Module 1.1 · Read the question properly (Đọc kỹ đề)
Thuộc Package 1 · Understand the Task.
Tôi đọc đề đủ kỹ để biết chính xác nó đòi mấy việc, và giới hạn của nó nằm ở đâu.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 5 tới 12 |
| Lớp (VN) | 6 tới 12 |
| Band | 4.5 tới 8.0+ |
| Key concept chính | Purpose (Mục đích) |
Ba phút đọc đề quyết định nhiều điểm hơn ba tháng học từ vựng. Một bài viết rất tốt trả lời lệch câu hỏi bị chặn trần ở Task Response band 5, và không tiêu chí nào khác cứu được.
Unit 1 · Underline the task words (Gạch chân từ khoá yêu cầu)
Tôi sẽ làm được tìm ra động từ yêu cầu của đề và làm đúng việc nó đòi.
Mastery level 5-8 · Lớp 6-9 · Band 4.5-6.0 · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc lướt đề, nhận ra chủ đề rồi viết theo bài mẫu quen |
| Đạt | Gạch chân được động từ yêu cầu: discuss, to what extent, advantages and disadvantages |
| Vững | Nói được mỗi động từ đòi một kiểu bài khác nhau, và chọn đúng kiểu |
Bằng chứng đạt. Cho learner hai đề cùng chủ đề nhưng khác động từ yêu cầu, learner viết hai dàn ý khác hẳn nhau.
Hiểu lầm thường gặp. Đề cùng chủ đề thì viết giống nhau. Discuss both views và To what extent do you agree cùng nói về một chủ đề nhưng đòi hai cấu trúc bài khác nhau: một bài trình bày cân bằng hai phía, một bài phải nghiêng hẳn về một phía. Viết nhầm kiểu là mất Task Response ngay từ dòng đầu.
Knowledge node. Động từ yêu cầu · Kiểu bài Task 2 · Task Response
Unit 2 · Count the parts of the question (Đếm đề có mấy vế)
Tôi sẽ làm được đếm số vế của đề và bảo đảm mình trả lời hết, không sót vế nào.
Mastery level 6-10 · Lớp 7-11 · Band 5.0-7.0 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Viết rất hay về vế đầu và quên hẳn vế sau |
| Đạt | Đếm được đề có mấy vế và lập dàn ý phủ hết |
| Vững | Cân thời lượng cho từng vế, không dồn hết vào vế mình có nhiều ý |
Bằng chứng đạt. Trước một đề hai vế, dàn ý của learner có hai phần rõ ràng và mỗi phần được viết với dung lượng tương đương.
Hiểu lầm thường gặp. Viết sâu một vế thì bù được vế kia. Không bù được: tiêu chí Task Response chấm độ phủ trước, nên bỏ sót một vế chặn trần ở band 5 dù vế còn lại viết ở mức band 8.
Đây là unit rẻ nhất trong cả cây IELTS. Một phút đếm vế trước khi viết đáng giá hơn cả một tháng học từ vựng.
Knowledge node. Đề nhiều vế · Độ phủ yêu cầu · Cân đối dung lượng
Unit 3 · Notice the limits (Nhận ra giới hạn của đề)
Tôi sẽ làm được nhận ra các chữ thu hẹp phạm vi đề, và không viết ra ngoài phạm vi đó.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Band 6.0-8.0 · Context (Ngữ cảnh)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Bỏ qua các chữ giới hạn, viết chung chung về cả chủ đề |
| Đạt | Nhận ra và bám vào giới hạn: in developing countries, for young children, at work |
| Vững | Dùng chính giới hạn đó làm chỗ tựa để viết cụ thể, thay vì coi nó là ràng buộc phiền |
Bằng chứng đạt. Với đề về công nghệ giới hạn "trong lớp học", learner không viết một câu nào về công nghệ ngoài lớp học.
Hiểu lầm thường gặp. Chữ giới hạn chỉ là chi tiết trang trí của đề. Chúng là phần đề cố ý làm hẹp lại để phân loại thí sinh: ai bám được giới hạn thì viết ra ý cụ thể, ai bỏ qua thì viết ra bài chung chung mà giám khảo đã đọc hàng nghìn lần.
Knowledge node. Phạm vi đề · Từ giới hạn · Tính cụ thể của lập luận
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Purpose: mỗi đề tồn tại để đo một thứ cụ thể, và đọc đề là việc tìm ra thứ đó.
Inquiry. Khuôn cùng chủ đề, bốn đề khác nhau:
Bốn đề Task 2 CÙNG một chủ đề, khác động từ yêu cầu và khác chữ giới hạn
↓
Cấm viết bài. Chỉ lập dàn ý ba dòng cho mỗi đề.
↓
Đặt bốn dàn ý cạnh nhau: "chúng có giống nhau không?"
↓
Phần lớn learner ra bốn dàn ý gần như y hệt
↓
"Vậy em đang trả lời đề, hay đang trả lời chủ đề?"Câu cuối là câu đáng giá nhất của cả module. Learner phát hiện mình đã viết bài về chủ đề chứ chưa từng trả lời đề, và đó chính là chẩn đoán mà điểm Task Response thấp đang cố nói ra.