Tiếng Anh · GR · Ngữ pháp · ẩn khỏi giao diện learner
Thuộc cây kiến thức môn Tiếng Anh. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.
26 node · 23 unit · 0 câu hỏi
| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ loại và cấu tạo câu | Từ loại và mạo từ | Từ loại | parts-of-speech | 6 | 61 | 0 |
| Từ loại và cấu tạo câu | Từ loại và mạo từ | Mạo từ | articles | 6 | 62 | 0 |
| Từ loại và cấu tạo câu | Danh từ và đại từ | Danh từ và đại từ | nouns-and-pronouns | 6 | 63 | 0 |
| Từ loại và cấu tạo câu | Thành phần câu và các loại câu | Thành phần câu và các loại câu | sentence-structure-types | 7 | 64 | 0 |
| Thì hiện tại | Các thì hiện tại | Thì hiện tại đơn | present-simple | 7 | 71 | 0 |
| Thì hiện tại | Các thì hiện tại | Thì hiện tại tiếp diễn | present-continuous | 7 | 72 | 0 |
| Thì hiện tại | Thì hoàn thành và câu bị động | Thì hiện tại hoàn thành | present-perfect | 8 | 81 | 0 |
| Thì hiện tại | Phân biệt hiện tại đơn và tiếp diễn | Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn | present-simple-vs-continuous | 7 | 74 | 0 |
| Hệ thống thì | Hệ thống các thì | Hệ thống các thì | tenses | 7 | 73 | 0 |
| Hệ thống thì | Thì quá khứ | Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn | past-tenses | 7 | 75 | 0 |
| Hệ thống thì | Thì tương lai | Cách diễn đạt tương lai: will và be going to | future-tenses | 8 | 85 | 0 |
| Câu bị động | Thì hoàn thành và câu bị động | Câu bị động | passive-voice | 8 | 82 | 0 |
| Câu bị động | Bị động ở các thì | Câu bị động ở các thì khác nhau | passive-across-tenses | 8 | 86 | 0 |
| Câu bị động | Bị động nâng cao | Bị động với động từ khuyết thiếu và cấu trúc đặc biệt | passive-advanced | 9 | 93 | 0 |
| Mệnh đề quan hệ | Mệnh đề quan hệ | Mệnh đề quan hệ | relative-clauses | 8 | 83 | 0 |
| Mệnh đề quan hệ | Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định | Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định | defining-non-defining-clauses | 8 | 87 | 0 |
| Mệnh đề quan hệ | Rút gọn mệnh đề quan hệ | Rút gọn mệnh đề quan hệ | reduced-relative-clauses | 9 | 94 | 0 |
| Câu tường thuật | Câu tường thuật | Câu tường thuật | reported-speech | 8 | 84 | 0 |
| Câu tường thuật | Tường thuật câu hỏi | Tường thuật câu hỏi | reported-questions | 8 | 88 | 0 |
| Câu tường thuật | Tường thuật mệnh lệnh và đề nghị | Tường thuật mệnh lệnh, lời khuyên và đề nghị | reported-commands | 9 | 95 | 0 |
| Câu điều kiện | Câu điều kiện | Câu điều kiện | conditionals-en | 9 | 91 | 0 |
| Câu điều kiện | Câu điều kiện loại 3 và hỗn hợp | Câu điều kiện loại 3 và điều kiện hỗn hợp | third-mixed-conditionals | 9 | 96 | 0 |
| Câu điều kiện | Câu ước và đảo ngữ điều kiện | Câu ước với wish, if only và đảo ngữ câu điều kiện | wishes-conditional-inversion | 9 | 97 | 0 |
| Biến đổi câu | Biến đổi câu | Biến đổi câu | sentence-transformation | 9 | 92 | 0 |
| Biến đổi câu | Viết lại câu với từ cho sẵn | Viết lại câu với từ cho sẵn | key-word-transformation | 9 | 93 | 0 |
| Biến đổi câu | Nối và rút gọn câu | Nối câu và rút gọn mệnh đề | sentence-combining | 9 | 94 | 0 |