Module 5.1 · Chemistry around you (Hoá học quanh mình)
Thuộc Package 5 · Apply & Evaluate.
Tôi nhận ra hoá học đang diễn ra trong bếp nhà tôi, trong quần áo tôi mặc, trong thứ tôi ăn.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 2 tới 12 |
| Lớp (VN) | 3 tới 12 |
| Key concept chính | Function (Chức năng) · Change (Biến đổi) |
Unit 1 · Chemistry in the kitchen (Hoá học trong bếp)
Tôi sẽ làm được giải thích chuyện gì đang xảy ra khi nấu ăn, bằng hoá học tôi đã học.
Mastery level 2-6 · Lớp 3-7 · Change (Biến đổi)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi nấu ăn chỉ là làm nóng thức ăn lên |
| Đạt | Nhận ra nấu ăn tạo ra chất mới, không chỉ đổi nhiệt độ |
| Vững | Giải thích được vai trò của từng nguyên liệu trong một công thức |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích được vì sao bánh nở, và điều gì xảy ra nếu bỏ qua bột nở.
Hiểu lầm thường gặp. Nấu chín chỉ là làm nóng. Thịt chín, bánh nở, cơm dẻo đều là biến đổi hoá học tạo chất mới, và đây là chỗ Module 1.2 gặp lại đời sống hằng ngày.
Knowledge node. Biến đổi khi nấu · Bột nở · Lên men · Phản ứng tạo màu và mùi
Unit 2 · Materials and why we chose them (Vật liệu và lý do chọn)
Tôi sẽ làm được giải thích vì sao một đồ vật được làm bằng vật liệu này chứ không phải vật liệu khác.
Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Function (Chức năng) · Form (Hình thái)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi lựa chọn vật liệu là chuyện thói quen |
| Đạt | Nối tính chất vật liệu với yêu cầu sử dụng |
| Vững | Nêu được đánh đổi: bền hơn thì thường nặng hơn hoặc đắt hơn |
Bằng chứng đạt. Learner so hai vật liệu cho cùng một công dụng và nói rõ mỗi cái hy sinh gì để được gì.
Hiểu lầm thường gặp. Nhựa là vật liệu kém, kim loại thì tốt. Nhựa nhẹ, không gỉ, cách điện, và trong nhiều ứng dụng nó là lựa chọn đúng. Vấn đề của nhựa nằm ở khâu thải bỏ, không nằm ở tính chất sử dụng, và tách được hai chuyện đó là điều kiện để tranh luận có ích ở Module 5.3.
Knowledge node. Vật liệu · Polime · Hợp kim · Tính chất và ứng dụng · Ăn mòn kim loại
Unit 3 · Read a product label (Đọc nhãn sản phẩm)
Tôi sẽ làm được đọc bảng thành phần và hiểu phần lớn các chất trong đó dùng để làm gì.
Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Thấy tên chất lạ là cho rằng có hại |
| Đạt | Tra được chức năng của các thành phần chính |
| Vững | Hiểu thành phần xếp theo thứ tự hàm lượng giảm dần, và dùng điều đó để đọc |
Bằng chứng đạt. Learner nhìn nhãn và nói được thành phần nào chiếm nhiều nhất, mà không cần con số phần trăm.
Hiểu lầm thường gặp. Tên hoá học dài và khó đọc thì chất đó nguy hiểm. Axit ascorbic là vitamin C, còn natri clorua là muối ăn. Độ khó đọc của cái tên không liên quan gì tới độ an toàn, và đây là bước dẫn thẳng vào Module 5.2.
Knowledge node. Nhãn thành phần · Phụ gia thực phẩm · Chất bảo quản · Thứ tự hàm lượng
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Function: mỗi thành phần trong một sản phẩm có mặt vì nó làm một việc cụ thể.
Inquiry. Khuôn giải mã một sản phẩm:
Mỗi learner mang một sản phẩm từ nhà: kem đánh răng, nước rửa chén, gói mì
↓
Chép lại toàn bộ bảng thành phần
↓
Với từng chất: "cái này có mặt ở đây để làm gì?"
↓
"Bỏ nó đi thì sản phẩm này khác thế nào?"
↓
"Có chất nào em không tra ra được chức năng không?"Mang sản phẩm từ nhà mình là điểm quan trọng: learner làm việc trên thứ mình dùng thật, nên kết quả không dừng lại ở buổi học mà đi theo về nhà và thường kéo cả cha mẹ vào cuộc.