Toán · SH · Số học · ẩn khỏi giao diện learner
Thuộc cây kiến thức môn Toán. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.
10 node · 7 unit · 154 câu hỏi
| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số tự nhiên và số nguyên | Số vô tỉ và số thực | Các tập hợp số | number-sets | 8 | 83 | 16 |
| Số tự nhiên và số nguyên | Số vô tỉ và số thực | Số thực & trục số | real-numbers | 8 | 84 | 16 |
| Số thập phân và làm tròn | Số thập phân và làm tròn | Làm tròn số | rounding | 6 | 61 | 16 |
| Số thập phân và làm tròn | Ước lượng và sai số | Ước lượng & sai số | estimation-error | 8 | 87 | 16 |
| Số thập phân và làm tròn | Số thập phân vô hạn tuần hoàn | Số thập phân vô hạn tuần hoàn | repeating-decimals | 8 | 88 | 10 |
| Tỉ lệ và phần trăm | Chia theo tỉ lệ | Chia theo tỉ lệ | ratio-division | 9 | 94 | 16 |
| Tỉ lệ và phần trăm | Ứng dụng phần trăm và lãi kép | Ứng dụng phần trăm | percent-applications | 9 | 95 | 16 |
| Tỉ lệ và phần trăm | Ứng dụng phần trăm và lãi kép | Lãi kép | compound-interest | 9 | 96 | 16 |
| Căn thức | Số vô tỉ và số thực | Số vô tỉ | irrational-numbers | 8 | 82 | 16 |
| Chia hết và số nguyên tố | Phương trình nghiệm nguyên | Phương trình nghiệm nguyên | diophantine | 9 | 97 | 16 |