PRD-001 · Bản đồ màn hình, persona và REQ
Một phần của PRD-001. Màn hình đang chạy ở từng app, persona dùng nó và REQ nó hiện thực.
8. Bản đồ màn hình đang chạy ↔ persona ↔ REQ (AS-02.3.5, AS-02.4.2)
Rà ngược từ app về yêu cầu: mọi route/màn hình đang chạy production phải thuộc về một persona và một REQ. Cột "màn hình" là đường dẫn thật đọc từ apps/*/src.
nemo12.com (nemo12-web) — persona: khách/Marlin chưa có tài khoản
| Màn hình | REQ |
|---|---|
/ giới thiệu ecosystem, 3 cụm Nemos · Marlins · Dolphins | REQ-BRD-01 |
/turtle /shark /octopus /squid /whale | REQ-BRD-01, REQ-SCH-01 |
/ray → chuyển hướng /squid | REQ-BRD-01 (SRC-081) |
/ dải đội ngũ ngắn (bản gốc) → hai trang album | REQ-BRD-08, REQ-MEN-08 |
/for-parents album + đội ngũ, bản chú thích cho bố mẹ | REQ-BRD-08 |
/for-students album + đội ngũ, bản chú thích cho học sinh | REQ-BRD-08 |
/specialist-schools danh mục trường chuyên (lọc tỉnh · loại) | REQ-BRD-09 |
/specialist-schools/{slug} một trường: lớp chuyên · thành tích theo năm · cựu học sinh | REQ-BRD-09, REQ-SCH-16/17 |
/specialist-schools/so-sanh đặt 2-4 trường cạnh nhau | REQ-BRD-09, REQ-SCH-17 |
learn.nemo12.com (nemo12-learn) — persona: Nemo
| Màn hình | REQ |
|---|---|
/ hub 3 cụm: các school · cơ hội và sân chơi · hồ sơ của con | REQ-LRN-09/11, REQ-UX-11 |
/{school} School Home (dành cho ai · học thế nào · ra khỏi đây con có) | REQ-LRN-11, REQ-SCH-01, REQ-UX-11 |
/{school}/hoc tab Hôm nay (1 hành động chính + Ôn nhanh) | REQ-LRN-02, REQ-UX-01, REQ-INT-25/28 |
/{school}/hoc tab Phòng Lab (mạch → module → unit → đường đi Experience) | REQ-LRN-10/16/17, REQ-LAB-01 |
/{school}/hoc tab Toàn cảnh | REQ-VIS-01/02/04/08 |
/{school}/hoc tab Tiến độ | REQ-VIS-03/07, REQ-LRN-05 |
/{school}/hoc/{subject} chọn môn theo school | REQ-SCH-10 |
| Màn luyện tập / đo mức vững (ẩn header) | REQ-LRN-15/16/17, REQ-EXAM-07, REQ-INT-21/22 |
| Màn chẩn đoán | REQ-ONB-04, REQ-INT-04 |
| Luyện đề thi (vào từ hành động trên tab Hôm nay) | REQ-EXAM-02/03/04/08 |
/plan Learning Plan + các bản trước | REQ-LRN-18 |
/student-portrait, /student-portrait/{id} | REQ-POR-08/09 |
/roadmap lộ trình dài hạn (quý/năm/5 năm) | REQ-POR-02/07 |
/orca, /orca/competitions, /orca/competitions/{id} | REQ-ORC-02/03/04/05 |
/whale/countries, /whale/countries/{code} | REQ-SCH-13/14 |
/whale/scholarships, /whale/scholarships/{id}, /whale/truong/{id} | REQ-SCH-13 |
/whale/stories, /whale/opportunities | REQ-SCH-09/13 |
/profile sửa hồ sơ | REQ-LRN-12 |
| Nút chuyển vi ↔ en ở header | REQ-KNW-16 |
marlins.nemo12.com (nemo12-marlins) — persona: Marlin
| Màn hình | REQ |
|---|---|
#/ danh sách con trong gia đình | REQ-ACC-03, REQ-PAR-09 |
#/invite mời con | REQ-ACC-03 |
#/explore, #/explore/{code} duyệt school · Whale · Orca | REQ-PAR-13 |
#/events sự kiện sắp diễn ra · #/events/{id} chi tiết + đăng ký | REQ-PAR-16 |
#/about giới thiệu "Marlins là ai" | REQ-BRD-07 |
#/next-steps việc cần làm theo từng con | REQ-PAR-17 |
#/child/{id} trạng thái con + khuyến nghị tuần | REQ-PAR-01/02/04/10 |
#/child/{id}/report báo cáo học tập | REQ-PAR-09, REQ-VIS-07/08, REQ-INT-28 |
#/child/{id}/goals mục tiêu cho con | REQ-INT-16 |
#/child/{id}/beliefs niềm tin định kỳ theo môn | REQ-PAR-05 |
#/child/{id}/plan Learning Plan của con | REQ-PAR-15 |
#/child/{id}/portrait, .../portrait/{pid} | REQ-POR-01/04/05 |
#/child/{id}/roadmap lộ trình dài hạn | REQ-POR-02/07 |
dolphin.nemo12.com (nemo12-mentors) — persona: Dolphin
| Màn hình | REQ |
|---|---|
| Danh sách learner (mọi family) | REQ-MEN-01, REQ-SEC-02 |
| Tab Tổng quan / Toàn cảnh / Tiến độ của một learner | REQ-MEN-06, REQ-VIS-01/07 |
| Tab Ghi chú (có mức hiển thị) | REQ-MEN-02/03, REQ-INX-03 |
#/doi-ngu hồ sơ mentor & advisor (gồm bằng chứng trường chuyên) | REQ-MEN-07/08 |
#/album album ảnh, tải ảnh, chú thích hai bản | REQ-MEN-09, REQ-BRD-08, REQ-MED-07 |
/families danh sách theo gia đình (bố mẹ dòng trên, con dòng dưới) + hai ô lọc | REQ-MEN-11/15 |
/families/{id} một nhà: liên hệ · nối tài khoản · ghi chú · ảnh | REQ-MEN-11/12/13/14 |
/team/{id} trang chi tiết một mentor (mọi thao tác nằm ở đây) | REQ-MEN-07/08/16 |
#/truong registry trường chuyên: trường · lớp chuyên | REQ-SCH-15 |
#/truong/{id} cựu học sinh tiêu biểu · thành tích · số liệu theo năm | REQ-SCH-16/17 |
coral.nemo12.com (nemo12-coral) — persona: Staff
| Màn hình | REQ |
|---|---|
| Trang chủ: chọn School → Subject | REQ-CNT-01 (SRC-058) |
| Tab Tổng quan (số lượng · chất lượng · coverage) | REQ-CNT-02/07 |
| Tab Học liệu (mạch → node → item) | REQ-CNT-01/03 |
| Tab Ngân hàng đề (metadata đầy đủ + filter + xem từng câu) | REQ-CNT-06/12, REQ-EXAM-05/06 |
| Tab Blueprint (label → Edit → sửa inline; sinh 3 experience) | REQ-CNT-05/09, REQ-KNW-17 (SRC-109) |
| Tab Chất lượng | REQ-CNT-08, REQ-KNW-07/11 |
| Toggle vi/en | REQ-CNT-13 |
admin.nemo12.com (nemo12-admin) — persona: Staff/Admin (UI tiếng Anh toàn bộ)
| Màn hình | REQ |
|---|---|
#/overview | REQ-PLT-14 |
#/learners | REQ-ACC-05, REQ-PLT-14 |
#/journeys, #/journeys/{learnerId} - registry và vết "vì sao" của Journey Engine | REQ-JRN-10, REQ-JRN-11 |
#/models/{learnerId}/{kind}/{versionId} — 4 cấp drill-down | REQ-INT-29, REQ-PLT-14 |
#/models/{learnerId}/{kind}/{versionId}/compare — so với version liền trước, 10 tiêu chí | REQ-INT-38 |
#/runs workflow run + engine run | REQ-PLT-13 |
#/access cấp role, gán mentor | REQ-ACC-05, WF-18 |
pearl.nemo12.com (nemo12-pearl) — persona: Marlin (công khai)
| Màn hình | REQ |
|---|---|
| 6 nhóm nội dung + 10 trang khái niệm + demo IB theo môn | REQ-BRD-05 |
playbooks.nemo12.com (nemo12-playbooks) — persona: Marlin + Nemo (công khai)
| Màn hình | REQ |
|---|---|
| 6 tầng chủ đề · trang nhóm · trang playbook theo Blueprint 11 phần | REQ-BRD-12 |
docs.nemo12.com (nemo12-docs) — persona: Staff/AI agent
| Màn hình | REQ |
|---|---|
Toàn bộ docs/ render bằng VitePress | REQ-DOC-01/04, REQ-PLT-08 |
api.nemo12.com (nemo12-api) — không có màn hình
Mọi endpoint /v1/* phục vụ các màn ở trên; danh mục sinh tự động tại reference/api.md (REQ-PLT-04).
Lịch sử quyết định
Trang này chỉ chứa đặc tả đang hiệu lực; các vòng sửa của mảng này nằm ở những trang khác trong cùng thư mục, xem mục lục.