Package 5 · AI Ethics & Safety (Đạo đức và an toàn AI)
Thuộc Curriculum GenAI. Môn này không có sách giáo khoa; nguồn đối chiếu là các khung AI literacy đang hình thành và chính các công cụ.
Tôi sẽ làm được gì
Tôi dùng AI mà không gây hại: biết cái gì không đưa cho AI, nhận ra nội dung giả, và trung thực về phần AI làm.
Ý xuyên suốt package
Hại do AI phần lớn đến từ người dùng bình thường tiện tay: dán nhầm dữ liệu riêng, tin một tấm ảnh, giấu phần AI viết. Nội dung ở đây là các ca xám, không phải danh sách cấm.
| Module | 3 |
| Unit | 12 |
| Mastery level | 7 tới 12 |
| Lớp (VN) | 7 tới 11 |
Module trong package
| Module | Nội dung | Unit |
|---|---|---|
| 5.1 · Use AI safely (Đạo đức và an toàn AI) | Đạo đức và an toàn AI | 4 |
| 5.2 · Data I hand over (Dữ liệu tôi đưa đi) | Dữ liệu riêng và chuyện tiện tay dán vào | 4 |
| 5.3 · Credit and grey cases (Ghi công và các ca xám) | Khai phần AI làm, và phân xử ca không có luật sẵn | 4 |
Toàn bộ unit
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| 5.1.1 Privacy when using AI (Quyền riêng tư khi dùng AI) | 7-9 | 7 | Responsibility (Trách nhiệm) |
| 5.1.2 Bias in AI systems (Thiên lệch trong hệ thống AI) | 9-11 | 9 | Fairness (Công bằng) |
| 5.1.3 Academic integrity with AI (Liêm chính học thuật với AI) | 9-12 | 9 | Integrity (Liêm chính) |
| 5.1.4 Deepfakes and fake content (Deepfake và nội dung giả) | 10-12 | 10 | Evidence (Bằng chứng) |
| 5.2.1 What counts as personal data (Cái gì tính là dữ liệu riêng) | 7-9 | 7 | Responsibility (Trách nhiệm) |
| 5.2.2 Other people's data in my prompt (Dữ liệu của người khác trong prompt của tôi) | 9-11 | 9 | Responsibility (Trách nhiệm) |
| 5.2.3 Read what the tool does with it (Đọc xem công cụ làm gì với dữ liệu) | 10-12 | 10 | Evidence (Bằng chứng) |
| 5.2.4 Redact before you paste (Che bớt trước khi dán) | 10-12 | 10 | Process (Quy trình) |
| 5.3.1 Declare what AI did (Khai đúng phần AI đã làm) | 9-11 | 9 | Integrity (Liêm chính) |
| 5.3.2 The line moves with the context (Ranh giới đổi theo bối cảnh) | 10-12 | 10 | Perspective (Góc nhìn) |
| 5.3.3 Harm without bad intent (Gây hại mà không cố ý) | 10-12 | 10 | Responsibility (Trách nhiệm) |
| 5.3.4 Say something when it goes wrong (Lên tiếng khi thấy sai) | 11-12 | 11 | Communication (Giao tiếp) |
Chỗ hay bị bỏ qua
Unit 3 (Liêm chính) hay bị dạy thành luật cấm. Các ca XÁM mới là nội dung thật: AI giải thích đề thì được, AI viết mở bài thì sao?