Module 5.2 · Evaluate a health claim (Đánh giá tuyên bố về sức khoẻ)
Thuộc Package 5 · Apply to Life. Module có sức dùng thực tế cao nhất trong cả môn.
Tôi đánh giá được một tuyên bố về sức khoẻ bằng chất lượng bằng chứng, không bằng mức độ thuyết phục của câu chuyện.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 7 tới 12 |
| Lớp (VN) | 8 tới 12 |
| Key concept chính | Evidence (Bằng chứng) |
Unit 1 · What counts as evidence in health (Cái gì được tính là bằng chứng về sức khoẻ)
Tôi sẽ làm được phân biệt các mức độ mạnh yếu của bằng chứng y học.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi mọi thứ có chữ "nghiên cứu" là ngang nhau |
| Đạt | Xếp được thứ tự: lời kể, nghiên cứu quan sát, thử nghiệm có đối chứng |
| Vững | Hỏi được cỡ mẫu, thời gian theo dõi, ai tài trợ trước khi tin |
Bằng chứng đạt. Learner xếp hạng đúng độ mạnh của bốn nguồn bằng chứng cho cùng một tuyên bố.
Hiểu lầm thường gặp. Có nghiên cứu chứng minh nghĩa là đã chứng minh. Chất lượng nghiên cứu chênh nhau rất xa, và một nghiên cứu trên hai mươi người trong hai tuần không nói được điều mà tiêu đề bài báo đang khẳng định.
Knowledge node. Bậc thang bằng chứng · Nghiên cứu quan sát · Thử nghiệm lâm sàng · Xung đột lợi ích
Unit 2 · Anecdote is not data (Một trường hợp không phải dữ liệu)
Tôi sẽ làm được nhận ra vì sao câu chuyện của một người không chứng minh được gì.
Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Evidence (Bằng chứng) · Patterns (Quy luật)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Bị thuyết phục bởi một trường hợp kể sinh động |
| Đạt | Hỏi được về những người dùng mà không khỏi |
| Vững | Nhận ra ta chỉ nghe được các trường hợp thành công, và vì sao |
Bằng chứng đạt. Trước một lời kể về bài thuốc, learner hỏi có bao nhiêu người đã dùng và bao nhiêu người không khỏi.
Hiểu lầm thường gặp. "Bà tôi uống thứ này và khỏi" là bằng chứng mạnh vì nó có thật. Nó có thật nhưng không nói lên gì, vì phần lớn bệnh tự khỏi và ta không bao giờ biết chuyện gì sẽ xảy ra nếu bà không uống.
Đây chính là Module 2.2 quay lại: thiếu nhóm đối chứng thì mọi hồi phục tự nhiên đều bị gán cho thứ vừa dùng. Người kể cũng không nói về những người đã dùng mà không khỏi, đơn giản vì họ không kể lại.
Knowledge node. Lời kể cá nhân · Thiên lệch sống sót · Hồi phục tự nhiên · Nhóm đối chứng
Unit 3 · Read a health news story (Đọc một bản tin sức khoẻ)
Tôi sẽ làm được đọc một bản tin sức khoẻ và truy nó về tới nghiên cứu gốc.
Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Tin hoặc không tin theo cảm giác về nguồn tin |
| Đạt | Tìm được nghiên cứu gốc và so với cách bản tin diễn giải |
| Vững | Chỉ ra được chỗ bản tin nói quá so với điều nghiên cứu thật sự kết luận |
Bằng chứng đạt. Learner tìm ra một bản tin chuyển tương quan thành nhân quả trong tiêu đề, dù nghiên cứu gốc không hề khẳng định thế.
Hiểu lầm thường gặp. Nếu báo lớn đăng thì đã được kiểm chứng. Tiêu đề được viết để thu hút, và bước từ nghiên cứu sang tiêu đề là chỗ phần lớn sai lệch xuất hiện, thường không phải do ác ý mà do rút gọn.
Knowledge node. Truyền thông khoa học · Tiêu đề và nội dung · Từ tương quan sang nhân quả · Nguồn gốc
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Evidence: sức nặng của một tuyên bố về sức khoẻ nằm ở thiết kế nghiên cứu đỡ nó, không ở mức độ cảm động của câu chuyện.
Inquiry. Khuôn ba nguồn cho cùng một tuyên bố:
Cùng MỘT tuyên bố về sức khoẻ, đưa ba nguồn:
A · một người kể trên mạng xã hội
B · một bài báo phổ thông
C · tóm tắt nghiên cứu gốc
↓
"Ba nguồn nói cùng một điều chứ?" (thường là không)
↓
Tìm chỗ nội dung bị đổi khi đi từ C sang B sang A
↓
"Chỗ nào thông tin bị mất? Chỗ nào bị thêm vào?"Việc theo dõi một tuyên bố biến dạng dần qua các lớp truyền tin dạy được thứ mà giảng lý thuyết về bằng chứng không dạy nổi: sai lệch phần lớn không đến từ nói dối, mà từ mỗi bước rút gọn đều bỏ đi một điều kiện.