Module 5.1 · Difficult texts (Văn bản khó)
Thuộc Package 5 · Engage with Complex Texts.
…không bỏ cuộc trước một văn bản khó, mà có cách tiếp cận nó từng bước.
| Unit | 4 |
| Mastery level | 4 tới 11 |
| Lớp (VN) | 5 tới 11 |
| Key concept chính | Structure (Cấu trúc) |
Unit 1 · Long texts, many characters (Văn bản dài, nhiều nhân vật)
Tôi sẽ làm được theo được một truyện dài mà không lẫn nhân vật hay mất mạch.
Mastery level 4-7 · Lớp 5-7 · Structure (Cấu trúc) · Perspective (Điểm nhìn)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Lẫn nhân vật, quên mất tuyến truyện phụ |
| Đạt | Tự ghi chú nhân vật và quan hệ; theo được hai tuyến song song |
| Vững | Nhận ra tuyến phụ đang soi sáng tuyến chính thế nào |
Bằng chứng đạt. Learner vẽ được sơ đồ nhân vật và quan hệ giữa họ sau khi đọc, không cần đọc lại.
Hiểu lầm thường gặp. Đọc chậm là đọc kém. Learner cố đọc nhanh cho xong và mất mạch, trong khi văn bản dài đòi hỏi dừng lại ghi chú.
Knowledge node. Tuyến nhân vật · Tuyến truyện · Ghi chú khi đọc · Sơ đồ quan hệ
Unit 2 · Texts with layered meaning (Văn bản có nhiều lớp nghĩa)
Tôi sẽ làm được đọc một văn bản ở hai tầng: chuyện đang kể, và điều nó nói về đời sống.
Mastery level 6-9 · Lớp 8-9 · Representation (Biểu đạt) · Transformation (Chuyển hoá)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ đọc được tầng nghĩa đen |
| Đạt | Nhận ra tầng nghĩa thứ hai khi bài có dấu hiệu rõ |
| Vững | Giữ được cả hai tầng cùng lúc, và nói chúng soi vào nhau ra sao |
Bằng chứng đạt. Learner phân tích được một tác phẩm ngụ ngôn ở cả hai tầng mà không bỏ tầng nào.
Hiểu lầm thường gặp. Tìm ra nghĩa bóng thì nghĩa đen không còn quan trọng. Nhưng tầng nghĩa thứ hai chỉ hoạt động nhờ tầng thứ nhất chắc, nên bỏ nghĩa đen là mất luôn cơ sở.
Knowledge node. Nghĩa đen và nghĩa bóng · Ngụ ngôn · Biểu tượng · Tầng nghĩa
Unit 3 · Informative and persuasive texts (Văn bản thông tin và quảng cáo)
Tôi sẽ làm được đọc một văn bản đang muốn thuyết phục tôi, và nhận ra nó đang làm điều đó bằng cách nào.
Mastery level 5-10 · Lớp 7-10 · Genre (Thể loại) · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc văn bản thông tin như đọc truyện |
| Đạt | Tách được thông tin khỏi ý kiến; nhận ra mục đích của người viết |
| Vững | Chỉ ra kỹ thuật thuyết phục cụ thể: chọn từ, chọn số liệu, chọn cái để im lặng |
Bằng chứng đạt. Cho hai bản tin cùng sự việc, learner chỉ ra các cặp từ khác nhau và nói mỗi cặp đẩy người đọc về phía nào.
Hiểu lầm thường gặp. Văn bản thông tin thì khách quan. Learner tin ngay vào thứ trông giống tin tức, không hỏi ai viết và viết để làm gì.
Knowledge node. Văn bản thông tin · Văn bản nghị luận xã hội · Thiên lệch · Kỹ thuật thuyết phục
Unit 4 · Language style and register of a text type (Phong cách ngôn ngữ)
Tôi sẽ làm được nhận ra một văn bản thuộc phong cách nào, và phong cách đó có đặc điểm gì.
Mastery level 9-11 · Lớp 10-11 · Style (Giọng điệu) · Genre (Thể loại)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Gọi tên phong cách theo mẫu đã học |
| Đạt | Chỉ ra đặc điểm từ ngữ, cấu trúc câu tạo nên phong cách đó |
| Vững | Nhận ra văn bản pha trộn phong cách, và nói tác dụng của việc pha trộn |
Bằng chứng đạt. Learner nhận ra một bài báo dùng giọng văn chương ở đoạn mở, và nói được vì sao tác giả làm vậy.
Hiểu lầm thường gặp. Mỗi văn bản thuộc đúng một phong cách. Thực tế nhiều văn bản pha trộn có chủ ý, và chính chỗ pha trộn là chỗ đáng phân tích nhất.
Knowledge node. Phong cách ngôn ngữ · Phong cách báo chí, khoa học, nghệ thuật · Pha trộn phong cách
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Purpose: mọi văn bản đều được viết để làm gì đó với người đọc.
Inquiry. Khuôn cho unit 3, làm được với bất kỳ tin tức nào trong 10 phút:
Hai bản tin về cùng một sự việc, từ hai nguồn
↓
"Bản nào nói sai sự thật?" (thường là không bản nào)
↓
"Gạch chân mọi từ mang cảm xúc. So hai bản."
↓
"Bản A có thông tin nào bản B bỏ? Vì sao bỏ?"Đây là kỹ năng có tuổi thọ dài hơn hầu hết những gì học ở trường, và nó dùng được cho cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh.
Unit 5 · Reread for depth (Đọc lại lần hai để hiểu sâu)
Tôi sẽ làm được đọc lại lần hai với một mục đích khác lần đầu.
Mastery level 7-9 · Lớp 7-10 · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc một lần rồi coi như đã hiểu |
| Đạt | Đọc lại và nhận ra chi tiết mình đã bỏ qua |
| Vững | Đặt mục đích riêng cho lần đọc thứ hai: lần một nắm cốt, lần hai xem cách viết |
Bằng chứng đạt. Learner chỉ ra ba chi tiết chỉ nhận ra ở lần đọc thứ hai, và nói được vì sao lần đầu bỏ qua.
Hiểu lầm thường gặp. Đọc lại là dành cho người đọc chậm. Với văn bản nhiều lớp nghĩa, lần đọc đầu chỉ đủ để nắm chuyện gì xảy ra, và mọi thứ đáng bàn đều nằm ở lần sau. Đây cũng là lý do trang 20 tác phẩm chọn tiêu chí chịu được đọc lại.
Knowledge node. Đọc lại · Mục đích của mỗi lần đọc · Văn bản nhiều lớp nghĩa
Unit 6 · Annotate as you read (Ghi chú bên lề)
Tôi sẽ làm được ghi chú khi đọc sao cho ghi xong dùng lại được.
Mastery level 7-9 · Lớp 7-10 · Function (Chức năng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Gạch chân tràn lan nên gạch xong không dùng được gì |
| Đạt | Ghi chú có ký hiệu riêng cho từng loại: chỗ lạ, chỗ quan trọng, chỗ chưa hiểu |
| Vững | Ghi chú thành nguyên liệu viết bài, không chỉ là dấu vết đã đọc |
Bằng chứng đạt. Learner mở lại bài đã ghi chú sau một tuần và dựng được dàn ý từ chính các ghi chú đó.
Hiểu lầm thường gặp. Gạch chân càng nhiều thì càng chăm chú. Gạch nửa trang thì không còn phân biệt được chỗ nào quan trọng, tức là bằng không gạch gì. Ghi chú có ích luôn là ghi chú có chọn lọc và có phân loại.
Knowledge node. Ghi chú khi đọc · Ký hiệu ghi chú · Chọn lọc khi gạch chân