Skip to content

Module 1.2 · Task types (Các dạng đề) ​

Thuộc Package 1 · Understand the Task.

Tôi sẽ làm được gì

Tôi nhận ra mình đang gặp dạng đề nào, vì mỗi dạng đòi một kiểu trả lời khác nhau.

Unit4
Mastery level6 tới 12
Lớp (VN)7 tới 12
Band5.0 tới 7.5
Key concept chínhConventions (Quy ước) · Patterns (Quy luật)

Bài thi có số dạng đề hữu hạn và đếm được. Nhận dạng nhanh giải phóng thời gian và trí nhớ làm việc cho phần thật sự khó, tức là nội dung.


Unit 1 · Task 1 is not Task 2 (Hai bài viết đòi hai thứ khác nhau) ​

Tôi sẽ làm được phân biệt bài mô tả số liệu với bài luận, và không mang giọng của bài này sang bài kia.

Mastery level 6-9 · Lớp 7-10 · Band 5.0-6.5 · Conventions (Quy ước)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhNêu ý kiến cá nhân trong Task 1, hoặc chỉ mô tả mà không lập luận trong Task 2
ĐạtGiữ đúng chức năng của từng bài
VữngPhân bổ đúng thời gian: 20 phút cho Task 1, 40 phút cho Task 2

Bằng chứng đạt. Bài Task 1 của learner không có câu nào nêu quan điểm cá nhân, và bài Task 2 không có đoạn nào chỉ liệt kê.

Hiểu lầm thường gặp. Task 1 dễ hơn nên làm nhanh cho xong rồi dồn giờ sang Task 2. Task 2 chiếm tỉ trọng điểm lớn hơn nên dồn giờ cho nó là đúng, nhưng nhiều learner làm ngược: sa đà mô tả từng con số ở Task 1 rồi hết giờ ở Task 2.

Knowledge node. Writing Task 1 · Writing Task 2 · Phân bổ thời gian · Tỉ trọng điểm


Unit 2 · Recognise the essay type (Nhận dạng kiểu đề luận) ​

Tôi sẽ làm được xếp một đề Task 2 vào đúng kiểu, và lấy đúng khung bài cho kiểu đó.

Mastery level 7-11 · Lớp 8-12 · Band 5.5-7.5 · Conventions (Quy ước)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhDùng một khung duy nhất cho mọi đề
ĐạtNhận ra các kiểu chính: nêu ý kiến, bàn hai phía, lợi hại, nguyên nhân và giải pháp
VữngNhận ra đề lai giữa hai kiểu, và ghép khung cho phù hợp

Bằng chứng đạt. Learner gặp một đề vừa hỏi nguyên nhân vừa hỏi quan điểm, và lập được dàn ý phủ cả hai chức năng.

Hiểu lầm thường gặp. Có đúng năm kiểu đề, học thuộc năm khung là xong. Đề thật thường lai giữa các kiểu, và learner chỉ thuộc khung sẽ ép đề vào khung gần nhất rồi trả lời lệch. Khung là điểm xuất phát, không phải cái khuôn đổ bê tông.

Knowledge node. Kiểu đề Task 2 · Dàn ý theo kiểu đề · Đề lai


Unit 3 · Listening and reading question types (Các dạng câu hỏi nghe và đọc) ​

Tôi sẽ làm được nhận ra dạng câu hỏi và biết mỗi dạng có bẫy riêng gì.

Mastery level 6-10 · Lớp 7-11 · Band 5.0-7.0 · Patterns (Quy luật)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhLàm mọi dạng theo cùng một cách
ĐạtNhận ra dạng và biết luật riêng: giới hạn số từ, thứ tự câu hỏi theo bài
VữngBiết trước bẫy đặc trưng của từng dạng, nên đọc đề với sự cảnh giác đúng chỗ

Bằng chứng đạt. Learner viết ba từ cho câu hỏi ghi NO MORE THAN TWO WORDS và tự bắt được lỗi khi soát lại.

Hiểu lầm thường gặp. Đáp án đúng nội dung là được điểm. Vượt giới hạn số từ thì sai hoàn toàn, kể cả khi nội dung đúng. Đây là kiểu mất điểm không liên quan gì tới trình độ tiếng Anh, và nó chữa được trong một buổi.

Knowledge node. Dạng câu hỏi Listening · Dạng câu hỏi Reading · Giới hạn số từ · Thứ tự câu hỏi


Unit 4 · What each Speaking part wants (Ba phần Speaking hỏi ba thứ) ​

Tôi sẽ làm được nói đúng kiểu cho từng phần, vì ba phần đo ba năng lực khác nhau.

Mastery level 7-11 · Lớp 8-12 · Band 5.5-7.5 · Purpose (Mục đích)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhNói cùng một kiểu ở cả ba phần
ĐạtPhần 1 trả lời ngắn tự nhiên, phần 2 nói dài có mạch, phần 3 lập luận trừu tượng
VữngChuyển được giọng và độ dài giữa ba phần mà không gượng

Bằng chứng đạt. Learner trả lời phần 1 trong hai tới ba câu và phần 3 trong sáu tới tám câu, không lẫn hai kiểu.

Hiểu lầm thường gặp. Nói càng dài càng được điểm cao. Ở phần 1, câu trả lời dài lê thê cho một câu hỏi đơn giản nghe không tự nhiên, và Fluency chấm cả sự phù hợp với tình huống giao tiếp. Ở phần 3 thì ngược lại, trả lời hai câu là quá ngắn.

Knowledge node. Speaking Part 1, 2, 3 · Độ dài phù hợp · Giao tiếp tự nhiên


Dạy module này theo kiểu IB ​

Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Conventions: bài thi là một thể loại có quy ước riêng, và biết quy ước giải phóng đầu óc cho nội dung.

Inquiry. Khuôn tự lập bảng phân loại:

text
Phát 20 đề Task 2 THẬT, trộn lẫn, không nói có mấy kiểu
     ↓
"Hãy xếp chúng thành các nhóm. Em tự quyết định có mấy nhóm."
     ↓
Các nhóm learner ra số nhóm khác nhau, và đó là điều thú vị
     ↓
"Em dựa vào đâu để xếp?"  →  learner tự tìm ra động từ yêu cầu là tiêu chí
     ↓
Đưa 3 đề mới: "xếp vào nhóm nào?"  Đề nào không xếp được là đề lai.

Để learner tự dựng bảng phân loại thay vì phát bảng có sẵn cho hai kết quả: các em nhớ lâu hơn, và các em gặp trước tình huống đề lai thay vì bị bất ngờ trong phòng thi.

Module 1.3 · Answer what is asked →