Module 4.5 · Argue and persuade (Lập luận và thuyết phục)
Thuộc Package 4 · Compose & Communicate.
Tôi bảo vệ một quan điểm bằng lý lẽ và dẫn chứng, và tôi thuyết phục hơn khi tôi thừa nhận phía đối lập.
| Unit | 5 |
| Mastery level | 5 tới 10 |
| Lớp (VN) | 5 tới 11 |
| Key concept chính | Justification (Căn cứ) · Audience (Người nhận) |
Đây là module có sức dùng ngoài trường lớp cao nhất của môn Văn. Learner sẽ dùng nó khi xin phép cha mẹ, khi viết đơn, khi tranh luận trên mạng, và khi viết bài luận vào đại học.
Unit 1 · State your opinion clearly (Nêu ý kiến rõ ràng)
Tôi sẽ làm được nêu quan điểm của mình sớm và rõ, để người đọc biết ngay tôi đứng ở đâu.
Mastery level 5-7 · Lớp 5-8 · Message (Thông điệp)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Vòng vo, tới cuối bài vẫn chưa nêu quan điểm |
| Đạt | Nêu quan điểm trong một câu, đặt ở chỗ dễ thấy |
| Vững | Nêu quan điểm đủ hẹp để bảo vệ được, không phải một câu chung chung ai cũng đồng ý |
Bằng chứng đạt. Người đọc chỉ được đúng một câu trong bài là quan điểm của learner, và câu đó có thể bị phản đối.
Hiểu lầm thường gặp. Nêu quan điểm sớm thì bài mất hay. Người đọc không biết ta đứng đâu sẽ đọc trong trạng thái mơ hồ và bỏ giữa chừng. Một quan điểm không ai phản đối được cũng không phải quan điểm, nó là lời nói chung chung.
Knowledge node. Luận điểm · Câu chủ đề của bài · Quan điểm tranh luận được
Unit 2 · Reasons and evidence (Đưa lý lẽ và dẫn chứng)
Tôi sẽ làm được trả lời câu vì sao người khác nên tin tôi, bằng lý lẽ và dẫn chứng thật.
Mastery level 6-8 · Lớp 6-9 · Justification (Căn cứ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nêu ý kiến rồi lặp lại chính ý kiến ấy bằng lời khác |
| Đạt | Mỗi luận điểm có ít nhất một lý lẽ và một dẫn chứng |
| Vững | Phân biệt được lý lẽ (vì sao) với dẫn chứng (bằng chứng cho vì sao đó) |
Bằng chứng đạt. Trong bài của learner, mỗi đoạn có thể tách rõ thành ý, lý do, và bằng chứng, không đoạn nào chỉ có ý lặp lại.
Hiểu lầm thường gặp. Nói mạnh giọng hơn là thuyết phục hơn. Lặp lại quan điểm bằng giọng chắc nịch là dấu hiệu không có căn cứ, và người đọc nhận ra rất nhanh. Đây cùng một chuẩn với Module 3.4 · Evidence in the text.
Knowledge node. Luận cứ · Dẫn chứng · Lập luận vòng tròn
Unit 3 · Anticipate the counter-argument (Đoán trước ý phản đối)
Tôi sẽ làm được nói trước điều người phản đối sẽ nói, rồi trả lời nó.
Mastery level 7-9 · Lớp 7-10 · Perspective (Điểm nhìn) · Justification (Căn cứ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ nói phía mình nên bài yếu |
| Đạt | Nêu được một ý phản đối và trả lời nó |
| Vững | Nêu ý phản đối mạnh nhất, không phải ý dễ bác nhất |
Bằng chứng đạt. Learner nêu một ý phản đối mà một người thật sự không đồng ý sẽ công nhận là đúng ý mình.
Hiểu lầm thường gặp. Nhắc tới ý phản đối là làm yếu bài của mình. Ngược lại: nó cho thấy ta đã cân nhắc, và nó chặn trước phản ứng đầu tiên trong đầu người đọc. Dựng một ý phản đối yếu để dễ bác thì còn hại hơn không nêu, vì người đọc nhận ra ngay.
Knowledge node. Ý phản đối · Phản biện · Lập luận hai chiều
Unit 4 · Order your reasons (Sắp xếp lý lẽ theo sức nặng)
Tôi sẽ làm được sắp lý lẽ theo sức nặng, không theo thứ tự tôi nghĩ ra chúng.
Mastery level 7-9 · Lớp 7-10 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Xếp lý lẽ theo thứ tự nghĩ ra |
| Đạt | Đặt lý lẽ mạnh ở chỗ dễ nhớ: đầu hoặc cuối |
| Vững | Cân nhắc bỏ hẳn lý lẽ yếu, vì nó kéo cả bài xuống |
Bằng chứng đạt. Learner xếp hạng bốn lý lẽ của mình, giữ ba và bỏ một, và nói được vì sao bỏ.
Hiểu lầm thường gặp. Càng nhiều lý lẽ càng thuyết phục. Một lý lẽ yếu cho người phản đối một chỗ để công kích, và bác được nó xong thì cả bài trông yếu theo. Chất lượng lý lẽ tính bằng cái yếu nhất, không phải cái mạnh nhất.
Knowledge node. Bố cục lập luận · Sức nặng của luận cứ · Lược bỏ luận cứ yếu
Unit 5 · Persuade without exaggerating (Thuyết phục mà không nói quá)
Tôi sẽ làm được giữ mức khẳng định đúng bằng mức bằng chứng tôi có.
Mastery level 8-10 · Lớp 9-11 · Justification (Căn cứ) · Audience (Người nhận)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Dùng từ tuyệt đối như luôn luôn, tất cả, nên dễ bị bác |
| Đạt | Dùng mức khẳng định vừa phải: phần lớn, thường, trong trường hợp này |
| Vững | Chỉnh mức khẳng định theo đúng bằng chứng, và thừa nhận giới hạn của mình |
Bằng chứng đạt. Learner sửa "ai cũng đồng ý" thành "phần lớn học sinh lớp em đồng ý", và bài mạnh hơn chứ không yếu đi.
Hiểu lầm thường gặp. Nói tuyệt đối thì nghe chắc chắn hơn. Một câu tuyệt đối chỉ cần một phản ví dụ là sập, đúng như Module 3.6 môn Toán đã chỉ ra. Câu có giới hạn thì khó bác hơn nhiều, nên nó mạnh hơn.
Knowledge node. Mức độ khẳng định · Từ tuyệt đối · Giới hạn của lập luận
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Justification: sức thuyết phục đến từ căn cứ, không đến từ cường độ.
Inquiry. Khuôn đổi phe giữa chừng:
Một nhận định gây tranh cãi, sát với đời sống của lớp
↓
Learner viết 10 phút bảo vệ phe mình chọn
↓
Giáo viên đổi: "giờ viết 10 phút bảo vệ phe NGƯỢC LẠI"
↓
"Lý lẽ nào của phe kia làm em thấy khó chịu nhất?"
↓
Viết lại bài đầu, lần này có trả lời đúng lý lẽ đóBắt viết cho phe mình không tin là cách duy nhất để learner tìm ra ý phản đối mạnh nhất thay vì ý dễ bác. Bài viết lại ở bước cuối gần như luôn tốt hơn hẳn bài đầu, và learner tự thấy điều đó.