Module 4.4 · Tools and stamina (Công cụ và sức bền)
Thuộc Package 4 · Work Under the Clock.
Tôi dùng đúng công cụ vào đúng lúc, và giữ được chất lượng làm bài suốt 134 phút.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 6 tới 12 |
| Lớp (VN) | 9 tới 12 |
| Điểm | 1000 tới 1550 |
| Key concept chính | Function (Chức năng) · Systems (Hệ thống) |
Unit 1 · Use Desmos well (Dùng Desmos đúng lúc)
Tôi sẽ làm được biết khi nào máy tính đồ thị nhanh hơn tính tay, và khi nào chậm hơn.
Mastery level 7-12 · Lớp 9-12 · Điểm 1100-1500 · Function (Chức năng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Hoặc không dùng, hoặc dùng cho mọi câu kể cả câu nhẩm được |
| Đạt | Dùng cho việc nó mạnh: vẽ đồ thị, tìm giao điểm, giải hệ |
| Vững | Quyết định trong ba giây là gõ vào máy hay tính tay, dựa trên số thao tác |
Bằng chứng đạt. Learner giải một hệ bằng cách vẽ hai đường và đọc giao điểm, nhanh hơn hẳn cách biến đổi tay.
Hiểu lầm thường gặp. Có máy tính thì dùng cho mọi câu. Gõ một biểu thức đơn giản vào máy chậm hơn nhẩm, và mỗi lần gõ là một cơ hội nhập sai. Máy mạnh ở chỗ vẽ và tìm giao điểm, và biết đúng vùng mạnh đó là toàn bộ kỹ năng.
Knowledge node. Máy tính đồ thị · Tìm giao điểm · Chi phí nhập liệu
Unit 2 · Scratch work that helps (Nháp có ích)
Tôi sẽ làm được viết nháp gọn và có tổ chức, để khi quay lại tôi đọc được nháp của mình.
Mastery level 6-11 · Lớp 9-12 · Điểm 1000-1400 · Representation (Biểu diễn)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nháp rối, viết đè lên nhau, quay lại không đọc được |
| Đạt | Nháp có ghi số câu, có ngăn cách giữa các câu |
| Vững | Nháp đủ rõ để lượt hai đọc lại là tiếp tục được ngay, không phải làm lại từ đầu |
Bằng chứng đạt. Learner quay lại một câu đã đánh dấu và giải xong trong ba mươi giây nhờ nháp cũ.
Hiểu lầm thường gặp. Nháp là giấy bỏ, viết sao cũng được. Nháp là bộ nhớ ngoài của learner trong bài thi, và ở lượt hai nó quyết định phải làm lại từ đầu hay tiếp tục được. Ghi số câu bên cạnh mỗi khối nháp tốn hai giây và tiết kiệm rất nhiều.
Knowledge node. Nháp có tổ chức · Bộ nhớ ngoài · Quay lại câu đã làm dở
Unit 3 · Stay sharp for 134 minutes (Giữ tỉnh táo suốt 134 phút)
Tôi sẽ làm được giữ chất lượng làm bài ở phần cuối ngang phần đầu.
Mastery level 8-12 · Lớp 10-12 · Điểm 1200-1550 · Systems (Hệ thống)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ luyện từng phần rời, chưa từng làm liên tục cả bài |
| Đạt | Đã làm trọn vài đề đầy đủ, đúng thời lượng |
| Vững | Biết chỗ mình hay xuống sức, và có cách xử lý riêng cho đoạn đó |
Bằng chứng đạt. So số câu sai ở nửa đầu và nửa sau của một đề đầy đủ, chênh lệch không đáng kể.
Hiểu lầm thường gặp. Luyện từng phần riêng là đủ, ngày thi ráp lại được. Sức bền là một năng lực riêng: learner làm tốt từng phần hai mươi phút vẫn có thể tụt hẳn ở phần cuối của một bài 134 phút. Chỉ đề đầy đủ mới lộ ra điều đó, và nó chỉ chữa được bằng cách làm đề đầy đủ.
Knowledge node. Sức bền làm bài · Đề đầy đủ · Chất lượng theo thời gian
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Systems: kết quả là sản phẩm của cả 134 phút, không phải của những phút tốt nhất.
Inquiry. Khuôn so nửa đầu với nửa sau:
Làm một đề ĐẦY ĐỦ, đúng thời lượng, không nghỉ giữa chừng
↓
Chấm riêng nửa đầu và nửa sau
↓
"Nửa nào sai nhiều hơn? Sai kiểu gì?"
↓
Sai kiểu bất cẩn ở nửa sau là dấu hiệu SỨC BỀN, không phải kiến thức
↓
"Vậy tuần này nên luyện gì?"Phân biệt sai vì không biết với sai vì mệt là chẩn đoán mà chỉ đề đầy đủ mới cho được, và hai loại đó cần hai cách chữa hoàn toàn khác nhau. Đây là cửa vào Package 5.
Kết thúc Package 4
Pace yourself dùng hết năng lực trong thời gian có
Adaptive structure module đầu đặt trần cho module sau
Guess well không bao giờ bỏ trống, và loại trước khi đoán
Tools and stamina đúng công cụ, và giữ sức tới phút 134