PRD-001 · Tầm nhìn, persona và use case
Một phần của PRD-001. Tầm nhìn và brand architecture, persona và nỗi đau, JTBD, mô hình use case.
1. Tầm nhìn & Brand Architecture
Nemo12 là một education world duy nhất cho K12 — không phải sáu website độc lập. Một learner giữ một identity, một learner model, một learning history xuyên suốt mọi school.
| Nhánh | Tên | Vai trò | Domain/URL |
|---|---|---|---|
| Community | Nemos | Học sinh (learners) | learn.nemo12.com |
| Community | Marlins | Bố mẹ (parents) | marlins.nemo12.com |
| Community | Dolphins | Mentors | dolphin.nemo12.com |
| School | Turtle | Foundation — học chắc, đường dài | nemo12.com/turtle |
| School | Shark | Advanced / thi chuyên, high-performance | nemo12.com/shark |
| School | Octopus | AI & Future Skills | nemo12.com/octopus |
| School | Squid | English / IELTS / SAT / AP | nemo12.com/squid |
| School | Whale | Study Abroad & Admissions — "Go far. Find the right ocean." | nemo12.com/whale |
| Hub | Orca | Competition & Challenge Hub — cuộc thi bên ngoài | learn.nemo12.com/orca |
| Hub | Pearl | Public knowledge layer — "How Learning Works" cho phụ huynh | pearl.nemo12.com |
| Hub | Playbooks | Action library — "trong tình huống này thì làm gì" | playbooks.nemo12.com |
| Nội bộ | Coral | Content plane (học liệu, ngân hàng đề, blueprint) | coral.nemo12.com |
| Nội bộ | Admin | Vận hành: roles, learners, model versions, run history | admin.nemo12.com |
Ray đã bỏ (SRC-081, 2026-08-14): SAT và AP chuyển vào Squid — còn 5 school, không phải 6.
Nguồn legacy: Turtle + Shark kế thừa chuyenchon (SRC-013); Octopus kế thừa sutucon.com (SRC-014).
Thông số đã chốt (2026-08-13)
- Thứ tự build: web → learn → marlins → mentors → admin (Q-002).
- Quy mô năm đầu: ~10.000 learners, ~10.000 parents, ~10 mentors (Q-004).
- Mô hình: blended, 95% online (Q-005).
- Account: parent-first — account tự tạo khi parent login Google; parent invite learner (Q-006).
- Stack: Vite + VitePress là chính; tính trước cho mobile app (Q-029).
2. Personas & Pains (SRC-006)
Nemo (học sinh)
Pain chính: không biết mình hổng chính xác ở đâu; không biết bài nào nên làm trước; bài quá khó không rõ thiếu prerequisite nào; bài quá dễ vẫn phải học lại; không phân biệt tiến bộ thật với "quen dạng bài"; quá nhiều mục tiêu cạnh tranh; feedback chỉ là điểm số; sai không biết vì sao sai; đổi trung tâm là mất learning history; học sinh giỏi bị curriculum đại trà làm chậm.
Marlin (bố mẹ)
Pain chính: chỉ thấy điểm thấp rồi đoán nguyên nhân; không biết nên học thêm gì/bao nhiêu; quá nhiều lời khuyên trái ngược; không biết khi nào can thiệp; không phân biệt thiếu kiến thức / kỹ năng / động lực / thời gian / sai cách; không có nơi tổng hợp hành trình của con; nhiều dashboard ít insight hành động được; dễ thành người nhắc học – ép học; intervention error (điểm thấp → cho học thêm, trong khi nguyên nhân là prerequisite gap / giấc ngủ / exam technique...).
Dolphin (mentor)
Pain chính: nhận một learner mới mà không biết em đó đã học gì, đang hổng đâu — phải hỏi lại từ đầu; ghi chú chuyên môn nằm rải ở chat/giấy, không gắn vào evidence; không biết trong danh sách learner ai đang cần can thiệp nhất hôm nay; không phân biệt được "em này điểm thấp" với "em này chưa có đủ evidence tin cậy"; trao đổi với phụ huynh không có vật chung để cùng nhìn.
Staff (content & vận hành)
Pain chính: không biết học liệu đang thiếu ở node nào; chất lượng item chỉ cảm nhận, không đo; sửa nội dung production trực tiếp nên không quay lui được; không biết pipeline AI đã chạy hay chưa và ra bao nhiêu artifact; không biết một quyết định của hệ (recommendation, plan) sinh từ model version nào.
JTBD cấp ecosystem
| JTBD | Learner | Parent |
|---|---|---|
| Understand me / my child | Tôi thực sự đang ở đâu? | Con tôi thực sự đang ở đâu? |
| Find the gap | Tôi đang mắc ở đâu? | Vì sao con gặp khó khăn? |
| Tell me what next | Tôi nên học gì tiếp? | Chúng tôi nên làm gì tiếp? |
| Help me improve | Giúp tôi vượt đúng trở ngại | Giúp tôi hỗ trợ đúng cách |
| Show progress | Tôi đang tiến bộ thế nào? | Con còn cách mục tiêu bao xa? |
| Keep one continuous journey | Đừng bắt đầu lại khi đổi school | Một hồ sơ xuyên suốt của con |
JTBD của Dolphin và Staff (AS-02.3.1)
| JTBD | Dolphin (mentor) | Staff (content & vận hành) |
|---|---|---|
| Bắt đầu không từ số 0 | Mở hồ sơ một learner là thấy model + evidence, không phải hỏi lại | Mở Coral là thấy học liệu đang có gì, thiếu gì |
| Biết hôm nay chạm ai / chạm cái gì | Learner nào tụt readiness, nào im lặng lâu | Node nào thiếu item, artifact nào chờ review |
| Ghi lại điều mình biết | Note gắn đúng đối tượng, có visibility | Rubric + finding gắn đúng artifact |
| Chứng minh hệ đã chạy | Thấy được lần chạy engine sinh ra khuyến nghị này | Thấy được generation run, workflow run, model version |
| Nói chuyện trên cùng một vật | Parent, learner và mentor nhìn cùng evidence | Chất lượng đo bằng số chung, không cảm nhận |
REQ phục vụ: Dolphin → REQ-MEN-01/02/03/06, WF-18, WF-06m; Staff → REQ-CNT-01..13, REQ-KNW-07..11, REQ-PLT-13/14.
3. Use-Case Model
graph LR
subgraph Actors
N[Nemo - Learner]
M[Marlin - Parent]
D[Dolphin - Mentor]
S[Staff / Content Team]
end
subgraph learn.nemo12.com
UC1(Xem next best action / cockpit)
UC2(Làm learning experience đúng độ khó)
UC3(Làm assessment / diagnostic)
UC4(Xem overview đa chiều & goal readiness)
UC5(Hỏi đáp / comment trên object học tập)
end
subgraph marlins.nemo12.com
UC6(Login Google → account tự tạo)
UC7(Invite con vào học)
UC8(Hiểu trạng thái con + vì sao)
UC9(Nhận actionable recommendation)
UC10(Ghi observation / upload evidence)
end
subgraph mentors portal
UC11(Xem learner được giao)
UC12(Ghi note - internal / phản hồi)
UC13(Review & feature bài làm)
end
subgraph admin / mori
UC14(Quản lý content + quality loop)
UC15(Duyệt moderation & audit)
end
N --> UC1 & UC2 & UC3 & UC4 & UC5
M --> UC6 & UC7 & UC8 & UC9 & UC10 & UC5
D --> UC11 & UC12 & UC13 & UC5
S --> UC14 & UC15Lịch sử quyết định
Trang này chỉ chứa đặc tả đang hiệu lực; các vòng sửa của mảng này nằm ở những trang khác trong cùng thư mục, xem mục lục.