PRD-001 · User stories US-01 tới US-70
Một phần của PRD-001. Định dạng user story và bảng US-01 tới US-70, mỗi story kèm acceptance criteria quan sát được và REQ.
4. User Stories
Format: As a…, I want…, so that… — mỗi story trace tới ≥1 REQ (AS-01.3.5) và có acceptance criteria quan sát được: phát biểu điều người dùng nhìn thấy hoặc làm được, không mô tả giải pháp kỹ thuật (AS-02.2.3/2.2.4). US đã chạy thật ghi kèm màn hình/endpoint để kiểm chứng tại chỗ (AS-02.2.5) — learn = learn.nemo12.com, marlins = marlins.nemo12.com, dolphin = dolphin.nemo12.com, coral = coral.nemo12.com, admin = admin.nemo12.com.
| ID | Story | Acceptance criteria (quan sát được) | REQ |
|---|---|---|---|
| US-01 | As a Marlin, I want đăng nhập bằng Google và có account ngay, so that tôi bắt đầu không cần form đăng ký. | Bấm nút Google một lần là vào thẳng trang gia đình marlins #/; không màn hình nào hỏi mật khẩu; lần đầu vào đã có sẵn một gia đình trống để mời con. | REQ-ACC-01/02 |
| US-02 | As a Marlin, I want invite con bằng link/email, so that con vào học dưới sự đồng ý của tôi. | marlins #/invite sinh mã mời + link copy được; con chưa nhận lời mời thì không mở được bài học nào; thêm được nhiều con trong một gia đình, và một con nhận được lời mời của cả bố lẫn mẹ. | REQ-ACC-03/04 |
| US-03 | As a Nemo, I want thấy "next best action" mỗi khi mở app, so that tôi không phải tự chọn trong 80 bài. | learn /{school}/hoc tab "Hôm nay" hiện đúng một nút hành động chính kèm một câu lý do; bấm là vào thẳng bài, không phải chọn thêm lần nữa. | REQ-LRN-02, REQ-INT-05 |
| US-04 | As a Nemo, I want được học đúng độ khó, so that không chán vì dễ quá hoặc nản vì khó quá. | Trả lời đúng liên tiếp thì câu sau khó hơn; sai liên tiếp thì câu sau dễ hơn và có gợi ý từng bước; trong một phiên không gặp lại bài đã vững. | REQ-LRN-03, REQ-INT-06 |
| US-05 | As a Nemo, I want được "giải cứu" khi mắc kẹt, so that tôi biết mình thiếu prerequisite nào. | Sai nhiều lần ở một bài → màn hình gọi tên bài tiên quyết cụ thể cần học trước và mở được ngay; không đưa thêm câu cùng dạng. | REQ-LRN-04, REQ-INT-06 |
| US-06 | As a Nemo, I want thấy readiness tới goal (vd "SAT Math 72%, còn 4 gap critical"), so that tôi biết còn cách mục tiêu bao xa. | learn /{school}/hoc tab "Tiến độ" hiện % readiness theo mục tiêu + danh sách phần còn thiếu xếp theo mức chặn; bấm một mục là vào học phần đó. | REQ-LRN-05, REQ-VIS-03 |
| US-07 | As a Nemo, I want giữ nguyên hồ sơ khi học thêm school khác, so that không ai phải "hiểu tôi lại từ đầu". | Ghi danh school thứ hai từ learn / rồi mở "Toàn cảnh": mức vững của các bài đã học vẫn nguyên; không có màn "làm lại bài chẩn đoán từ đầu". | REQ-LRN-06, REQ-INT-09 |
| US-08 | As a Nemo, I want dừng một topic khi đã đạt đủ mục tiêu, so that không bị overlearning. | Bài đã đạt mục tiêu không còn xuất hiện trong "Hôm nay"; nếu tự chọn luyện thêm vẫn làm được, kèm câu nhắc rằng phần này đã vững. | REQ-LRN-07, REQ-INT-11 |
| US-09 | As a Marlin, I want lời giải thích "con không yếu toàn bộ Đại số — gap ở fractions, đang chặn 6 skills", so that tôi hiểu đúng nguyên nhân. | marlins #/child/{id}/report gọi tên bài đang chặn và số kỹ năng bị chặn theo sau; không chỉ hiện điểm hay phần trăm trần. | REQ-PAR-01 |
| US-10 | As a Marlin, I want biết tuần này nên làm gì (và không nên làm gì), so that tôi tránh intervention error. | marlins #/child/{id} hiện việc nên làm và việc không nên làm; "chưa cần cho học thêm" là một kết quả hợp lệ hiển thị được. | REQ-PAR-02/04 |
| US-11 | As a Marlin, I want xem Goal → Current → Gap → Trajectory → Expected readiness, so that tôi biết con có đúng hướng không. | marlins #/child/{id}/report hiển thị đủ 5 mốc trên một màn, mỗi mốc có số kèm một câu diễn giải bằng tiếng Việt. | REQ-PAR-03, REQ-VIS-03/05 |
| US-12 | As a Marlin, I want ghi observation và upload evidence (ảnh bài làm...), so that hệ thống và mentor nhìn cùng một reality. | Ghi quan sát từ marlins #/child/{id}; quan sát vừa ghi xuất hiện trong dòng thời gian của con, và mentor mở cổng dolphin cũng thấy đúng mục đó. | REQ-PAR-05, REQ-INT-01 |
| US-13 | As a Marlin, I want muốn "học kỹ hơn" thì thấy rõ trade-off (thêm 4–6h để lên L4, trong khi Skill B priority cao hơn), so that tôi quyết định có hiểu biết. | Chọn "học kỹ hơn" một chủ đề → màn hình nêu số giờ ước tính và phần việc bị lùi lại; kế hoạch chỉ đổi sau khi phụ huynh xác nhận. | REQ-PAR-06, REQ-INT-11 |
| US-14 | As a Dolphin, I want xem learner với model + evidence, so that tôi mentor mà không phải hỏi lại từ đầu. | dolphin liệt kê learner, mở một em ra thấy ngay mức vững + evidence gần nhất; tài khoản không có vai trò mentor mở cùng URL thì danh sách rỗng kèm thông báo, không lộ dữ liệu. | REQ-MEN-01, REQ-SEC-02 |
| US-15 | As a Dolphin, I want ghi note internal (learner không thấy), so that tôi trao đổi chuyên môn thẳng thắn. | Tab "Ghi chú" chọn được mức hiển thị khi ghi; note mức internal không xuất hiện ở cổng learner lẫn cổng phụ huynh. | REQ-MEN-02, REQ-INX-03 |
| US-16 | As a Dolphin, I want comment/reply ngay trên Recommendation, Assessment, bài làm, so that trao đổi gắn đúng ngữ cảnh. | Bình luận gắn đúng đối tượng đang mở; đóng rồi mở lại đúng đối tượng đó vẫn thấy bình luận ở đúng chỗ. | REQ-INX-01/02 |
| US-17 | As a Nemo, I want react/hỏi tiếp trong thread với mentor và bố mẹ, so that cả nhà cùng nhìn một evidence. | Con trả lời trong thread; bố mẹ và mentor thấy cùng thread, cùng thứ tự, cùng nội dung. | REQ-INX-01/02, REQ-PAR-07 |
| US-18 | As a Staff, I want content đi qua quality loop (rubric, multi-evaluator, candidate version), so that không publish nội dung kém. | Nội dung mới nằm ở trạng thái chờ duyệt và không xuất hiện với learner cho tới khi đạt ngưỡng; coral tab "Chất lượng" hiện điểm từng chiều kèm lý do. | REQ-KNW-07..10 |
| US-19 | As a Staff, I want dashboard chất lượng (school nào thấp nhất, node nào thiếu assessment), so that tập trung người vào đúng nơi. | coral tab "Tổng quan" liệt kê môn/bài đang thiếu học liệu, xếp theo mức thiếu, bấm được để đi tới chỗ thiếu. | REQ-KNW-11 |
| US-20 | As a Nemo/Marlin, I want hệ thống vẫn dùng được khi AI/recommendation lỗi, so that việc học không bị chặn. | Khi dịch vụ AI lỗi, màn học vẫn mở và làm bài được; thông điệp bằng tiếng Việt nói rõ phần nào tạm thiếu; không màn trắng, không hiện mã lỗi kỹ thuật. | REQ-NFR-02/03 |
| US-21 | As a Staff, I want mọi recommendation lưu model version + algorithm version, so that giải thích được "vì sao hôm đó khuyên vậy". | admin #/runs mở một lần chạy là thấy khuyến nghị đó sinh lúc nào, từ phiên bản model nào; admin #/models mở lại được nội dung phiên bản cũ. | REQ-INT-14, REQ-PLT-13 |
| US-22 | As a Nemo, I want mọi tính năng đi qua API chuẩn, so that app mobile sau này dùng chung backend. | Mọi màn dùng được ở khổ ngang 360px với bố cục một cột; không có dữ liệu nào chỉ web mới lấy được (mọi màn đọc qua /v1/*). | REQ-PLT-10 |
| US-23 | As a Marlin, I want dữ liệu con tôi được bảo vệ đúng chuẩn dữ liệu trẻ em, so that tôi yên tâm. | Phụ huynh xem được danh sách dữ liệu đang thu thập về con kèm lý do thu thập, và có đường yêu cầu xóa dữ liệu của con. | REQ-SEC-04/05 |
| US-24 | As a Staff, I want ingest tài liệu yêu cầu mới vào intake và trace nó tới SDD/QG, so that không tài liệu nào lửng lơ. | Mỗi nguồn mới có đúng một dòng SRC-xxx trong intake và xuất hiện trong ít nhất một PRD/SDD/QG; npm run check:docs xanh. | REQ-DOC-01..03 |
| US-25 | As a Nemo, I want chọn school (Turtle/Shark/…) khi bắt đầu, so that việc học được đặt đúng ngữ cảnh. | learn / liệt kê các school; chọn xong vào learn /{school}; các bước onboarding tiếp theo nói đúng tên school vừa chọn. | REQ-ONB-01 |
| US-26 | As a Nemo, I want khai báo hồ sơ cơ bản (họ tên, ngày sinh, lớp, trường) nếu còn thiếu trước khi học, so that hệ thống hiểu tôi trước khi chẩn đoán. | Thiếu họ tên/ngày sinh/lớp thì không mở được bài học nào; điền xong quay lại đúng chỗ đang dở; sửa lại được ở learn /profile. | REQ-ONB-02 |
| US-27 | As a Nemo, I want hệ thống dựng Learner Model + Context Model trước bài chẩn đoán đầu tiên, so that chẩn đoán dựa trên chính tôi. | Nút chẩn đoán chỉ mở sau khi hồ sơ đủ; bài chẩn đoán đầu tiên đúng lớp và đúng school của em, không phải bộ đề chung. | REQ-ONB-03, REQ-ONB-04 |
| US-28 | As a Marlin, I want khai mục tiêu là tùy chọn (không ép thi chuyên), so that con học Turtle không bị buộc mục tiêu sai. | Bỏ qua bước mục tiêu vẫn học được bình thường; trong Turtle không có màn nào bắt buộc khai trường chuyên. | REQ-ONB-05, REQ-LRN-08 |
| US-29 | As a Turtle Nemo, I want experiences kiểu IB (inquiry) và labs + chẩn đoán mức cơ bản, so that tôi hiểu sâu, không học vẹt. | Phòng Lab Turtle có ô "Khám phá" mở ra hoạt động tương tác (kéo/chọn/thử), không phải đoạn văn; mỗi unit có ít nhất một bài đo mức vững. | REQ-SCH-06, REQ-PED-01 |
| US-30 | As a Turtle Nemo/Marlin, I want ngân hàng đề thi học kỳ để luyện trước ngày thi, so that con tự tin vào kỳ thi ở trường. | Chọn lớp + môn ra danh sách đề học kỳ; làm xong biết mình sai ở phần kiến thức nào, không chỉ tổng điểm. | REQ-EXAM-04, REQ-EXAM-02 |
| US-31 | As a Shark Nemo, I want ngân hàng đề thi theo từng trường mục tiêu, so that tôi luyện đúng đề của trường muốn thi. | Chọn trường mục tiêu thì chỉ hiện đề của trường đó; mỗi đề ghi rõ năm và vòng (điều kiện/chuyên). | REQ-SCH-08, REQ-EXAM-03, REQ-EXAM-02 |
| US-32 | As a Shark Nemo, I want học theo kiểu AoPS/Beast (problem-solving sâu, câu discriminator), so that tôi có chiều sâu cạnh tranh. | Mỗi unit Shark có ít nhất một bài nhiều bước dùng để phân loại; sau khi trả lời có phần nói vì sao lời giải đi theo hướng đó. | REQ-SCH-08, REQ-PED-02 |
| US-33 | As a Shark Nemo/Marlin, I want khai nhiều trường sẽ thi (mỗi trường: môn chuyên, môn không chuyên, lịch thi), so that hệ thống lập readiness và lịch luyện cho từng kỳ thi. | Thêm/sửa/xóa được nhiều trường mục tiêu; mỗi trường có ngày thi riêng và readiness riêng hiển thị tách nhau. | REQ-ONB-07 |
| US-34 | As a Nemo, I want màn hình tiến độ riêng của từng school (đã học bao lâu, học xong những gì), so that tôi thấy mình đang đi tới đâu. | learn /{school}/hoc tab "Tiến độ": thời gian đã học, số kỹ năng đã vững, hoạt động gần nhất — cả ba đều là số cụ thể. | REQ-VIS-07 |
| US-35 | As a Nemo/Marlin, I want màn hình toàn cảnh: môn → area → node với màu theo trạng thái, drill-down, so that thấy được tình hình chung. | Tab "Toàn cảnh" đi từ môn tới bài trong ≤3 lần bấm; mỗi mức hiện màu kèm chữ trạng thái (không chỉ màu). | REQ-VIS-08 |
| US-36 | As a Marlin, I want xem báo cáo học tập của con (readiness, tiến độ, toàn cảnh, thời gian), so that tôi hiểu con đang ở đâu và hỗ trợ đúng. | marlins #/child/{id}/report hiện đủ 4 phần; mở id của trẻ không thuộc gia đình mình thì báo không có quyền và không hiện dữ liệu. | REQ-PAR-09 |
| US-37 | As a Nemo/Marlin, I want khai lịch thi học kỳ để hệ tự chuyển sang chế độ luyện thi khi gần thi, so that gần ngày thi thì ưu tiên điểm cao, còn lại thì học sâu. | Khai ngày thi → trong 30 ngày trước thi, "Hôm nay" ưu tiên việc luyện đề và nói rõ vì sao đổi; qua ngày thi thì tự trở lại học sâu. | REQ-ADAPT-01 |
| US-38 | As a Nemo, I want đặt câu hỏi / thảo luận theo môn trong forum và vote câu trả lời hữu ích, so that tôi học hỏi cùng cộng đồng. | Tạo topic, trả lời, upvote được; nội dung bị báo xấu biến khỏi danh sách công khai ngay và vào hàng chờ xử lý. | REQ-COM-03, REQ-INX-01/05 |
| US-39 | As a Staff, I want browse toàn bộ học liệu (nodes, items, exams) và thấy chỗ nào thiếu (coverage gaps), so that tôi bổ sung đúng nơi. | coral tab "Học liệu" duyệt môn → mạch → bài; tab "Tổng quan" liệt kê chỗ thiếu kèm số lượng còn thiếu. | REQ-CNT-01/02 |
| US-40 | As a Staff, I want xem chi tiết một câu hỏi và misconception, so that tôi kiểm soát chất lượng. | Mở một câu hỏi thấy đề, các lựa chọn, đáp án đúng, và với mỗi lựa chọn sai có mô tả hiểu lầm tương ứng. | REQ-CNT-03 |
| US-41 | As a Nemo, I want xem danh sách school và ra vào nhiều school, so that tôi học nhiều mảng và mỗi school một trải nghiệm. | learn / hiện mọi school, xem trước được trước khi ghi danh; đổi qua lại giữa các school không mất dữ liệu đã học. | REQ-LRN-09 |
| US-42 | As a Turtle Nemo, I want chọn thẳng một bài (kỹ năng/lab) để học ngay, so that tôi chủ động chọn điều muốn học. | Phòng Lab chọn được bất kỳ ô nào trong unit đang mở; làm xong có phản hồi từng câu kèm mô tả hiểu lầm. | REQ-LRN-10, REQ-PED-01 |
| US-43 | As a Shark Nemo, I want xem ngân hàng đề thi thật theo trường/năm, mở từng đề để xem từng bài và lời giải gợi ý, so that tôi luyện đúng đề thật của trường muốn thi. | Duyệt trường → năm → đề → bài; lời giải chỉ mở sau khi nộp hoặc khi tự bấm "xem lời giải". | REQ-EXAM-05/06 |
| US-44 | As a Nemo, I want đánh dấu từng bài (bế tắc, chưa tự tin, bookmark) và lọc theo môn/dạng bài/số lần làm/trạng thái, so that tôi quay lại đúng những bài cần luyện. | Đánh dấu bằng một lần bấm; số lần làm tự tăng sau mỗi lần nộp; lọc kết hợp được môn + dạng bài + trạng thái đã đánh dấu. | REQ-EXAM-08 |
| US-45 | As a Nemo, I want làm từng bài với answer + confidence + justification rồi đối chiếu lời giải, và thấy Learning Experience ứng với bài, so that tôi biết mình vững thật hay ăn may và biết học lại ở đâu. | Nộp đáp án → hỏi độ tự tin → hỏi vì sao chọn → mới lộ lời giải (lý do có thể bỏ qua); cuối bài có khối "Học lại" trỏ đúng bài kiến thức của câu đó. | REQ-EXAM-07/09 |
| US-46 | As a Staff, I want dashboard Coral cho thấy số lượng + chất lượng học liệu và tiến độ theo tuần, so that tôi biết factory đang ở đâu. | coral tab "Tổng quan": số lượng theo trạng thái vòng đời, xu hướng chất lượng theo tuần, danh sách chỗ thiếu, trạng thái các lần chạy. | REQ-CNT-07, REQ-CNT-02 |
| US-47 | As a Staff, I want tạo blueprint (LX/Assessment), chạy generation run và review candidates trước khi publish, so that học liệu sinh hàng loạt nhưng vẫn qua cổng chất lượng. | coral tab "Blueprint": chạy generation thấy tiến độ + số artifact sinh ra; artifact vào hàng chờ duyệt chứ không tới learner ngay; mỗi artifact ghi rõ sinh từ blueprint nào. | REQ-CNT-05/09/10/11 |
| US-48 | As a Staff, I want quản lý rubrics và hàng đợi human review trong Coral, so that artifact được đánh giá theo cùng một chuẩn. | Một danh sách rubric duy nhất; mỗi mục chờ duyệt có ba lựa chọn duyệt / cần sửa / từ chối và lưu lại ai bấm, lúc nào. | REQ-CNT-08 |
| US-49 | As a Squid Nemo, I want đặt target band IELTS + ngày thi và luyện theo 4 kỹ năng, so that tôi biết mình còn cách band mục tiêu bao xa. | Khai được band mục tiêu + ngày thi; luyện được cả 4 kỹ năng; band ước tính chỉ hiện khi đủ dữ liệu, kèm mức chắc chắn. | REQ-SCH-11 |
| US-50 | As a Squid Nemo, I want đặt target SAT score + đợt thi và luyện SAT Math/R&W, so that tôi chuẩn bị college prep có định hướng. | Khai được điểm mục tiêu + đợt thi; luyện được cả Math và R&W; bài luyện sinh theo đúng format SAT. | REQ-SCH-11 |
| US-51 | As a Nemo/Marlin, I want vào Whale thấy gợi ý cá nhân hóa, câu chuyện du học thành công và học bổng, so that hai mẹ con tìm hiểu dần con đường du học. | learn /whale/...: 3–5 gợi ý mỗi cái kèm một câu lý do; câu chuyện thành công đúng quốc gia đang xem; học bổng lọc được theo quốc gia và mở ra trang chi tiết riêng. | REQ-SCH-13, REQ-SCH-09 |
| US-52 | As a Nemo, I want nói với hệ thống bằng lời tự nhiên ("em sắp thi học kỳ", "em sợ hình"), so that hệ thống hiểu hoàn cảnh của em mà em không phải điền form. | Gõ một câu tự nhiên → hệ tóm tắt lại điều nó hiểu và hỏi xác nhận trước khi lưu; bỏ qua được, không bắt buộc. | REQ-LRN-13 |
| US-53 | As a Marlin, I want khai lịch thi, mục tiêu và tình trạng của con bằng lời tự nhiên, so that kế hoạch học của con tự điều chỉnh theo hoàn cảnh thật. | Khai "con ốm 5 ngày" → kế hoạch tuần này giảm tải và nói rõ vì sao đổi; khai đổi ngày thi → hạn và thứ tự ưu tiên đổi theo. | REQ-PAR-14 |
| US-54 | As a Nemo, I want được nhắc khi trả lời quá nhanh và có nút "Chưa biết", so that em không bị đánh giá sai khi đoán bừa. | Trả lời cực nhanh liên tiếp → hiện lời nhắc nhẹ và nút "Chưa biết"; nếu phần lớn câu bị đoán bừa, kết quả nói "chưa đủ dữ liệu tin cậy" thay vì báo mức vững thấp. | REQ-INT-21/22 |
| US-55 | As a Marlin, I want tạo tối đa 3 chân dung tương lai cho con với mục tiêu, hoạt động, milestone, so that cả nhà có vật cụ thể để bàn bạc. | marlins #/child/{id}/portrait: tối đa 3 bản đang hoạt động; sửa xong xem lại được bản trước; đưa vào lưu trữ không mất dữ liệu. | REQ-POR-01/02 |
| US-56 | As a Nemo, I want xem bố mẹ kỳ vọng gì ở mình và bấm đồng ý/băn khoăn/không đồng ý + comment từng phần, so that em tham gia định hình tương lai của chính em. | learn /student-portrait/{id}: con luôn xem được; mỗi mục có 3 biểu tượng phản hồi ngay bên dưới; bình luận hai chiều trong cùng một chỗ. | REQ-POR-08/04 |
| US-57 | As a Marlin/Nemo, I want khai các hoạt động ngoài với mức thích của con và mức ủng hộ của bố mẹ tách riêng, so that hệ thống thấy bức tranh thật. | Hai mức nhập riêng và hiển thị cạnh nhau, không cộng thành một số; chỗ lệch nhau được gọi tên để nhà nói chuyện. | REQ-POR-03/05 |
| US-58 | As a Nemo, I want mở learn.nemo12.com là thấy ngay một việc nên làm hôm nay kèm lý do, so that em bắt đầu học trong vài giây. | learn /{school}/hoc tab "Hôm nay" chỉ có một nút màu coral; các khối còn lại nhỏ và nhạt hơn rõ rệt. | REQ-UX-01/09 |
| US-59 | As a Nemo, I want giao diện đại dương, tiến bộ nhìn thấy được và mỗi school có bản sắc riêng, so that em thấy thích vào học mỗi ngày. | Thanh tiến độ có nhãn chữ kèm số; màu đỏ không dùng cho trạng thái học tập; mỗi school có dải màu hero riêng. | REQ-UX-02/03/08 |
| US-60 | As a Marlin/Dolphin, I want cổng của tôi cùng ngôn ngữ hình ảnh với cổng của con, so that cả nhà nhìn một hệ thống nhất quán. | Ba cổng dùng cùng bộ lớp n12-*; không có bản copy component nào giữa các app. | REQ-UX-05/10 |
| US-61 | As a Nemo, I want xem các cuộc thi phù hợp (kèm Fit Score và lý do), lưu và theo dõi hành trình tới ngày thi, so that em chọn đúng sân chơi. | learn /orca có 4 khối; learn /orca/competitions/{id} hiện Fit Score kèm lý do; lưu/bỏ lưu một chạm; hạn đăng ký hiện rõ. | REQ-ORC-02/04/05 |
| US-62 | As a Marlin, I want câu trả lời thẳng "con có nên thi cuộc này không?" với 4 mức khuyến nghị kèm lý do, so that tôi không bắt con thi mọi cuộc thi. | Mỗi cuộc thi hiện đúng một trong 4 mức khuyến nghị kèm lý do; cuộc thi sắp đóng đăng ký hiện cảnh báo hạn. | REQ-ORC-04 |
| US-63 | As a Nemo/Marlin, I want nhập kết quả (giải, điểm, hạng) và cảm nhận sau mỗi cuộc thi, so that thành tích vào hồ sơ dài hạn. | Nhập được kết quả + cảm nhận; kết quả xuất hiện trong hồ sơ dài hạn của con và trong dòng thời gian hoạt động. | REQ-ORC-06 |
| US-64 | As a Nemo, I want thấy khối "Ôn nhanh" đúng lúc sắp quên, làm 1–3 câu là xong, so that kiến thức cũ được giữ chắc mà không phải học lại từ đầu. | Khối "Ôn nhanh" trong tab "Hôm nay" nêu tên bài + số phút + lý do bằng số ngày ("24 ngày chưa dùng"); mỗi lượt 1–3 câu; làm đúng thì lần nhắc sau xa hơn. | REQ-INT-25/26/27 |
| US-65 | As a Nemo, I want nghỉ vài ngày quay lại không bị đập vào mặt "187 bài quá hạn", so that việc ôn không thành một khoản nợ. | Sau nhiều ngày nghỉ, màn hình không hiện con số bài quá hạn; mỗi ngày chỉ vài mục ôn; không có câu nào nói "bạn đã quên". | REQ-INT-26/28 |
| US-66 | As a Marlin, I want thấy theo môn nhóm nào Đang chắc / Cần nhắc lại sớm / Có nguy cơ quên / Nên ôn lại, so that tôi hiểu trí nhớ của con mà không cần hiểu forgetting curve. | marlins #/child/{id}/report nhóm theo đúng 4 nhãn đó; phân biệt rõ "từng vững nay có nguy cơ quên" với "chưa từng vững"; không hiện công thức hay hệ số. | REQ-INT-28, REQ-PAR-01 |
| US-67 | As a Marlin, I want một nơi đọc để hiểu cách việc học diễn ra trước khi tin vào con số của hệ, so that tôi không phải tin suông vào dashboard. | pearl.nemo12.com mở công khai, không cần đăng nhập; 6 nhóm nội dung có mục lục; 10 khái niệm lõi mỗi cái một trang; giao diện cùng màu/chữ với cổng của con. | REQ-BRD-05 |
| US-68 | As a Marlin chưa có tài khoản, I want xem nemo12.com để biết Nemo12 là gì và từng school dành cho ai, so that tôi quyết định có cho con thử không. | nemo12.com có trang gốc + 5 trang school; mỗi trang school trả lời "dành cho ai · học thế nào · ra khỏi đây con có gì"; địa chỉ cũ /ray tự chuyển về /squid. | REQ-BRD-01/02 |
| US-69 | As a Nemo, I want đổi giao diện sang tiếng Anh và ngược lại, so that em học được thuật ngữ tiếng Anh của chính bài mình đang học. | Nút chuyển ngôn ngữ ở góc trên phải mọi màn của learn; đổi xong tên mạch/module/unit đổi theo; mở lại app vẫn giữ ngôn ngữ đã chọn. | REQ-KNW-16 |
| US-70 | As a Marlin, I want đặt mục tiêu cho từng con (đỗ trường chuyên nào, lớp chuyên gì, khi nào — hoặc chỉ "thi đỗ tốt nghiệp"), so that kế hoạch học của con bám đúng cái nhà tôi muốn. | marlins #/child/{id}/goals thêm/sửa/xóa mục tiêu; đặt được mục tiêu "thi đỗ tốt nghiệp" không cần trường chuyên; mỗi mục tiêu ghi rõ ai khai và ngày khai. | REQ-INT-16 |
Lịch sử quyết định
Trang này chỉ chứa đặc tả đang hiệu lực; các vòng sửa của mảng này nằm ở những trang khác trong cùng thư mục, xem mục lục.