IELTS · language · Nền tảng ngôn ngữ · ẩn khỏi giao diện learner
Thuộc cây kiến thức môn IELTS. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.
4 node · 4 unit · 26 câu hỏi
| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nền tảng ngôn ngữ | Cấu trúc bài thi và thang band | Cấu trúc bài thi & thang band 0-9 | ielts-format-band-scale | 9 | 10 | 8 |
| Nền tảng ngôn ngữ | Vốn từ học thuật và collocation | Lexical Resource: vốn từ học thuật & collocation | lexical-resource | 9 | 20 | 6 |
| Nền tảng ngôn ngữ | Paraphrase và từ đồng nghĩa | Paraphrase & nhận diện từ đồng nghĩa | paraphrase-synonym | 10 | 30 | 6 |
| Nền tảng ngôn ngữ | Độ đa dạng và chính xác ngữ pháp | Grammatical Range & Accuracy: câu phức và độ chính xác | grammatical-range-accuracy | 10 | 40 | 6 |