số chữ (20 và 10) chứ không có trần: "được" và "hay lắm ạ" là câu trả lời cho xong.

Chặng nào không có dữ liệu thì không dựng tab; bài chỉ còn một chặng thì bỏ hẳn hàng tab.