Module 2.4 · Design an investigation (Tự thiết kế)
Thuộc Package 2 · Investigate Safely.
Tôi tự đi từ một câu hỏi tới một quy trình đầy đủ, mà không cần ai đưa phiếu hướng dẫn.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 5 tới 12 |
| Lớp (VN) | 6 tới 12 |
| Key concept chính | Function (Chức năng) · Evidence (Bằng chứng) |
Đây là module đo đúng thứ mà tiêu chí B của IB chấm, và cũng là thứ gần như không có trong đề thi trong nước. Learner làm thực hành suốt bốn năm vẫn có thể chưa từng tự viết một quy trình nào.
Unit 1 · Turn a question into a procedure (Biến câu hỏi thành quy trình)
Tôi sẽ làm được viết ra các bước cụ thể để trả lời câu hỏi tôi đặt ra.
Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Function (Chức năng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Viết vài bước chung chung, thiếu lượng chất và thời gian |
| Đạt | Viết đủ bước, đủ dụng cụ, đủ lượng, đủ số lần lặp |
| Vững | Quy trình đủ rõ để nhóm khác làm lại được mà không hỏi thêm |
Bằng chứng đạt. Một nhóm khác cầm quy trình của learner và chạy được từ đầu tới cuối.
Hiểu lầm thường gặp. Người đọc sẽ tự hiểu chỗ mình viết tắt. Trong hoá học, "cho một ít axit" có thể chênh nhau mười lần giữa hai người, và kết quả sẽ khác hẳn.
Knowledge node. Quy trình thí nghiệm · Tính lặp lại · Lượng chất cụ thể
Unit 2 · Decide what to measure (Quyết định đo cái gì)
Tôi sẽ làm được chọn đại lượng đo sao cho nó thật sự trả lời được câu hỏi của tôi.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đo cái gì dễ đo nhất |
| Đạt | Chọn đại lượng gắn trực tiếp với câu hỏi |
| Vững | Chọn được đại lượng gián tiếp khi đại lượng trực tiếp không đo được |
Bằng chứng đạt. Learner muốn đo tốc độ phản ứng và chọn cách đo thể tích khí theo thời gian, thay vì cố quan sát bằng mắt.
Hiểu lầm thường gặp. Đo trực tiếp luôn tốt hơn. Rất nhiều đại lượng quan trọng trong hoá học không đo trực tiếp được, và nghĩ ra được một đại lượng thay thế đo được là kỹ năng cốt lõi của người làm thí nghiệm.
Knowledge node. Đại lượng đo · Đo gián tiếp · Tốc độ phản ứng · Thiết kế phép đo
Unit 3 · Record honestly (Ghi trung thực)
Tôi sẽ làm được ghi đúng cái đã xảy ra, kể cả khi nó khác đáp án trong sách.
Mastery level 5-12 · Lớp 6-12 · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Sửa số liệu cho khớp kết quả mong đợi |
| Đạt | Ghi nguyên số liệu thô, kèm hiện tượng bất thường |
| Vững | Dùng chính các số bất thường đó làm đầu mối để cải tiến |
Bằng chứng đạt. Trong báo cáo của learner có một chỗ ghi "lần 2 kết tủa xuất hiện chậm hơn hẳn", kèm suy đoán về nguyên nhân.
Hiểu lầm thường gặp. Số liệu lệch nghĩa là bài hỏng. Cách chấm điểm tạo ra hiểu lầm này, và nó dạy learner rằng dữ liệu phải phục vụ đáp án. Trong nghiên cứu thật, đúng những chỗ lệch đó là nơi phát hiện bắt đầu.
Knowledge node. Trung thực dữ liệu · Số liệu thô · Ghi chép thí nghiệm · Hiện tượng bất thường
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Function: một quy trình tốt là quy trình mà mỗi bước đều phục vụ câu hỏi ban đầu.
Inquiry. Khuôn đổi phiếu:
Mỗi nhóm nhận MỘT câu hỏi khác nhau, không nhận phiếu hướng dẫn
↓
Viết quy trình của mình
↓
ĐỔI quy trình cho nhóm khác, và làm theo đúng chữ, không suy diễn
↓
"Chỗ nào em phải đoán ý? Chỗ đó là chỗ quy trình chưa đủ rõ"Ràng buộc "làm theo đúng chữ" là điểm mấu chốt. Nó biến những chỗ viết mơ hồ thành hậu quả cụ thể ngay trong buổi học, và không lời góp ý nào của giáo viên có sức thuyết phục bằng.
Kết thúc Package 2
Safety first hiểu lý do, nên an toàn cả khi không ai nhìn
Handle and separate khai thác đúng tính chất khác biệt
Control conditions cùng hai chất, khác điều kiện, khác kết quả
Design investigation tự đi từ câu hỏi tới quy trình