Module 4.4 · Limits of a model (Giới hạn của mô hình)
Thuộc Package 4 · Reason with Evidence.
Tôi biết mọi mô hình đều bỏ qua một thứ gì đó, và tôi chọn được mô hình vừa với bài toán trước mặt.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 6 tới 12 |
| Lớp (VN) | 7 tới 12 |
| Key concept chính | Models (Mô hình) |
Unit 1 · Every model ignores something (Mô hình nào cũng bỏ qua cái gì đó)
Tôi sẽ làm được nói ra cái mà mô hình tôi đang dùng đã cố tình bỏ qua.
Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Models (Mô hình)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi công thức là mô tả đầy đủ của thực tế |
| Đạt | Kể được các giả thiết đã bỏ qua: ma sát, sức cản, khối lượng dây |
| Vững | Đánh giá được bỏ qua thứ đó có hợp lý không trong tình huống cụ thể |
Bằng chứng đạt. Trước khi giải một bài, learner nói được bài này đang giả định những gì.
Hiểu lầm thường gặp. Bỏ qua ma sát là một cách nói cho dễ tính. Nó không phải mẹo tính toán mà là một quyết định mô hình hoá, và trong nhiều tình huống thật nó là quyết định sai.
Knowledge node. Giả thiết · Mô hình lý tưởng hoá · Bỏ qua đại lượng nhỏ
Unit 2 · When the simple model breaks (Khi mô hình đơn giản hết dùng được)
Tôi sẽ làm được nhận ra tình huống mà mô hình quen thuộc của tôi cho kết quả sai.
Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Models (Mô hình) · Change (Biến đổi)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Áp dụng mô hình quen vào mọi tình huống |
| Đạt | Nhận ra dấu hiệu mô hình đang cho kết quả vô lý |
| Vững | Nói được ngưỡng mà quá đó mô hình không còn dùng được |
Bằng chứng đạt. Learner chỉ ra được rằng công thức rơi tự do dùng tốt cho hòn bi nhưng không dùng được cho chiếc lá, và giải thích ranh giới.
Hiểu lầm thường gặp. Mô hình sai thì phải vứt đi. Nhưng cơ học Newton vẫn đưa được tàu vũ trụ lên Sao Hoả dù đã bị thuyết tương đối thay thế. Mô hình cũ không sai, nó chỉ có phạm vi, và trong phạm vi đó nó vẫn là công cụ tốt nhất.
Knowledge node. Phạm vi hiệu lực · Điều kiện áp dụng · Mô hình gần đúng
Unit 3 · Choose the right model for the job (Chọn mô hình vừa với bài toán)
Tôi sẽ làm được chọn mô hình đơn giản nhất mà vẫn đủ chính xác cho việc tôi cần làm.
Mastery level 10-12 · Lớp 11-12 · Models (Mô hình) · Function (Chức năng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Luôn chọn mô hình quen nhất, hoặc luôn chọn mô hình phức tạp nhất |
| Đạt | Chọn mô hình theo độ chính xác mà bài toán đòi hỏi |
| Vững | Biện minh được lựa chọn của mình bằng cái giá phải trả của mỗi mô hình |
Bằng chứng đạt. Learner nói được vì sao tính quỹ đạo quả bóng đá thì cần kể tới sức cản, còn tính quỹ đạo hòn bi thép thì không.
Hiểu lầm thường gặp. Mô hình càng đầy đủ càng tốt. Một mô hình quá chi tiết tốn thời gian, dễ sai số nhập liệu, và che mất ý chính. Kỹ năng thật là chọn mức đơn giản vừa đủ.
Knowledge node. Lựa chọn mô hình · Độ chính xác cần thiết · Đánh đổi trong mô hình hoá
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Models: mô hình là công cụ có phạm vi, không phải bản sao của thực tại.
Inquiry. Khuôn cùng một bài, ba mức mô hình:
Bài toán: quả bóng ném lên rồi rơi xuống
↓
Mức 1: bỏ qua mọi thứ trừ trọng lực
Mức 2: thêm sức cản không khí
Mức 3: thêm gió và độ xoáy
↓
"Ba mức cho ba đáp án khác nhau. Mức nào ĐÚNG?"
↓
"Nếu em là huấn luyện viên bóng đá, em dùng mức nào? Nếu là kỹ sư tên lửa?"Câu cuối chuyển câu hỏi từ "cái nào đúng" sang "cái nào phù hợp với mục đích", và đó là bước trưởng thành cuối cùng của cả package.
Kết thúc Package 4
Graphs thấy quy luật ẩn trong bảng số
Data to conclusion kết luận đúng mức dữ liệu cho phép
Results disagree quyết định lỗi ở phép đo hay ở mô hình
Model limits chọn mô hình vừa với bài toán