Sổ nguồn SRC-0025 tới SRC-0049
Một mảnh của sổ tiếp nhận. Chỉ CHÈN dòng bằng node scripts/src-new.mjs, không ghi đè cả file.
| ID | Ngày nhận | Nguồn | Canonical hóa vào | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| SRC-025 | 2026-08-13 | Chỉ đạo: parent recommendation + observations (đã có trong SRC-006 JTBD, nay implement) | WF-12, REQ-PAR-10 | ✅ |
| SRC-026 | 2026-08-13 | Chỉ đạo: tạo Parent JTBD → User Stories → Features | parent-jtbd, REQ-PAR-11/12 | ✅ |
| SRC-027 | 2026-08-13 | Chỉ đạo: Whale hub cơ hội học tập (toàn cầu+VN) truyền cảm hứng; parents duyệt schools+Whale; avatar menu; Nemo tự sửa hồ sơ | SDD-011, REQ-SCH-09, REQ-PAR-13, REQ-LRN-12 | 🔵 |
| SRC-028 | 2026-08-13 | Chỉ đạo: mỗi school scope nội dung/mục tiêu riêng (Ray không hiện của school khác) | SDD-011, REQ-SCH-10 | ✅ |
| SRC-029 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: ngân hàng đề thi thật — nhập đề thi cũ (điều kiện + chuyên) theo trường/năm, tách từng bài + metadata + lời giải gợi ý; learner lọc & đánh dấu trạng thái cá nhân; mỗi bài 1 Assessment Experience (blueprint đo answer/confidence/justification) + link về LX; không mock exam; seed 3 trường chuyên × 3 năm × Toán/Văn/Anh | SDD-012, REQ-EXAM-05..10, US-43..45, QG-011, WF-13 | ✅ |
| SRC-030 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: tái cấu trúc docs.nemo12.com để dễ phân loại; quy trình 30 câu hỏi xác nhận (Q-061..Q-090) trước khi build exam bank | index.md (bản đồ theo domain), conventions.md §2, open-questions/index.md Đợt 3 | ✅ |
| SRC-031 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: Coral (coral.nemo12.com) — content plane quản lý Knowledge Package/LX/AX/LX Blueprint/Assessment Blueprint/ngân hàng đề; dashboard tổng quan + tiến độ số lượng & chất lượng; quản lý Quality Gates/Rubrics; Cloudflare Workflows + Queues; thay thế data.nemo12.com; Cloudflare Access chỉ dac2205@gmail.com; tham khảo mori (không bắt chước) | SDD-013, REQ-CNT-04..11, US-46..48, WF-14 | ✅ |
| SRC-032 | 2026-08-14 | PRD — Learner Intelligence Models & Engines (văn bản đầy đủ từ chủ dự án): 6 models (Learner/Context/Goal/Constraint/Readiness/Learning Plan) + engines chuyên biệt; Context Event Registry (temporal, supersedes, source+confidence); model update policy event-driven; explainability; MVP 3 phase; declarations UX — thu thêm lịch thi/mục tiêu từ Nemo & Marlin feed Goal Model | SDD-002 v0.3 (§3, §5b, §16, §17, §14), SDD-007 v0.3, REQ-INT-15..20, REQ-LRN-13, REQ-PAR-14, REQ-ONB-08, US-52/53, WF-15, open-questions Đợt 5 | ✅ |
| SRC-033 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: tính năng học / luyện tập / luyện thi IELTS (Squid), SAT + AP (Ray) | SDD-011 §7-8, REQ-SCH-11/12, US-49/50 | ✅ |
| SRC-034 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: Whale cơ bản — Nemo vào thấy vài recommendation; success cases du học; học bổng — để Nemo & Marlin tò mò tìm hiểu dần | SDD-011 §9, REQ-SCH-13, US-51 | ✅ |
| SRC-035 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: khu vực crawl đề thi — mục tiêu thu thập theo trường/năm/chuyên; registry mọi trường chuyên mọi tỉnh + lớp chuyên; gom tất cả đề một chỗ. Nguyên tắc toàn hệ: AI First / AI Native (vận hành + content hầu như không cần người) | SDD-014, REQ-EXAM-11..13, REQ-PLT-12, QG-011 amend, WF-16 | ✅ |
| SRC-036 | 2026-08-14 | Feedback UI learn: ảnh school to hơn; sửa icon cá đuối (Ray); profile edit treo "Đang tải…"; URL đổi theo page để share link | learn app fixes + REQ-LRN-14 | ✅ |
| SRC-037 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: dolphin.nemo12.com — mọi Dolphin xem được mọi family, mọi Nemo (bỏ giới hạn assignment) | REQ-MEN-01 amend, QG-008 amend, authz + mentor API | ✅ |
| SRC-038 | 2026-08-14 | PRD — Rapid Guessing Prevention & Evidence Reliability: answer ≠ evidence; detect rapid guess (response time, chuỗi nhanh, accuracy ~random); progressive intervention (nhắc → "chưa biết" → confidence → delay → đánh dấu không tin cậy); attempt lưu reliability; INSUFFICIENT_RELIABLE_EVIDENCE thay vì mastery thấp giả | SDD-002 §18, REQ-INT-21/22, US-54 | ✅ |
| SRC-039 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: nơi quản lý đề thi cần registry nguồn — lưu/xem lại mọi nguồn + workflow chấm điểm, đánh giá từng nguồn để ưu tiên tái dùng | SDD-014 §6, REQ-EXAM-14 | ✅ |
| SRC-040 | 2026-08-14 | PRD — Student Portrait & Family Future Planning: ≤3 portrait/learner (scenarios), milestones, external activities (preference parent/learner riêng), collaboration + reactions, alignment, photos (cấm inference), Planning Engine tính khoảng cách tới Portrait — aspiration input không override Recommendation | SDD-015, REQ-POR-01..08, US-55..57 | ✅ |
| SRC-041 | 2026-08-14 | Feedback UI: vào Ray nhưng cockpit hiện nội dung school khác (mode IB, mục tiêu Tuyển sinh 10) — vi phạm REQ-SCH-10; fix: cockpit gate theo school (Squid/Ray hiện mục tiêu IELTS/SAT, nhãn môn theo school); kèm fix bug 500 GET profile (middleware ordering) | learn app + REQ-SCH-10 (không REQ mới) | ✅ |
| SRC-042 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: rà soát features + User Stories; tái tạo Design System (màu sắc, visual direction); tài liệu phân tích yêu cầu từ góc độ Learner có trọng số; sửa toàn bộ UI theo thứ tự learn → marlins → dolphin → coral (coral bổ sung cùng ngày); nhánh Coral cùng đợt: xem từng đề + từng câu, song ngữ VI/EN, AI sinh câu lấp gap | PRD-002, REQ-UX-01..10, US-58..60, DS-001 v0.2, REQ-CNT-12/13, REQ-KNW-16/17 | ✅ |
| SRC-043 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: Whale destination preferences — Nemo và Marlin khai quốc gia/ngành du học yêu thích riêng (không merge), thấy lựa chọn của nhau; Whale cá nhân hóa theo destination (country cards giáo dục/học bổng/chi phí) | REQ-SCH-14, SDD-011 §9, migration 0013 | ✅ |
| SRC-044 | 2026-08-14 | PRD — Orca: Competition & Challenge Hub (competition intelligence: directory+editions, phân loại intensity, Fit Score có explanation, journey→evidence, calendar/context, parent verdict, admin qua Coral, notifications) | SDD-016, REQ-ORC-01..09, US-61..63 | ✅ |
| SRC-045 | 2026-08-14 | Feedback Coral: đề thi hiển thị đủ metadata (link gốc, trường, ngày thi thật, năm học, hệ thi, vòng…) + filter theo lớp/môn/dạng đề (giữa/cuối HK1-2, thi vào trường, điều kiện, chuyên) | migration 0015, REQ-CNT-12 amend, SDD-012 §2 (term) | ✅ |
| SRC-046 | 2026-08-14 | Feedback Phòng Lab: câu "tự đoán đã vững chưa" phải tương tác — 3-5 câu khởi động (mức vững, đoán số câu đúng, chỗ khó nhất), mọi vết lưu vào Evidence Registry + so calibration sau khi luyện | REQ-LRN-15, warmup endpoint + UI | ✅ |
| SRC-047 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: mỗi Learning Experience đủ 10 câu; phủ 100% node có câu (AI top-up toàn bộ) | REQ-KNW-17 amend, gen-fill-items.mjs | ✅ |
| SRC-048 | 2026-08-14 | Feedback UI (4 tin liên tiếp): full-width; mỗi màn vô cùng ít element; "vô cùng ghét UI chi chít chữ" — quá nhiều text, quá ít hình ảnh (Orca, Whale); HOME learn = hub links/cards; School Home KHÔNG bắt nhập liệu, show thông tin theo cụm → LUẬT TỐI GIẢN lưu tại DS-001 §5b áp mọi page | DS-001 §5b, REQ-UX-11/12; learn hub + SchoolHome cụm + Orca/Whale trim | ✅ |
| SRC-049 | 2026-08-14 | Chỉ đạo: logo = cá hề màu da cam, đổi chung nhiều nơi (nemo12.com, learn, marlins) | NemoLogo.tsx (SVG procedural) + favicon.svg 3 app; DS-001 §2 | ✅ |