Module 3.2 · Read between the lines (Đọc suy luận)
Thuộc Package 3 · Read & Interpret.
…đọc ra điều người viết muốn nói mà không viết thẳng ra.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 5 tới 12 |
| Lớp (VN) | 6 tới 12 |
| Key concept chính | Meaning (Nghĩa) |
Unit 1 · Infer from what is said (Suy ra từ điều được nói)
Tôi sẽ làm được rút ra kết luận từ chi tiết, và chỉ được chỗ nào trong bài dẫn tôi tới đó.
Mastery level 5-10 · Lớp 6-12 · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ trả lời được câu hỏi có đáp án nằm nguyên trong bài |
| Đạt | Suy ra được thái độ, hoàn cảnh, quan hệ từ chi tiết gián tiếp |
| Vững | Phân biệt suy luận có căn cứ với suy diễn dựa vào hiểu biết bên ngoài bài |
Bằng chứng đạt. Learner trả lời một câu hỏi suy luận và trích được câu trong bài làm chỗ dựa.
Hiểu lầm thường gặp. Suy luận là dùng kiến thức nền của mình. Learner trả lời bằng điều mình biết ngoài đời thay vì bằng bài, và trong bài thi thì đó là đáp án sai dù nghe rất hợp lý.
Knowledge node. Suy luận · Chi tiết gợi ý · Câu hỏi inference · Căn cứ trong bài
Unit 2 · The writer's purpose (Mục đích người viết)
Tôi sẽ làm được nói bài này được viết để làm gì và cho ai đọc.
Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi mọi bài đọc là để cung cấp thông tin |
| Đạt | Phân biệt được bài kể, bài thông tin, bài thuyết phục, bài bán hàng |
| Vững | Nhận ra bài trông như thông tin nhưng thật ra đang thuyết phục |
Bằng chứng đạt. Learner đọc một bài viết dạng blog thương hiệu và nhận ra nó đang bán một sản phẩm, dù bài không hề nói thẳng.
Hiểu lầm thường gặp. Bài in ra hoặc đăng trên mạng thì khách quan. Learner tin ngay vào thứ trông giống bài báo, không hỏi ai viết và viết để làm gì.
Knowledge node. Mục đích văn bản · Đối tượng người đọc · Quảng cáo trá hình
Unit 3 · What is left out (Điều bị bỏ đi)
Tôi sẽ làm được nhận ra thông tin nào đáng lẽ phải có mà bài không nhắc tới.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Message (Thông điệp)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ làm việc với thông tin có trong bài |
| Đạt | Nhận ra bài đang chỉ đưa một phía của câu chuyện |
| Vững | Nói được ai được lợi từ việc thông tin đó bị bỏ đi |
Bằng chứng đạt. So hai bài về cùng sự việc, learner chỉ ra thông tin bài này có mà bài kia bỏ, và đoán được vì sao bỏ.
Hiểu lầm thường gặp. Không phân tích được thứ không có mặt. Nhưng im lặng là một lựa chọn của người viết, và ở văn bản thuyết phục nó thường là lựa chọn mạnh nhất.
Knowledge node. Thông tin bị lược · Một phía của câu chuyện · Thiên lệch do bỏ sót
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Message: mọi văn bản đều do một người viết, cho một mục đích.
Inquiry. Khuôn phân biệt suy luận với suy diễn, gỡ đúng lỗi hay mất điểm nhất:
Learner trả lời một câu hỏi suy luận
↓
"Gạch chân câu trong bài làm em nghĩ vậy"
↓
Không gạch được → đó là suy diễn từ kiến thức ngoài, không phải suy luận
↓
"Nếu bài viết về một nước khác thì câu trả lời còn đúng không?"Câu cuối là phép thử gọn: nếu đổi bối cảnh mà câu trả lời không đổi, learner đang dùng hiểu biết chung chứ chưa đọc bài.