Ngữ văn · DH · Đọc hiểu · ẩn khỏi giao diện learner
Thuộc cây kiến thức môn Ngữ văn. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.
28 node · 24 unit · 280 câu hỏi
| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đọc kỹ văn bản | Đọc hiểu văn xuôi | Đọc hiểu văn bản (văn xuôi) | reading-prose | 8 | 83 | 10 |
| Đọc kỹ văn bản | Đọc sâu và phân tích nhân vật | Đọc sâu văn bản | close-reading | 9 | 91 | 10 |
| Đọc kỹ văn bản | Chú giải và ghi chú khi đọc kỹ | Chú giải văn bản | annotating-text-vn | 9 | 92 | 10 |
| Ý chính và chi tiết | Ý chính và chi tiết | Ý chính & chi tiết | main-idea-detail | 6 | 62 | 10 |
| Ý chính và chi tiết | Tóm tắt văn bản thông tin | Tóm tắt văn bản | summarize-informational-text | 6 | 64 | 10 |
| Ý chính và chi tiết | Chi tiết tiêu biểu và bằng chứng | Chi tiết & bằng chứng | textual-evidence | 7 | 74 | 10 |
| Cốt truyện và nhân vật | Cốt truyện và nhân vật | Cốt truyện | plot-structure | 6 | 61 | 10 |
| Cốt truyện và nhân vật | Cốt truyện và nhân vật | Bản đồ nhân vật | character-map | 6 | 63 | 10 |
| Cốt truyện và nhân vật | Đọc sâu và phân tích nhân vật | Phân tích nhân vật | character-analysis | 9 | 92 | 10 |
| Cốt truyện và nhân vật | Xung đột và bước ngoặt truyện | Xung đột & bước ngoặt | conflict-turning-point | 9 | 93 | 10 |
| Ngôi kể và điểm nhìn | Ngôi kể và điểm nhìn | Ngôi kể & điểm nhìn | point-of-view | 7 | 73 | 10 |
| Ngôi kể và điểm nhìn | Người kể chuyện đáng tin và không đáng tin | Người kể có đáng tin? | unreliable-narrator | 8 | 84 | 10 |
| Ngôi kể và điểm nhìn | Chuyển đổi điểm nhìn trong truyện | Chuyển đổi điểm nhìn | shifting-point-of-view | 9 | 94 | 10 |
| Giọng điệu và không khí | Đọc hiểu thơ: giọng điệu và sắc thái | Giọng điệu & sắc thái | tone-mood | 7 | 72 | 10 |
| Giọng điệu và không khí | Từ ngữ và giọng điệu người viết | Từ ngữ tạo giọng điệu | diction-and-tone | 7 | 77 | 10 |
| Giọng điệu và không khí | Không khí truyện và cảm xúc người đọc | Không khí & cảm xúc | atmosphere-reader-response | 8 | 83 | 10 |
| Chủ đề và thông điệp | Chủ đề, thông điệp và biểu tượng | Chủ đề & thông điệp | theme | 8 | 81 | 10 |
| Chủ đề và thông điệp | Mục đích và thái độ của tác giả | Mục đích & thái độ | author-purpose-attitude | 8 | 85 | 10 |
| Chủ đề và thông điệp | Chủ đề và bối cảnh văn hoá | Chủ đề & bối cảnh | theme-cultural-context | 9 | 95 | 10 |
| Hình ảnh biểu tượng | Chủ đề, thông điệp và biểu tượng | Biểu tượng | symbolism | 8 | 82 | 10 |
| Hình ảnh biểu tượng | Hình ảnh trở đi trở lại và mô-típ | Hình ảnh & mô-típ | recurring-imagery-motif | 8 | 84 | 10 |
| Hình ảnh biểu tượng | Biểu tượng văn hoá và tầng nghĩa | Giải mã biểu tượng | cultural-symbol-interpretation | 9 | 94 | 10 |
| Đọc thơ | Đọc hiểu thơ: giọng điệu và sắc thái | Đọc hiểu thơ | poetry | 7 | 71 | 10 |
| Đọc thơ | Hình ảnh và nhịp điệu trong thơ | Hình ảnh & nhịp thơ | poetry-imagery-rhythm | 7 | 76 | 10 |
| Đọc thơ | Thơ Đường luật và thơ hiện đại | Thơ luật & thơ hiện đại | poetry-forms-classical-modern | 8 | 82 | 10 |
| So sánh văn bản | So sánh và kết nối văn bản | So sánh văn học | comparative | 9 | 93 | 10 |
| So sánh văn bản | So sánh hai văn bản cùng chủ đề | So sánh cùng chủ đề | compare-texts-same-theme | 9 | 95 | 10 |
| So sánh văn bản | Tổng hợp thông tin từ nhiều văn bản | Tổng hợp nhiều nguồn | synthesize-multiple-sources | 9 | 96 | 10 |