Skip to content

Module 4.3 · Test that it works for others (Kiểm chứng nó chạy đúng cho người khác) ​

Thuộc Package 4 · Build with AI.

Tôi sẽ làm được gì

Tôi chứng minh được thứ mình làm ra chạy đúng cho người khác bằng số liệu và bằng buổi thử thật, chứ không bằng câu 'trên máy em chạy được'.

Unit3
Mastery level10 tới 12
Lớp (VN)10 tới 11

Dạy module này theo kiểu IB ​

Không cho learner ngồi cạnh giải thích trong buổi thử. Ngồi im, ghi chép, chỉ được nói sau khi người thử đã bỏ cuộc hoặc xong: sự im lặng đó dạy nhiều hơn mọi lời góp ý.

Unit 1 · Watch a real person use it (Ngồi xem một người thật dùng) ​

Tôi sẽ làm được tổ chức một buổi thử với người chưa từng thấy sản phẩm, và ghi lại chỗ họ khựng thay vì giải thích cho họ.

Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Perspective (Góc nhìn)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhVừa đưa vừa hướng dẫn từng bước, nên không thấy được chỗ nào khó
ĐạtGiao một nhiệm vụ rồi im lặng quan sát, ghi lại đúng chỗ người thử dừng, làm sai, hoặc hỏi ngược
VữngPhân biệt được góp ý về sở thích với chỗ hỏng thật, và không sửa theo lời khen

Bằng chứng đạt. Ghi chép buổi thử của learner có ít nhất ba quan sát cụ thể kèm thời điểm, không phải câu chung kiểu 'bạn ấy thấy ổn'.

Hiểu lầm thường gặp. Hỏi 'có dễ dùng không' rồi tin câu trả lời lịch sự.

Knowledge node. Ngồi xem một người thật dùng


Unit 2 · Measure instead of guess (Đo thay vì đoán) ​

Tôi sẽ làm được chọn một chỉ số hợp với mục tiêu sản phẩm, đo trước và sau khi sửa, rồi đọc kết quả trung thực.

Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Evidence (Bằng chứng)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhĐánh giá bằng cảm giác 'lần này thấy tốt hơn', không có gì để đối chiếu
ĐạtChọn được chỉ số hợp việc (tỉ lệ kết quả dùng được ngay, số lần phải sửa tay, thời gian hoàn thành) và đo trên cùng một bộ ca thử trước và sau
VữngNói được khi nào chênh lệch đo được là quá nhỏ để kết luận, và cần thêm bao nhiêu ca thử

Bằng chứng đạt. Bảng đo của learner trên cùng bộ mười ca thử ở hai phiên bản, kèm một câu kết luận nói rõ bản sau hơn ở chỗ nào và kém ở chỗ nào.

Hiểu lầm thường gặp. Đổi bộ ca thử giữa hai lần đo rồi tưởng sản phẩm đã tốt lên.

Knowledge node. Đo thay vì đoán


Unit 3 · Fix by consequence, not by mood (Sửa theo hậu quả, không theo hứng) ​

Tôi sẽ làm được xếp danh sách lỗi theo mức hậu quả và số người gặp, rồi sửa từ trên xuống thay vì sửa cái dễ nhất.

Mastery level 11-12 · Lớp 11 · Choice (Lựa chọn)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhSửa ngay lỗi vừa nghe nhắc, hoặc lỗi sửa nhanh nhất, danh sách còn lại để đó
ĐạtXếp lỗi theo hai cột hậu quả và số người gặp, sửa từ trên xuống và ghi lý do bỏ qua phần dưới
VữngDám tuyên bố một lỗi sẽ không sửa trong bản này và nói rõ đánh đổi, thay vì hứa sửa hết

Bằng chứng đạt. Danh sách lỗi có thứ tự của learner, kèm bản sau chứng minh đúng những lỗi đầu danh sách đã biến mất trong buổi thử lại.

Hiểu lầm thường gặp. Coi mọi lỗi là ngang nhau nên tiêu hết thời gian vào lỗi ít người gặp.

Knowledge node. Sửa theo hậu quả, không theo hứng


Package 5 · AI Ethics & Safety →