Module 5.2 · Connecting texts (Nối các văn bản)
Thuộc Package 5 · Engage with Complex Texts.
…đọc một tác phẩm trong mối liên hệ với những tác phẩm khác và với thời nó ra đời.
| Unit | 4 |
| Mastery level | 3 tới 12 |
| Lớp (VN) | 4 tới 12 |
| Key concept chính | Intertextuality (Liên văn bản) |
Unit 1 · Two texts on one theme (So hai bài cùng chủ đề)
Tôi sẽ làm được đặt hai văn bản cạnh nhau và nói chúng giống, khác nhau ở đâu.
Mastery level 3-7 · Lớp 4-7 · Intertextuality (Liên văn bản)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Kể lại lần lượt hai bài, không so sánh |
| Đạt | Chỉ ra điểm giống và khác về nội dung, cách kể, cảm xúc |
| Vững | Dùng bài này để soi rõ bài kia, chứ không chỉ liệt kê khác biệt |
Bằng chứng đạt. Learner nói được "đọc bài B rồi mới thấy bài A đang cố ý bỏ qua điều gì".
Hiểu lầm thường gặp. So sánh là liệt kê giống và khác. Nhưng giá trị nằm ở chỗ so sánh làm hiện ra điều mà đọc riêng từng bài không thấy.
Knowledge node. So sánh văn bản · Chủ đề chung · Điểm nhìn khác nhau
Unit 2 · Recurring images in a literature (Hình ảnh quay lại ở nhiều bài)
Tôi sẽ làm được nhận ra một hình ảnh trở đi trở lại trong nhiều tác phẩm, và nó mang nghĩa gì trong văn hoá.
Mastery level 6-10 · Lớp 8-10 · Intertextuality (Liên văn bản) · Culture (Văn hoá)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi mỗi hình ảnh là sáng tạo riêng của từng tác giả |
| Đạt | Nhận ra motif quen thuộc và nghĩa văn hoá gắn với nó |
| Vững | Nhận ra một tác giả đang dùng lại motif nhưng bẻ nó đi, và nói tác dụng |
Bằng chứng đạt. Learner chỉ ra một hình ảnh quen trong ca dao xuất hiện lại trong một tác phẩm hiện đại, với sắc thái đã đổi.
Hiểu lầm thường gặp. Giống nhau nghĩa là bắt chước. Thực ra dùng lại motif là cách tác giả đối thoại với truyền thống, và chỗ họ làm khác đi mới là chỗ đáng đọc.
Knowledge node. Motif · Biểu tượng văn hoá · Ca dao và văn học viết · Kế thừa và cách tân
Unit 3 · A text in its historical context (Văn bản trong bối cảnh của nó)
Tôi sẽ làm được đọc một tác phẩm cùng với hoàn cảnh nó ra đời, và thấy cách đọc thay đổi.
Mastery level 7-11 · Lớp 9-11 · Context (Ngữ cảnh) · Culture (Văn hoá)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc tác phẩm tách rời hoàn cảnh |
| Đạt | Dùng thông tin bối cảnh để hiểu chi tiết mà đọc trơ khó hiểu |
| Vững | Phân biệt được điều tác phẩm nói với điều thời đại đó cho phép nói, và đọc ra chỗ tác giả né tránh |
Bằng chứng đạt. Learner đọc lại một đoạn sau khi biết bối cảnh và chỉ ra câu nào giờ mang nghĩa khác hẳn.
Hiểu lầm thường gặp. Biết tiểu sử tác giả là biết bối cảnh. Learner chép phần giới thiệu tác giả vào bài mà không dùng nó để đọc, nên bối cảnh chỉ là phần trang trí mở bài.
Knowledge node. Bối cảnh sáng tác · Hoàn cảnh lịch sử · Tác giả và thời đại · Đọc theo bối cảnh
Unit 4 · Compare works across periods (So sánh tác phẩm qua các thời kỳ)
Tôi sẽ làm được so hai tác phẩm cùng đề tài ở hai thời khác nhau, và nói cái gì đã đổi.
Mastery level 10-12 · Lớp 11-12 · Intertextuality (Liên văn bản) · Transformation (Chuyển hoá)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | So được nội dung nhưng không nối với thời đại |
| Đạt | Chỉ ra cách nhìn về cùng một đề tài đã đổi thế nào qua các thời |
| Vững | Giải thích sự đổi đó bằng thay đổi trong xã hội và trong quan niệm nghệ thuật |
Bằng chứng đạt. Learner so hai tác phẩm viết về người phụ nữ ở hai thời kỳ và giải thích khác biệt bằng bối cảnh, không bằng cá tính tác giả.
Hiểu lầm thường gặp. Văn học sau tiến bộ hơn văn học trước. Learner xếp hạng các thời kỳ theo trục tiến bộ, thay vì thấy mỗi thời trả lời câu hỏi của riêng nó.
Knowledge node. Thời kỳ văn học · Quan niệm nghệ thuật · So sánh lịch đại · Vận động của đề tài
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Intertextuality: không văn bản nào đứng một mình.
Inquiry. Khuôn đọc mù rồi đưa bối cảnh, mạnh nhất ở unit 3:
Đưa văn bản, KHÔNG kèm tác giả, năm, chú thích
↓
Learner ghi cách đọc đầu tiên của mình
↓
Đưa bối cảnh, đọc lại
↓
"Câu nào giờ khác nghĩa? Cách đọc đầu của em có SAI không?"Câu cuối cố ý không có đáp án, và nó dẫn thẳng sang Module 5.3, nơi learner gặp ý niệm hai cách đọc cùng hợp lệ.
Unit 5 · When two sources disagree (Khi hai nguồn nói ngược nhau)
Tôi sẽ làm được xử lý khi hai bài viết nói ngược nhau, thay vì tin bài đọc sau cùng.
Mastery level 7-9 · Lớp 8-11 · Justification (Căn cứ) · Perspective (Điểm nhìn)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Tin bài đọc sau cùng, hoặc bài viết chắc giọng hơn |
| Đạt | Nhận ra hai nguồn mâu thuẫn và nêu được mâu thuẫn nằm ở đâu |
| Vững | So căn cứ của hai bên, và chấp nhận chưa kết luận được nếu cả hai đều yếu |
Bằng chứng đạt. Trước hai bài trái chiều, learner nói được điểm nào hai bên thật sự khác nhau, và cần thêm thông tin gì để quyết.
Hiểu lầm thường gặp. Một trong hai nguồn phải sai. Nhiều mâu thuẫn đến từ chỗ hai bên nói về hai phạm vi khác nhau hoặc dùng cùng một từ theo hai nghĩa. Tìm ra điều đó thường có ích hơn việc chọn phe.
Knowledge node. Nguồn mâu thuẫn · So sánh căn cứ · Phạm vi khẳng định
Unit 6 · Link the text to your life (Nối bài đọc với đời sống)
Tôi sẽ làm được nối điều mình đọc với điều mình đã trải, mà không kéo mọi bài về chuyện của mình.
Mastery level 6-8 · Lớp 6-9 · Connections (Liên hệ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc xong để đấy, không nối được với gì |
| Đạt | Nêu được một liên hệ cụ thể giữa bài và đời sống |
| Vững | Dùng liên hệ đó để hiểu bài sâu hơn, không phải để chuyển chủ đề sang mình |
Bằng chứng đạt. Learner nêu một liên hệ và giải thích được nó làm mình hiểu thêm điều gì về tác phẩm.
Hiểu lầm thường gặp. Liên hệ bản thân là phần thêm vào cho bài văn có cảm xúc. Liên hệ có giá trị khi nó soi rõ tác phẩm; liên hệ chỉ để kể chuyện mình làm bài lạc đề, và đó là lỗi rất phổ biến trong bài văn nghị luận văn học.
Knowledge node. Liên hệ bản thân · Đọc và trải nghiệm · Lạc đề trong nghị luận