Skip to content

Tiếng Anh · GR · Ngữ pháp · ẩn khỏi giao diện learner ​

Thuộc cây kiến thức môn Tiếng Anh. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.

26 node · 23 unit · 0 câu hỏi

ModuleUnitNodeMã nodeLớpMứcCâu
Từ loại và cấu tạo câuTừ loại và mạo từTừ loạiparts-of-speech6610
Từ loại và cấu tạo câuTừ loại và mạo từMạo từarticles6620
Từ loại và cấu tạo câuDanh từ và đại từDanh từ và đại từnouns-and-pronouns6630
Từ loại và cấu tạo câuThành phần câu và các loại câuThành phần câu và các loại câusentence-structure-types7640
Thì hiện tạiCác thì hiện tạiThì hiện tại đơnpresent-simple7710
Thì hiện tạiCác thì hiện tạiThì hiện tại tiếp diễnpresent-continuous7720
Thì hiện tạiThì hoàn thành và câu bị độngThì hiện tại hoàn thànhpresent-perfect8810
Thì hiện tạiPhân biệt hiện tại đơn và tiếp diễnPhân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễnpresent-simple-vs-continuous7740
Hệ thống thìHệ thống các thìHệ thống các thìtenses7730
Hệ thống thìThì quá khứThì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễnpast-tenses7750
Hệ thống thìThì tương laiCách diễn đạt tương lai: will và be going tofuture-tenses8850
Câu bị độngThì hoàn thành và câu bị độngCâu bị độngpassive-voice8820
Câu bị độngBị động ở các thìCâu bị động ở các thì khác nhaupassive-across-tenses8860
Câu bị độngBị động nâng caoBị động với động từ khuyết thiếu và cấu trúc đặc biệtpassive-advanced9930
Mệnh đề quan hệMệnh đề quan hệMệnh đề quan hệrelative-clauses8830
Mệnh đề quan hệMệnh đề quan hệ xác định và không xác địnhMệnh đề quan hệ xác định và không xác địnhdefining-non-defining-clauses8870
Mệnh đề quan hệRút gọn mệnh đề quan hệRút gọn mệnh đề quan hệreduced-relative-clauses9940
Câu tường thuậtCâu tường thuậtCâu tường thuậtreported-speech8840
Câu tường thuậtTường thuật câu hỏiTường thuật câu hỏireported-questions8880
Câu tường thuậtTường thuật mệnh lệnh và đề nghịTường thuật mệnh lệnh, lời khuyên và đề nghịreported-commands9950
Câu điều kiệnCâu điều kiệnCâu điều kiệnconditionals-en9910
Câu điều kiệnCâu điều kiện loại 3 và hỗn hợpCâu điều kiện loại 3 và điều kiện hỗn hợpthird-mixed-conditionals9960
Câu điều kiệnCâu ước và đảo ngữ điều kiệnCâu ước với wish, if only và đảo ngữ câu điều kiệnwishes-conditional-inversion9970
Biến đổi câuBiến đổi câuBiến đổi câusentence-transformation9920
Biến đổi câuViết lại câu với từ cho sẵnViết lại câu với từ cho sẵnkey-word-transformation9930
Biến đổi câuNối và rút gọn câuNối câu và rút gọn mệnh đềsentence-combining9940