Skip to content

Toán · B2 · Tính thành thục ​

Thuộc cây kiến thức môn Toán. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.

68 node · 55 unit · 954 câu hỏi

ModuleUnitNodeMã nodeLớpMứcCâu
Chia hết và số nguyên tốChia hết và dấu hiệu chia hếtChia hết và dấu hiệu chia hếtdivisibility-rules63310
Chia hết và số nguyên tốSố nguyên tố, ước chung và bội chungƯớc chung & bội chunggcd-lcm77416
Chia hết và số nguyên tốSố nguyên tố, ước chung và bội chungSố nguyên tố & phân tích thừa sốprimes77516
Chia hết và số nguyên tốChia hết và đồng dưĐồng dư & chia hếtmodular88616
Luỹ thừa và kí hiệu khoa họcKí hiệu khoa họcKí hiệu khoa họcscientific-notation77716
Luỹ thừa và kí hiệu khoa họcLũy thừa và căn bậc baLũy thừaexponents88116
Luỹ thừa và kí hiệu khoa họcQuy tắc lũy thừaQuy tắc lũy thừaindices-laws99116
Phân số, thập phân và số thựcPhân sốPhân sốfractions66316
Phân số, thập phân và số thựcGiá trị tuyệt đối và bất phương trìnhGiá trị tuyệt đốiabsolute-value77316
Phân số, thập phân và số thựcLũy thừa và căn bậc baLập phương & căn bậc bacube-roots88516
Phân số, thập phân và số thựcSố thập phân và làm trònSố thập phândecimals66416
Phân số, thập phân và số thựcPhép tính với phân sốPhép tính phân sốfraction-operations77116
Phân số, thập phân và số thựcBiến đổi căn thứcRút gọn căn bậc haisurds-simplify99216
Phân số, thập phân và số thựcBiến đổi căn thứcTrục căn ở mẫurationalizing99316
Phân số, thập phân và số thựcBình phương và căn bậc haiBình phương & căn bậc haisquare-roots77616
Phân số, thập phân và số thựcSố hữu tỉSố hữu tỉrational-numbers77810
Phương trình và bất phương trìnhGiá trị tuyệt đối và bất phương trìnhBất phương trìnhinequalities97416
Phương trình và bất phương trìnhHệ phương trình bậc nhấtHệ phương trình bậc nhấtlinear-systems88616
Phương trình và bất phương trìnhPhương trình bậc hai một ẩnCông thức nghiệmquadratic-formula99316
Phương trình và bất phương trìnhĐịnh lý Vi-ét và ứng dụngĐịnh lý Vi-étvieta99416
Tỉ lệ và phần trămTỉ số và phần trămTỉ lệ & phần trămratio-percent66616
Tỉ lệ và phần trămTỉ lệ thức và toán phần trămTỉ lệ thứcproportions77216
Tỉ lệ và phần trămTỉ lệ thức và toán phần trămToán phần trămpercentage-change77316
Đa thức và phân thứcĐa thức nhiều biếnNhân đa thứcdistributive-multiply88116
Đa thức và phân thứcĐa thức nhiều biếnĐa thứcpolynomials88516
Đa thức và phân thứcPhân thức đại sốRút gọn phân thức đại sốalgebraic-fractions88910
Bốn phép tínhCộng trừ trong phạm vi nhỏCộng trừ trong phạm vi nhỏb21g13-add-and-subtract-small-numbers1816
Bốn phép tínhBảng nhân và chia (lớp 2)Bảng nhân và chiab21g13-times-tables21716
Bốn phép tínhBảng nhân và chia (lớp 4)Bảng nhân và chiab21-times-tables42525
Bốn phép tínhTính với phân số và thập phânTính với phân số và thập phânb21-fractions-and-decimals43332
Bốn phép tínhThứ tự thực hiện phép tínhThứ tự phép tínhorder-of-operations43316
Bốn phép tínhThứ tự thực hiện phép tínhThứ tự thực hiện phép tínhb21-order-of-operations44230
Bốn phép tínhCộng trừ có nhớCộng trừ có nhớb21f-add-and-subtract-with-regrouping32510
Đại số cơ bảnThu gọn biểu thứcThu gọn biểu thứcb21g89-collect-like-terms74218
Đại số cơ bảnThu gọn biểu thứcThu gọn biểu thứcb21-collect-like-terms75016
Đại số cơ bảnHằng đẳng thứcHằng đẳng thứcb21g89-algebraic-identities85817
Đại số cơ bảnPhân tích thành nhân tửPhân tích thành nhân tửb21g89-factorise85817
Đại số cơ bảnGiải phương trình một ẩnGiải phương trình một ẩnb21g89-solve-a-linear-equation85021
Đại số cơ bảnGiải phương trình bậc haiGiải phương trình bậc haib21g89-solve-a-quadratic-equation96716
Đại số cơ bảnBiến đổi biểu thức lượng giácBiến đổi biểu thức lượng giácb-b2-trigonometric-expressions107510
Tính với giới hạn, đạo hàm và tích phânGiới hạn, giá trị mà biểu thức tiến tớiGiới hạn, giá trị mà biểu thức tiến tớib-b2-limits-what-a-value-approaches118310
Tính với giới hạn, đạo hàm và tích phânTốc độ biến thiên và đạo hàmTốc độ biến thiên và đạo hàmb-b2-rates-of-change-and-the-derivative118310
Tính với giới hạn, đạo hàm và tích phânĐạo hàm các hàm cơ bảnĐạo hàm các hàm cơ bảnb-b2-differentiate-standard-functions118310
Tính với giới hạn, đạo hàm và tích phânTích phân và diện tíchTích phân và diện tíchb-b2-area-under-a-curve129210
Tự kiểm traƯớc lượng trước khi tính (lớp 3)Ước lượng trước khi tínhb21g89-estimate-before-computing31716
Tự kiểm traƯớc lượng trước khi tính (lớp 3)Ước lượng trước khi tínhb21g13-estimate-before-computing33316
Tự kiểm traƯớc lượng trước khi tính (lớp 6)Ước lượng trước khi tínhb21-estimate-before-computing63316
Tự kiểm traThử lại đáp án (lớp 2)Thử lại đáp ánb21g89-check-the-answer21716
Tự kiểm traThử lại đáp án (lớp 2)Thử lại đáp ánb21g13-check-the-answer2336
Tự kiểm traThử lại đáp án (lớp 7)Thử lại đáp ánb21-check-the-answer73316
Tự kiểm traNhận ra lỗi mình hay mắcNhận ra lỗi mình hay mắcb21g89-know-your-own-common-errors32510
Tự kiểm traNhận ra lỗi mình hay mắcNhận ra lỗi mình hay mắcb21-know-your-own-common-errors44610
Tự kiểm traNhận ra lỗi mình hay mắcNhận ra lỗi mình hay mắcb21g13-know-your-own-common-errors3466
Tự kiểm traĐọc lại đề trước khi nộpĐọc lại đề trước khi nộpb21f-reread-the-question-before-you-finish32510
Tự kiểm traKiểm tra bằng phép tính ngượcKiểm tra bằng phép tính ngượcb21f-check-with-the-inverse-operation43310
Nói ra cách mình làmKể lại các bước vừa làm (lớp 1)Kể lại các bước vừa làmb21g13-retell-the-steps-you-took186
Nói ra cách mình làmKể lại các bước vừa làm (lớp 4)Kể lại các bước vừa làmb21-retell-the-steps-you-took42110
Nói ra cách mình làmViết lời giải người khác đọc hiểu (lớp 5)Viết lời giải người khác đọc hiểub21g89-write-a-solution-others-can-read5339
Nói ra cách mình làmViết lời giải người khác đọc hiểu (lớp 7)Viết lời giải người khác đọc hiểub21-write-a-solution-others-can-read75010
Nói ra cách mình làmSo hai cách làm cùng ra một đáp ánSo hai cách làm cùng ra một đáp ánb21g89-compare-two-methods-same-answer4259
Nói ra cách mình làmSo hai cách làm cùng ra một đáp ánSo hai cách làm cùng ra một đáp ánb21-compare-two-methods-same-answer54610
Nói ra cách mình làmDùng đúng từ toán họcDùng đúng từ toán họcb21f-use-the-right-mathematical-words64210
Nói ra cách mình làmTrình bày lời giải theo dòng suy nghĩTrình bày lời giải theo dòng suy nghĩb21f-lay-out-a-solution-in-thinking-order85810
Tính nhẩm và tính nhanhTách số để cộng nhẩmTách số để cộng nhẩmb21f-split-numbers-to-add-mentally21710
Tính nhẩm và tính nhanhNhân nhẩm với 10, 100, 0,1Nhân nhẩm với 10, 100, 0,1b21f-multiply-mentally-by-10-100-0-153310
Tính nhẩm và tính nhanhDùng tính chất phân phối để tính nhanhDùng tính chất phân phối để tính nhanhb21f-use-the-distributive-law-to-compute-fast64610
Tính nhẩm và tính nhanhƯu tiên rút gọn trước khi nhânƯu tiên rút gọn trước khi nhânb21f-simplify-before-you-multiply75010
Tính nhẩm và tính nhanhChọn dạng số dễ tính nhấtChọn dạng số dễ tính nhấtb21f-pick-the-easiest-form-to-compute-with85810