Module 1.3 · Answer what is asked (Trả lời đúng cái được hỏi)
Thuộc Package 1 · Understand the Task.
Tôi trả lời đúng đề trước mặt, không phải đề tôi đã chuẩn bị sẵn ở nhà.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 7 tới 12 |
| Lớp (VN) | 8 tới 12 |
| Band | 5.0 tới 8.0+ |
| Key concept chính | Purpose (Mục đích) · Message (Thông điệp) |
Đây là module trực tiếp quyết định tiêu chí Task Response, tiêu chí duy nhất mà từ vựng và ngữ pháp tốt không bù được.
Unit 1 · Do not paste a memorised answer (Không dán bài mẫu vào)
Tôi sẽ làm được viết bằng lời mình về đúng đề này, thay vì lắp một đoạn đã học thuộc.
Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Band 5.0-7.5 · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Lắp nguyên một đoạn mở bài và một đoạn ví dụ đã thuộc vào mọi đề |
| Đạt | Viết bằng lời mình, dùng cấu trúc quen nhưng nội dung theo đề |
| Vững | Dùng được khung câu linh hoạt mà không rơi vào công thức cứng |
Bằng chứng đạt. Hai bài viết của learner cho hai đề khác nhau không có đoạn nào trùng nhau về nội dung.
Hiểu lầm thường gặp. Học thuộc vài đoạn hay rồi lắp vào là cách nhanh nhất lên band. Đoạn học thuộc rất dễ nhận ra: nó trôi chảy bất thường so với phần còn lại và trả lời một câu hỏi hơi khác đề. Giám khảo được huấn luyện để phát hiện, và hậu quả nặng hơn nhiều so với viết vụng bằng chính lời mình.
Ở Speaking, dấu hiệu còn rõ hơn: nhịp nói đổi hẳn, mắt nhìn lên, và ngữ điệu thành ngữ điệu đọc thuộc lòng.
Knowledge node. Bài mẫu học thuộc · Task Response · Tính tự nhiên của ngôn ngữ
Unit 2 · Cover every part of the prompt (Phủ hết các vế của đề)
Tôi sẽ làm được kiểm lại bài của mình và chắc chắn không vế nào của đề bị bỏ trống.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Band 6.0-8.0 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Bỏ sót một vế mà không nhận ra |
| Đạt | Đối chiếu bài viết với đề trước khi nộp, phủ đủ các vế |
| Vững | Phủ đủ và cân đối, không có vế nào chỉ được một câu lấy lệ |
Bằng chứng đạt. Learner gạch chân từng vế trên đề rồi chỉ vào đoạn tương ứng trong bài của mình, không vế nào trống.
Hiểu lầm thường gặp. Nhắc tới một vế trong một câu là đã phủ nó. Một câu lấy lệ không đủ để tính là đã trả lời; tiêu chí đòi phát triển mỗi phần. Đây cũng là kỹ năng ở Module 1.1, lần này áp vào lúc soát bài.
Knowledge node. Độ phủ yêu cầu · Phát triển ý · Soát bài theo đề
Unit 3 · Take a clear position (Nêu rõ lập trường)
Tôi sẽ làm được nêu rõ tôi đứng ở đâu và giữ nguyên lập trường đó suốt bài.
Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Band 6.5-8.0+ · Message (Thông điệp)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Viết cả hai phía đều hay rồi kết luận nước đôi |
| Đạt | Nêu lập trường ở mở bài và nhắc lại ở kết bài |
| Vững | Giữ một mạch nhất quán: mọi đoạn thân bài đều phục vụ lập trường đó |
Bằng chứng đạt. Người đọc chỉ được một câu trong bài là lập trường của learner, và không đoạn nào trong bài mâu thuẫn với câu đó.
Hiểu lầm thường gặp. Trung lập thì an toàn hơn, không sợ sai. Với đề hỏi "to what extent do you agree", không nêu lập trường là không trả lời đề, và nó bị chấm như bỏ sót một vế. Trung lập chỉ hợp lệ khi bản thân nó là một lập trường được bảo vệ có lý do, không phải khi nó là cách tránh chọn.
Knowledge node. Lập trường · Tính nhất quán của lập luận · Kết bài
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Purpose: bài thi đo khả năng trả lời một câu hỏi cụ thể, không đo vốn câu hay đã tích luỹ.
Inquiry. Khuôn tráo đề:
Learner viết bài cho đề A ở nhà, mang lên lớp
↓
Giáo viên phát đề B: cùng chủ đề, khác động từ yêu cầu
↓
"Bài em viết ở nhà có trả lời được đề B không? Sửa tối thiểu bao nhiêu?"
↓
Phần lớn learner phát hiện phải viết lại gần hết
↓
"Vậy phần nào trong bài của em là trả lời ĐỀ, phần nào chỉ là nói về CHỦ ĐỀ?"Khuôn này chẩn đoán rất nhanh mức phụ thuộc bài mẫu. Bài nào sửa vài chữ là dùng được cho đề khác thì bài đó chưa từng trả lời đề nào cả, và đó là chẩn đoán trực tiếp cho unit 1.