Skip to content

Tiếng Anh · VOC · Từ vựng · ẩn khỏi giao diện learner ​

Thuộc cây kiến thức môn Tiếng Anh. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.

21 node · 17 unit · 0 câu hỏi

ModuleUnitNodeMã nodeLớpMứcCâu
Vốn từ nềnTừ vựng chủ đề và họ từTừ vựng theo chủ đềvocabulary6610
Vốn từ nềnTừ vựng tần suất caoTừ tần suất cao trong giao tiếphigh-frequency-words6630
Vốn từ nềnMở rộng và ghi nhớ vốn từSổ tay từ vựng và cách ghi nhớvocabulary-notebook7730
Họ từ và cấu tạo từTừ vựng chủ đề và họ từHọ từword-families6620
Họ từ và cấu tạo từCấu tạo từ và cụm động từCấu tạo từ (tiền tố/hậu tố)word-formation7710
Họ từ và cấu tạo từDạng từ trong ngữ cảnhChọn dạng từ đúng trong câuword-form-in-context8830
Cụm động từCấu tạo từ và cụm động từCụm động từphrasal-verbs7720
Cụm động từCụm động từ tách đượcCụm động từ tách được và không tách đượcseparable-phrasal-verbs8840
Cụm động từCụm động từ ba thành phầnCụm động từ ba thành phầnthree-part-phrasal-verbs9910
Từ đi với nhauKết hợp từ và quan hệ nghĩaKết hợp từcollocations8810
Từ đi với nhauKết hợp động từ – danh từKết hợp động từ với danh từverb-noun-collocations8850
Từ đi với nhauGiới từ đi kèmGiới từ đi kèm và cụm cố địnhdependent-prepositions9920
Đồng nghĩa và trái nghĩaKết hợp từ và quan hệ nghĩaTừ đồng nghĩa & trái nghĩasynonyms-antonyms8820
Đồng nghĩa và trái nghĩaSắc thái nghĩa của từSắc thái nghĩa và lựa chọn từshades-of-meaning8860
Đồng nghĩa và trái nghĩaDiễn đạt lại bằng từ đồng nghĩaDiễn đạt lại bằng từ đồng nghĩaparaphrasing-synonyms9930
Từ học thuậtTừ vựng học thuật và thành ngữTừ vựng học thuậtacademic-vocab9910
Từ học thuậtCấu tạo từ học thuậtCấu tạo từ học thuậtacademic-word-formation9930
Từ học thuậtKết hợp từ học thuậtKết hợp từ học thuậtacademic-collocations9940
Thành ngữTừ vựng học thuật và thành ngữThành ngữidioms9920
Thành ngữThành ngữ theo chủ đềThành ngữ theo chủ đềidioms-by-topic9950
Thành ngữThành ngữ so sánh và tục ngữThành ngữ so sánh và tục ngữsimiles-and-proverbs9960