IELTS · speaking · Nói (Speaking) · ẩn khỏi giao diện learner
Thuộc cây kiến thức môn IELTS. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.
4 node · 4 unit · 28 câu hỏi
| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nói | Part 1: trôi chảy và mạch lạc | Fluency & Coherence: Part 1 và cách mở rộng câu trả lời | speaking-fluency-coherence | 10 | 150 | 6 |
| Nói | Part 2: cue card và bài nói dài | Part 2: cue card & bài nói 2 phút | speaking-part2-cue-card | 11 | 160 | 6 |
| Nói | Phát âm: trọng âm, âm cuối và ngữ điệu | Pronunciation: trọng âm, âm cuối, ngữ điệu | speaking-pronunciation | 11 | 170 | 8 |
| Nói | Part 3: bàn luận vấn đề trừu tượng | Part 3: bàn luận vấn đề trừu tượng | speaking-part3-discussion | 12 | 180 | 8 |