Module 2.1 · Safety first (An toàn trước)
Thuộc Package 2 · Investigate Safely.
Tôi làm việc an toàn vì tôi hiểu mỗi quy tắc đang ngăn chuyện gì, không phải vì sợ bị phạt.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 2 tới 12 |
| Lớp (VN) | 3 tới 12 |
| Key concept chính | Consequences (Hệ quả) |
Trong môn Hoá, an toàn không phải phần mở đầu cho xong rồi bỏ qua. Nó là một ràng buộc thiết kế, ngang hàng với việc chọn dụng cụ hay chọn nồng độ.
Unit 1 · Hazard symbols and what they mean (Ký hiệu nguy hiểm)
Tôi sẽ làm được đọc nhãn hoá chất và biết chất đó nguy hiểm theo kiểu nào.
Mastery level 2-6 · Lớp 3-7 · Consequences (Hệ quả)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ biết ký hiệu nghĩa là "nguy hiểm" nói chung |
| Đạt | Phân biệt được ăn mòn, dễ cháy, độc, oxi hoá mạnh |
| Vững | Chọn biện pháp bảo vệ đúng với loại nguy hiểm, không dùng một cách cho mọi thứ |
Bằng chứng đạt. Learner nhìn nhãn một chất lạ và nói được cần đeo gì, tránh gì, để xa cái gì.
Hiểu lầm thường gặp. Đeo kính bảo hộ là đủ cho mọi trường hợp. Kính không giúp gì với chất bay hơi độc, và găng tay sai loại còn nguy hiểm hơn không đeo vì nó giữ hoá chất áp sát da.
Knowledge node. Ký hiệu cảnh báo · Chất ăn mòn · Chất dễ cháy · Trang bị bảo hộ
Unit 2 · Rules that exist for a reason (Luật và lý do của nó)
Tôi sẽ làm được giải thích vì sao có quy tắc đó, chứ không chỉ thuộc nó.
Mastery level 3-8 · Lớp 4-9 · Consequences (Hệ quả)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Thuộc luật, quên khi không có ai giám sát |
| Đạt | Nói được hậu quả cụ thể mà từng quy tắc ngăn chặn |
| Vững | Suy ra được cách xử lý đúng cho tình huống chưa có quy tắc nào |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích được vì sao phải rót axit vào nước chứ không đổ nước vào axit, bằng nhiệt toả ra chứ không bằng câu học thuộc.
Hiểu lầm thường gặp. Quy tắc là mẹo cần nhớ. Câu "axit vào nước" học thuộc rất dễ nhớ ngược. Learner hiểu rằng phản ứng toả nhiệt mạnh và cần lượng nước lớn để tản nhiệt thì sẽ suy lại được quy tắc, kể cả khi quên mất câu.
Knowledge node. Nội quy phòng thí nghiệm · Pha loãng axit · Phản ứng toả nhiệt · Sơ cứu cơ bản
Unit 3 · Assess risk before you start (Lường rủi ro trước khi làm)
Tôi sẽ làm được nghĩ trước xem chuyện gì có thể hỏng và chuẩn bị sẵn cách xử lý.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Consequences (Hệ quả) · Conditions (Điều kiện)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Làm trước, xử lý sự cố khi nó xảy ra |
| Đạt | Lập bảng rủi ro cho chính thí nghiệm của mình |
| Vững | Sửa thiết kế để loại bỏ rủi ro, thay vì chỉ thêm đồ bảo hộ |
Bằng chứng đạt. Learner đổi sang dùng nồng độ thấp hơn hoặc lượng nhỏ hơn, sau khi nhận ra rủi ro, thay vì chỉ ghi thêm một dòng cảnh báo.
Hiểu lầm thường gặp. Quản lý rủi ro nghĩa là thêm bảo hộ. Thứ tự đúng là: loại bỏ rủi ro trước, giảm nhẹ sau, và đồ bảo hộ là lớp cuối cùng chứ không phải lớp đầu tiên.
Knowledge node. Đánh giá rủi ro · Giảm thiểu rủi ro · Quy mô thí nghiệm · Phương án xử lý sự cố
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Consequences: an toàn là một phần của thiết kế thí nghiệm, không phải lớp phủ dán thêm lúc cuối.
Inquiry. Khuôn thiết kế lại cho an toàn hơn:
Một thí nghiệm quen thuộc trong sách
↓
"Chỗ nào trong bài này có thể gây tai nạn?"
↓
"Hãy SỬA THIẾT KẾ để rủi ro đó biến mất, không phải thêm đồ bảo hộ"
↓
So sánh các phương án: cái nào an toàn hơn mà vẫn trả lời được câu hỏi?Ràng buộc "không được thêm đồ bảo hộ" là điểm mấu chốt. Nó buộc learner đi vào tầng thiết kế, và dạy đúng thứ tự ưu tiên mà ngành an toàn lao động thật sự dùng.