Tin học · TT · Thuật toán nền tảng · ẩn khỏi giao diện learner
Thuộc cây kiến thức môn Tin học. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.
36 node · 36 unit · 216 câu hỏi
| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tư duy thuật toán | Thuật toán là gì | Thuật toán là gì | inf-tt-1-1 | 7 | 1 | 6 |
| Tư duy thuật toán | Mô tả bằng các bước | Mô tả bằng các bước | inf-tt-1-2 | 7 | 2 | 6 |
| Tư duy thuật toán | Sơ đồ khối | Sơ đồ khối | inf-tt-1-3 | 7 | 3 | 6 |
| Tư duy thuật toán | Mã giả | Mã giả | inf-tt-1-4 | 7 | 4 | 6 |
| Tư duy thuật toán | Chạy thử bằng tay | Chạy thử bằng tay | inf-tt-1-5 | 7 | 5 | 6 |
| Tư duy thuật toán | Trường hợp biên | Trường hợp biên | inf-tt-1-6 | 7 | 6 | 6 |
| Tìm kiếm | Tìm tuần tự | Tìm tuần tự | inf-tt-2-1 | 8 | 1 | 6 |
| Tìm kiếm | Tìm nhị phân | Tìm nhị phân | inf-tt-2-2 | 8 | 2 | 6 |
| Tìm kiếm | Điều kiện dùng tìm nhị phân | Điều kiện dùng tìm nhị phân | inf-tt-2-3 | 8 | 3 | 6 |
| Tìm kiếm | Tìm biên trái và biên phải | Tìm biên trái và biên phải | inf-tt-2-4 | 8 | 4 | 6 |
| Tìm kiếm | Tìm trong ma trận | Tìm trong ma trận | inf-tt-2-5 | 8 | 5 | 6 |
| Tìm kiếm | So sánh hai cách tìm | So sánh hai cách tìm | inf-tt-2-6 | 8 | 6 | 6 |
| Sắp xếp | Sắp xếp nổi bọt | Sắp xếp nổi bọt | inf-tt-3-1 | 8 | 1 | 6 |
| Sắp xếp | Sắp xếp chọn | Sắp xếp chọn | inf-tt-3-2 | 8 | 2 | 6 |
| Sắp xếp | Sắp xếp chèn | Sắp xếp chèn | inf-tt-3-3 | 8 | 3 | 6 |
| Sắp xếp | Sắp xếp trộn | Sắp xếp trộn | inf-tt-3-4 | 8 | 4 | 6 |
| Sắp xếp | Sắp xếp nhanh | Sắp xếp nhanh | inf-tt-3-5 | 8 | 5 | 6 |
| Sắp xếp | Sắp xếp theo nhiều khoá | Sắp xếp theo nhiều khoá | inf-tt-3-6 | 8 | 6 | 6 |
| Độ phức tạp | Đếm số phép tính | Đếm số phép tính | inf-tt-4-1 | 9 | 1 | 6 |
| Độ phức tạp | Kí hiệu O lớn | Kí hiệu O lớn | inf-tt-4-2 | 9 | 2 | 6 |
| Độ phức tạp | Độ phức tạp thời gian | Độ phức tạp thời gian | inf-tt-4-3 | 9 | 3 | 6 |
| Độ phức tạp | Độ phức tạp bộ nhớ | Độ phức tạp bộ nhớ | inf-tt-4-4 | 9 | 4 | 6 |
| Độ phức tạp | So sánh thuật toán | So sánh thuật toán | inf-tt-4-5 | 9 | 5 | 6 |
| Độ phức tạp | Ước lượng chạy kịp giờ | Ước lượng chạy kịp giờ | inf-tt-4-6 | 9 | 6 | 6 |
| Đệ quy | Hàm gọi chính nó | Hàm gọi chính nó | inf-tt-5-1 | 9 | 1 | 6 |
| Đệ quy | Trường hợp cơ sở | Trường hợp cơ sở | inf-tt-5-2 | 9 | 2 | 6 |
| Đệ quy | Giai thừa và Fibonacci | Giai thừa và Fibonacci | inf-tt-5-3 | 9 | 3 | 6 |
| Đệ quy | Đệ quy trên mảng | Đệ quy trên mảng | inf-tt-5-4 | 9 | 4 | 6 |
| Đệ quy | Quay lui | Quay lui | inf-tt-5-5 | 9 | 5 | 6 |
| Đệ quy | Đệ quy và vòng lặp | Đệ quy và vòng lặp | inf-tt-5-6 | 9 | 6 | 6 |
| Thuật toán trên đồ thị | Duyệt theo chiều rộng | Duyệt theo chiều rộng | inf-tt-6-1 | 9 | 1 | 6 |
| Thuật toán trên đồ thị | Duyệt theo chiều sâu | Duyệt theo chiều sâu | inf-tt-6-2 | 9 | 2 | 6 |
| Thuật toán trên đồ thị | Đường đi ngắn nhất | Đường đi ngắn nhất | inf-tt-6-3 | 9 | 3 | 6 |
| Thuật toán trên đồ thị | Thành phần liên thông | Thành phần liên thông | inf-tt-6-4 | 9 | 4 | 6 |
| Thuật toán trên đồ thị | Chu trình | Chu trình | inf-tt-6-5 | 9 | 5 | 6 |
| Thuật toán trên đồ thị | Cây khung | Cây khung | inf-tt-6-6 | 9 | 6 | 6 |