Module 1.5 · Growing vocabulary (Vốn từ mở rộng)
Thuộc Package 1 · Decode & Build Vocabulary.
Tôi mở rộng vốn từ bằng cách nắm quy luật tạo từ, nên tôi đoán được nghĩa của những từ chưa gặp bao giờ.
| Unit | 6 |
| Mastery level | 4 tới 10 |
| Lớp (VN) | 4 tới 10 |
| Key concept chính | Meaning (Nghĩa) · Word choice (Lựa chọn từ) |
Vốn từ không lớn lên bằng cách học thuộc danh sách. Nó lớn lên bằng đọc nhiều cộng với nắm quy luật tạo từ, và quy luật là phần dạy được nhanh nhất.
Unit 1 · Synonyms and antonyms (Từ đồng nghĩa, trái nghĩa)
Tôi sẽ làm được nhận ra hai từ gần nghĩa vẫn không thay được cho nhau ở mọi câu.
Mastery level 4-6 · Lớp 4-6 · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi từ đồng nghĩa là thay được ở mọi chỗ |
| Đạt | Tìm được từ đồng nghĩa, trái nghĩa cho từ quen |
| Vững | Chỉ ra được chỗ hai từ gần nghĩa không thay nhau được, và vì sao |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích được vì sao nói "quả bóng to" và "quả bóng lớn" đều được, nhưng "anh trai lớn" khác hẳn "anh trai to".
Hiểu lầm thường gặp. Từ điển ghi đồng nghĩa nghĩa là thay được. Gần như không có cặp từ nào thay được ở mọi ngữ cảnh; khác biệt nằm ở kết hợp quen dùng và ở sắc thái, và đó là nội dung unit 5.
Knowledge node. Từ đồng nghĩa · Từ trái nghĩa · Ngữ cảnh sử dụng
Unit 2 · Reduplicative and compound words (Từ láy và từ ghép)
Tôi sẽ làm được phân biệt hai kiểu tạo từ, và dùng chúng có chủ đích khi viết.
Mastery level 4-6 · Lớp 5-7 · Conventions (Quy ước) · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Gọi mọi từ hai tiếng là từ ghép |
| Đạt | Phân biệt được từ láy và từ ghép qua quan hệ âm và nghĩa |
| Vững | Nhận ra từ láy thiên về gợi cảm giác, còn từ ghép thiên về gọi tên |
Bằng chứng đạt. Learner chọn lung linh thay vì sáng trong một câu tả, và nói được vì sao chỗ đó cần gợi cảm giác.
Hiểu lầm thường gặp. Từ láy chỉ để cho văn hay. Nó làm một việc mà từ ghép không làm được: gợi ra mức độ và sắc thái thay vì gọi tên sự vật. Đây là công cụ trực tiếp cho Module 3.1 · Figurative language.
Knowledge node. Từ láy · Từ ghép · Cấu tạo từ · Sắc thái gợi tả
Unit 3 · Common idioms (Thành ngữ quen thuộc)
Tôi sẽ làm được hiểu nghĩa của cả cụm thành ngữ, không cộng nghĩa từng chữ.
Mastery level 5-7 · Lớp 6-8 · Culture (Văn hoá) · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Dịch nghĩa đen của thành ngữ |
| Đạt | Hiểu và dùng đúng các thành ngữ quen thuộc |
| Vững | Đoán được nghĩa một thành ngữ lạ từ hình ảnh của nó và từ ngữ cảnh |
Bằng chứng đạt. Gặp một thành ngữ chưa học, learner đoán nghĩa đúng hướng và nói được mình dựa vào hình ảnh nào trong đó.
Hiểu lầm thường gặp. Thành ngữ là danh sách phải học thuộc. Phần lớn thành ngữ dựng trên một hình ảnh cụ thể, và hiểu hình ảnh đó thì nghĩa tự hiện ra. Nước đổ lá khoai không cần học thuộc nếu learner từng nhìn nước trượt khỏi lá khoai.
Knowledge node. Thành ngữ · Nghĩa bóng · Hình ảnh trong thành ngữ · Vốn văn hoá
Unit 4 · Sino-Vietnamese words (Từ Hán Việt)
Tôi sẽ làm được lần theo yếu tố gốc để đoán nghĩa hàng loạt từ Hán Việt chưa gặp.
Mastery level 6-8 · Lớp 7-9 · Patterns (Quy luật) · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Học thuộc từng từ Hán Việt rời rạc |
| Đạt | Nhận ra yếu tố gốc lặp lại: thuỷ, sinh, học, gia |
| Vững | Dùng yếu tố gốc để đoán nghĩa từ mới và tự kiểm lại bằng ngữ cảnh |
Bằng chứng đạt. Biết thuỷ là nước, learner đoán đúng nghĩa của thuỷ sản, thuỷ triều, thuỷ lợi mà chưa từng học riêng từ nào.
Hiểu lầm thường gặp. Từ Hán Việt là từ cổ, học cho biết. Chúng chiếm phần rất lớn vốn từ học thuật tiếng Việt, nên nắm yếu tố gốc là đòn bẩy lớn nhất cho việc đọc sách giáo khoa mọi môn, không riêng môn Văn.
Knowledge node. Từ Hán Việt · Yếu tố cấu tạo từ · Suy nghĩa theo gốc từ
Unit 5 · Connotation (Sắc thái của từ)
Tôi sẽ làm được chọn từ theo cả sắc thái khen chê, không chỉ theo nghĩa.
Mastery level 7-9 · Lớp 8-10 · Word choice (Lựa chọn từ) · Perspective (Điểm nhìn)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chọn từ chỉ theo nghĩa, bỏ qua sắc thái |
| Đạt | Nhận ra gầy, mảnh mai, gầy gò mang ba thái độ khác nhau |
| Vững | Chọn sắc thái có chủ đích theo người đọc và mục đích viết |
Bằng chứng đạt. Learner viết hai câu tả cùng một người, một thiện cảm một không, chỉ bằng cách đổi vài từ.
Hiểu lầm thường gặp. Từ nào cùng nghĩa thì trung lập như nhau. Rất ít từ trung lập. Chọn từ là chọn thái độ, và đây là chỗ môn Văn gặp thẳng Module 5.2 môn Vật lý: cùng một sự việc, cách gọi tên khác nhau dẫn người đọc tới hai kết luận khác nhau.
Knowledge node. Sắc thái biểu cảm · Từ trung tính và từ mang thái độ · Chọn từ theo mục đích
Unit 6 · Word fields (Trường từ vựng)
Tôi sẽ làm được nhận ra một cụm từ trong bài cùng thuộc một chủ đề, và nói cụm đó đang tạo ấn tượng gì.
Mastery level 7-10 · Lớp 8-10 · Meaning (Nghĩa) · Connections (Liên hệ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc từng từ rời, không thấy các từ trong đoạn có họ hàng với nhau |
| Đạt | Gom được các từ cùng một trường: trường nhà trường, trường thiên nhiên, trường chiến tranh |
| Vững | Chỉ ra tác giả dồn một trường từ vựng vào một đoạn để tô đậm một ấn tượng, và gọi tên ấn tượng đó |
Bằng chứng đạt. Trước một đoạn văn tả cuộc cãi vã bằng loạt từ nổ, cháy, thiêu, tro, khói, learner chỉ ra cả loạt thuộc trường lửa và nói được vì sao tác giả tả một cuộc cãi vã bằng từ của đám cháy.
Hiểu lầm thường gặp. Trường từ vựng là bài tập gom từ theo chủ đề, làm xong để đấy. Đây là chỗ hỏng thật sự: learner liệt kê đúng mười từ thuộc trường thiên nhiên rồi dừng, trong khi câu hỏi thi và câu hỏi đáng giá đều là dồn từ cùng trường lại thì đoạn văn được gì. Hiểu lầm thứ hai: một từ chỉ thuộc một trường. Cháy thuộc cả trường lửa lẫn trường cảm xúc, và chính chỗ một từ bắc cầu giữa hai trường là chỗ ẩn dụ ra đời, nối thẳng sang Module 3.1 · Figurative language.
Knowledge node. Trường từ vựng · Nét nghĩa chung · Liên kết từ vựng trong đoạn · Trường từ vựng tạo không khí
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Word choice: chọn từ không phải trang trí, nó là chọn cách người đọc nhìn sự việc.
Inquiry. Khuôn đổi một từ, đổi cả câu:
Một câu tin trung tính: "Nhóm học sinh tụ tập trước cổng trường."
↓
Đổi ĐÚNG MỘT từ mỗi lần: tụ tập → tập trung → tụ họp → túm tụm
↓
"Câu nào làm em thấy nhóm đó đáng lo? Câu nào thấy bình thường?"
↓
"Sự việc có đổi không?" (không) "Vậy cái gì đã đổi?"Khuôn này gọn, không cần chuẩn bị, và nó cho learner thấy sắc thái là thứ đo được bằng phản ứng của người đọc, chứ không phải cảm nhận mơ hồ.