IELTS · reading · Đọc (Reading) · ẩn khỏi giao diện learner
Thuộc cây kiến thức môn IELTS. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.
4 node · 4 unit · 26 câu hỏi
| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đọc | Skim, scan và quản lý thời gian | Skim, scan & quản lý 60 phút Reading | reading-skim-scan-timing | 9 | 80 | 6 |
| Đọc | Matching Headings | Matching Headings: bắt ý chính từng đoạn | reading-matching-headings | 10 | 90 | 6 |
| Đọc | Điền câu và điền tóm tắt | Sentence & Summary Completion | reading-sentence-summary-completion | 10 | 100 | 8 |
| Đọc | True/False/Not Given và Yes/No/Not Given | True/False/Not Given & Yes/No/Not Given | reading-tfng-ynng | 11 | 110 | 6 |