grammar-it-is-said-that
Video 1 phút cho bài It is said that của NEMO GRAMMAR (C1), đợt 3. Nguồn: SRC-1373. Kịch bản: nemo12-videos/videos/scripts-content/grammar-it-is-said-that.json; nhạc bright.
| Phần | Chữ trên màn hình | Lời đọc | Phụ đề Việt |
|---|---|---|---|
| hook | Report ideas without a name | Use It is said that when you do not need to say who says it. | Dùng It is said that khi không cần nói ai nói điều đó. |
| p1 | The rule: It + is + said / believed / thought + that; It + was + reported + that | Start with it, then be and a past participle, then that. | Bắt đầu bằng it, rồi be và quá khứ phân từ, rồi that. |
| p2 | An example: It is believed that exercise improves memory. | This sounds objective, which suits IELTS Task 2. | Câu này nghe khách quan, hợp với Task 2. |
| p3 | Watch out: It is saying that -> It is said that; People are said that -> It is said that | Use the past participle, and start with it. | Dùng quá khứ phân từ, và bắt đầu bằng it. |
| cta | Now practise | Now try the practice questions. | Bây giờ hãy làm bài luyện tập. |