SAT · SA1 · Đọc chính xác
Thuộc cây kiến thức môn SAT. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.
11 node · 11 unit · 66 câu hỏi
| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bài viết thật sự nói gì | Đọc từng chữ, không lướt | Đọc từng chữ, không lướt | sa-sa1-read-every-word | 8 | 4 | 6 |
| Bài viết thật sự nói gì | Nói ra và ngụ ý | Nói ra và ngụ ý | sa-sa1-said-versus-implied | 9 | 6 | 6 |
| Bài viết thật sự nói gì | Điều bài viết không khẳng định | Điều bài viết không khẳng định | sa-sa1-what-the-text-does-not-claim | 10 | 8 | 6 |
| Bài viết thật sự nói gì | Gạt kiến thức nền của mình sang bên | Gạt kiến thức nền của mình sang bên | sa-sa1-keep-your-knowledge-out | 9 | 7 | 6 |
| Lựa chọn nào được đỡ | Tự trả lời trước khi đọc đáp án | Tự trả lời trước khi đọc đáp án | sa-sa1-predict-before-you-look | 9 | 6 | 6 |
| Lựa chọn nào được đỡ | Vì sao từng phương án sai | Vì sao từng phương án sai | sa-sa1-why-each-wrong-choice-is-wrong | 9 | 7 | 6 |
| Lựa chọn nào được đỡ | Đúng một nửa vẫn là sai | Đúng một nửa vẫn là sai | sa-sa1-half-right-is-wrong | 10 | 8 | 6 |
| Lựa chọn nào được đỡ | Câu hỏi bằng chứng kèm biểu đồ | Câu hỏi bằng chứng kèm biểu đồ | sa-sa1-evidence-questions-with-a-graph | 10 | 8 | 6 |
| Từ, cấu trúc, mục đích | Từ trong ngữ cảnh | Từ trong ngữ cảnh | sa-sa1-words-in-context | 8 | 5 | 6 |
| Từ, cấu trúc, mục đích | Vì sao câu này nằm ở đây | Vì sao câu này nằm ở đây | sa-sa1-why-this-sentence-is-here | 10 | 8 | 6 |
| Từ, cấu trúc, mục đích | Thái độ của tác giả | Thái độ của tác giả | sa-sa1-the-author-s-stance | 11 | 9 | 6 |