Module 5.1 · Read the band descriptors (Đọc bảng mô tả band)
Thuộc Package 5 · Know the Test and Yourself.
Tôi biết mình đang bị chấm bằng gì, vì tôi đã đọc kỹ chính bảng mà giám khảo dùng.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 6 tới 12 |
| Lớp (VN) | 8 tới 12 |
| Band | 4.5 tới 8.0+ |
| Key concept chính | Purpose (Mục đích) · Evidence (Bằng chứng) |
Band descriptor được công bố công khai và miễn phí. Đây là việc rẻ nhất trong toàn bộ cây IELTS, và gần như không learner nào làm.
Unit 1 · What each criterion measures (Mỗi tiêu chí đo cái gì)
Tôi sẽ làm được gọi tên bốn tiêu chí của phần Writing và Speaking, và nói mỗi cái đo gì.
Mastery level 6-10 · Lớp 8-11 · Band 4.5-6.5 · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ biết một con số tổng, không biết nó ghép từ đâu |
| Đạt | Gọi tên đủ bốn tiêu chí và nói mỗi tiêu chí đo gì |
| Vững | Nhận ra bốn tiêu chí độc lập nhau, nên mạnh ở cái này không bù được cái kia |
Bằng chứng đạt. Learner nhìn một bài viết và đoán được bài đó cao ở tiêu chí nào, thấp ở tiêu chí nào.
Hiểu lầm thường gặp. Viết hay thì điểm cao, viết dở thì điểm thấp. "Hay" là một từ gộp bốn thứ độc lập. Một bài từ vựng xuất sắc mà trả lời lệch đề vẫn bị chặn ở Task Response band 5, và ba tiêu chí kia không cứu được.
Knowledge node. Band descriptor · Bốn tiêu chí Writing · Bốn tiêu chí Speaking · Tính độc lập của tiêu chí
Unit 2 · Read the level above yours (Đọc mô tả của band trên mình một bậc)
Tôi sẽ làm được đọc mô tả band ngay trên mình và biết cụ thể mình còn thiếu gì.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Band 6.0-7.5 · Patterns (Quy luật)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ biết mình cần "lên band", không biết lên bằng cách nào |
| Đạt | Đọc mô tả band trên và liệt kê được khác biệt |
| Vững | Chuyển khác biệt đó thành việc cụ thể phải luyện tuần này |
Bằng chứng đạt. Learner nói được "band 6 nói lỗi thường xuyên gây khó hiểu, band 7 nói lỗi không gây khó hiểu, nên việc của em là giảm lỗi làm đổi nghĩa".
Hiểu lầm thường gặp. Lên band là học thêm nhiều hơn. Mô tả band nói khá cụ thể cái gì phải đổi, và thường không phải là học thêm mà là bỏ một thói quen. So hai mô tả liền kề rẻ hơn nhiều so với đoán.
Knowledge node. So sánh hai band liền kề · Khoảng cách năng lực · Mục tiêu luyện tập
Unit 3 · Score a sample answer yourself (Tự chấm một bài mẫu)
Tôi sẽ làm được cầm bảng mô tả và tự chấm một bài, rồi so với điểm chính thức.
Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Band 6.5-8.0+ · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đoán điểm theo cảm giác bài hay hay dở |
| Đạt | Chấm từng tiêu chí riêng, có dẫn chứng từ bài |
| Vững | Điểm tự chấm lệch không quá nửa band so với điểm chính thức |
Bằng chứng đạt. Learner chấm ba bài mẫu và cả ba đều lệch dưới nửa band so với điểm công bố.
Hiểu lầm thường gặp. Chấm bài là việc của giám khảo, học sinh chấm cũng không chính xác. Mục đích không phải chấm cho chính xác mà là học cách nhìn của người chấm. Learner tự chấm được thì tự sửa được, và không còn phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên.
Knowledge node. Tự chấm · Đối chiếu với điểm chuẩn · Nội hoá tiêu chí
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Evidence: một điểm số là một phán đoán có căn cứ, và căn cứ đó được công bố công khai.
Inquiry. Khuôn chấm mù rồi lật đáp án:
Ba bài viết cùng một đề, ba mức band khác nhau, KHÔNG cho biết điểm
↓
Phát bảng band descriptor. Mỗi nhóm chấm cả ba bài, từng tiêu chí một.
↓
Ghi điểm lên bảng, các nhóm so với nhau trước
↓
Lật điểm chính thức
↓
"Nhóm nào lệch nhiều nhất? Lệch ở tiêu chí nào? Vì sao?"Chỗ các nhóm lệch nhau nhiều nhất gần như luôn là Task Response, vì đó là tiêu chí khó nhìn nhất với người mới. Phát hiện đó có giá trị hơn nhiều so với việc chấm đúng: nó chỉ ra tiêu chí mà learner đang không nhìn thấy khi tự sửa bài.