IELTS · listening · Nghe (Listening) · ẩn khỏi giao diện learner
Thuộc cây kiến thức môn IELTS. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.
3 node · 3 unit · 20 câu hỏi
| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghe | Điền từ vào form, note và bảng | Nghe điền từ: form, note, table completion | listening-note-completion | 9 | 50 | 6 |
| Nghe | Trắc nghiệm và gắn nhãn bản đồ, sơ đồ | Nghe trắc nghiệm & gắn nhãn bản đồ/sơ đồ | listening-mcq-map-labelling | 10 | 60 | 8 |
| Nghe | Từ chuyển ý và bẫy đổi thông tin | Bắt từ chuyển ý & né bẫy đổi thông tin | listening-signposting-distractors | 11 | 70 | 6 |