Tin học · KT · Kỹ thuật giải thuật · ẩn khỏi giao diện learner
Thuộc cây kiến thức môn Tin học. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.
36 node · 36 unit · 216 câu hỏi
| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chia để trị | Ý tưởng chia để trị | Ý tưởng chia để trị | inf-kt-1-1 | 9 | 1 | 6 |
| Chia để trị | Chia đôi bài toán | Chia đôi bài toán | inf-kt-1-2 | 9 | 2 | 6 |
| Chia để trị | Trộn kết quả | Trộn kết quả | inf-kt-1-3 | 9 | 3 | 6 |
| Chia để trị | Tìm cặp gần nhất | Tìm cặp gần nhất | inf-kt-1-4 | 9 | 4 | 6 |
| Chia để trị | Luỹ thừa nhanh | Luỹ thừa nhanh | inf-kt-1-5 | 9 | 5 | 6 |
| Chia để trị | Đếm nghịch thế | Đếm nghịch thế | inf-kt-1-6 | 9 | 6 | 6 |
| Tham lam | Ý tưởng tham lam | Ý tưởng tham lam | inf-kt-2-1 | 9 | 1 | 6 |
| Tham lam | Bài toán đổi tiền | Bài toán đổi tiền | inf-kt-2-2 | 9 | 2 | 6 |
| Tham lam | Chọn hoạt động | Chọn hoạt động | inf-kt-2-3 | 9 | 3 | 6 |
| Tham lam | Xếp lịch | Xếp lịch | inf-kt-2-4 | 9 | 4 | 6 |
| Tham lam | Khi tham lam cho kết quả sai | Khi tham lam cho kết quả sai | inf-kt-2-5 | 9 | 5 | 6 |
| Tham lam | Chứng minh tham lam đúng | Chứng minh tham lam đúng | inf-kt-2-6 | 9 | 6 | 6 |
| Quy hoạch động | Bài toán con gối nhau | Bài toán con gối nhau | inf-kt-3-1 | 9 | 1 | 6 |
| Quy hoạch động | Ghi nhớ kết quả | Ghi nhớ kết quả | inf-kt-3-2 | 9 | 2 | 6 |
| Quy hoạch động | Bảng quy hoạch động | Bảng quy hoạch động | inf-kt-3-3 | 9 | 3 | 6 |
| Quy hoạch động | Dãy con tăng dài nhất | Dãy con tăng dài nhất | inf-kt-3-4 | 9 | 4 | 6 |
| Quy hoạch động | Bài toán cái túi | Bài toán cái túi | inf-kt-3-5 | 9 | 5 | 6 |
| Quy hoạch động | Đường đi trên lưới | Đường đi trên lưới | inf-kt-3-6 | 9 | 6 | 6 |
| Hai con trỏ và cửa sổ trượt | Hai con trỏ cùng chiều | Hai con trỏ cùng chiều | inf-kt-4-1 | 9 | 1 | 6 |
| Hai con trỏ và cửa sổ trượt | Hai con trỏ ngược chiều | Hai con trỏ ngược chiều | inf-kt-4-2 | 9 | 2 | 6 |
| Hai con trỏ và cửa sổ trượt | Cửa sổ trượt | Cửa sổ trượt | inf-kt-4-3 | 9 | 3 | 6 |
| Hai con trỏ và cửa sổ trượt | Tổng tiền tố | Tổng tiền tố | inf-kt-4-4 | 9 | 4 | 6 |
| Hai con trỏ và cửa sổ trượt | Tìm cặp có tổng cho trước | Tìm cặp có tổng cho trước | inf-kt-4-5 | 9 | 5 | 6 |
| Hai con trỏ và cửa sổ trượt | Loại phần tử trùng | Loại phần tử trùng | inf-kt-4-6 | 9 | 6 | 6 |
| Toán trong lập trình | Số nguyên tố và sàng | Số nguyên tố và sàng | inf-kt-5-1 | 9 | 1 | 6 |
| Toán trong lập trình | Ước chung lớn nhất | Ước chung lớn nhất | inf-kt-5-2 | 9 | 2 | 6 |
| Toán trong lập trình | Số học modulo | Số học modulo | inf-kt-5-3 | 9 | 3 | 6 |
| Toán trong lập trình | Tổ hợp và chỉnh hợp | Tổ hợp và chỉnh hợp | inf-kt-5-4 | 9 | 4 | 6 |
| Toán trong lập trình | Số lớn | Số lớn | inf-kt-5-5 | 9 | 5 | 6 |
| Toán trong lập trình | Xác suất và ngẫu nhiên | Xác suất và ngẫu nhiên | inf-kt-5-6 | 9 | 6 | 6 |
| Luyện thi và gỡ lỗi | Đọc đề và ràng buộc | Đọc đề và ràng buộc | inf-kt-6-1 | 9 | 1 | 6 |
| Luyện thi và gỡ lỗi | Chọn thuật toán phù hợp | Chọn thuật toán phù hợp | inf-kt-6-2 | 9 | 2 | 6 |
| Luyện thi và gỡ lỗi | Sinh dữ liệu thử | Sinh dữ liệu thử | inf-kt-6-3 | 9 | 3 | 6 |
| Luyện thi và gỡ lỗi | Lỗi thường gặp | Lỗi thường gặp | inf-kt-6-4 | 9 | 4 | 6 |
| Luyện thi và gỡ lỗi | Giới hạn thời gian | Giới hạn thời gian | inf-kt-6-5 | 9 | 5 | 6 |
| Luyện thi và gỡ lỗi | Kiểm tra lại lời giải | Kiểm tra lại lời giải | inf-kt-6-6 | 9 | 6 | 6 |