grammar-elementary-regular-verbs-worked-played
Past simple. Nguồn: SRC-1373. Tạo bằng skill video-create; brief: nemo12-videos/videos/briefs/grammar-elementary-regular-verbs-worked-played.json, kịch bản: nemo12-videos/videos/scripts-content/grammar-elementary-regular-verbs-worked-played.json. Hồ sơ mọi lượt render (manifest, nhịp thật, contact sheet, commit, lượt chạy): admin.nemo12.com, tab Video.
Brief (chủ dự án, 15.10.2026 (11 câu cho cả lượt Unit 1 A1+A2, AskUserQuestion) trả lời)
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Video này để người xem làm được gì sau khi xem? | Dùng đúng cấu trúc của bài và tránh 3 lỗi hay gặp |
| Ai xem? | learner |
| Gắn ở trang nào (URL)? | https://learn.nemo12.com/grammar/elementary/regular-verbs-worked-played |
| Khuôn video nào? | lesson (grammar-lesson) |
| Một câu thông điệp chính người xem phải nhớ? | Finished past: add ed |
| Lời đọc và phụ đề bằng tiếng gì? | lời EN đơn giản; KHÔNG chữ gắn trong hình; phụ đề rời VI + EN |
| Giọng nào, tốc độ nào? | asteria, chậm 20% (voice_tempo 0.8), nghỉ 1,2 giây |
| Dài bao lâu, nhịp nhanh hay chậm? | khoảng 90 giây |
| Nhạc kiểu nào? | calm, nhỏ (music_volume 0.25) |
| Ai được xem khi vừa render xong? | owner |
| Render xong thì làm gì tiếp? | gắn vào bài, không đăng social |
Kịch bản
| Phần | Chữ trên màn hình | Lời đọc | Phụ đề Việt |
|---|---|---|---|
| hook | Finished past: add ed | For a finished time in the past, most verbs add ed. Some verbs change. | Việc đã xong trong quá khứ: đa số động từ thêm -ed, một số động từ bất quy tắc. |
| rule | The rule: Regular: visit → visited; Negative: didn't + base verb | Most verbs add ed. To say no, use didn't and the base verb. | Đa số động từ thêm -ed. Phủ định dùng didn't + động từ nguyên mẫu. |
| ex1 | Example: I visited my grandma yesterday. | I visited my grandma yesterday. Yesterday is past, so visit adds ed. | Yesterday là quá khứ, visit thêm -ed. |
| ex2 | Example: We went to the beach last summer. | We went to the beach last summer. Go is irregular. Its past is went. | Go là động từ bất quy tắc, quá khứ là went. |
| ex3 | Example: He didn't call me. | He didn't call me. For no, use didn't and the base verb. | Phủ định dùng didn't + động từ nguyên mẫu. |
| trap1 | Watch out: Wrong: I go to Hanoi last year.; Right: I went to Hanoi last year. | Last year is past, so go becomes went. | Last year là quá khứ nên phải đổi go thành went. |
| trap2 | Watch out: Wrong: She didn't went home.; Right: She didn't go home. | After didn't, use the base verb. | Sau didn't, động từ trở về nguyên mẫu. |
| trap3 | Watch out: Wrong: We buyed a new car.; Right: We bought a new car. | Buy is irregular. Its past is bought. | Buy là động từ bất quy tắc, quá khứ là bought. |
| cta | Now practise | Now try the practice questions. | Bây giờ hãy làm bài luyện tập. |