Tiếng Anh · E3 · Đọc và diễn giải
Thuộc cây kiến thức môn Tiếng Anh. Sinh bằng scripts/export-knowledge-to-docs.mjs, đừng sửa tay.
12 node · 12 unit · 260 câu hỏi
| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đọc lấy nghĩa | Đọc không dừng ở mọi từ lạ | Đọc không dừng ở mọi từ lạ | en-e3-read-without-stopping-at-every-word | 4 | 3 | 20 |
| Đọc lấy nghĩa | Đọc lướt và đọc quét | Đọc lướt và đọc quét | en-e3-skim-and-scan | 5 | 4 | 20 |
| Đọc lấy nghĩa | Theo được bài dài | Theo được bài dài | en-e3-follow-a-longer-text | 6 | 5 | 60 |
| Đọc suy luận | Suy ra từ điều được nói | Suy ra từ điều được nói | en-e3-infer-from-what-is-said | 6 | 5 | 40 |
| Đọc suy luận | Mục đích người viết | Mục đích người viết | en-e3-the-writer-s-purpose | 7 | 6 | 10 |
| Đọc suy luận | Điều bị bỏ đi | Điều bị bỏ đi | en-e3-what-is-left-out | 9 | 8 | 10 |
| Kiểu văn bản | Truyện và cách kể | Truyện và cách kể | en-e3-stories-and-how-they-are-told | 4 | 3 | 10 |
| Kiểu văn bản | Văn bản thông tin và hướng dẫn | Văn bản thông tin và hướng dẫn | en-e3-informative-and-instructional-texts | 5 | 4 | 10 |
| Kiểu văn bản | Bài nghị luận và ý kiến | Bài nghị luận và ý kiến | en-e3-argument-and-opinion-pieces | 8 | 7 | 10 |
| Đọc phản biện | Sự kiện và ý kiến | Sự kiện và ý kiến | en-e3-fact-and-opinion | 6 | 5 | 10 |
| Đọc phản biện | Từ ngữ dẫn dắt người đọc | Từ ngữ dẫn dắt người đọc | en-e3-word-choice-that-steers-you | 8 | 7 | 50 |
| Đọc phản biện | So hai nguồn | So hai nguồn | en-e3-compare-two-sources | 9 | 8 | 10 |