Module 4.1 · Sentences and paragraphs (Viết câu và đoạn)
Thuộc Package 4 · Compose & Communicate.
…sắp xếp ý của mình sao cho người đọc theo được, không phải đoán.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 1 tới 9 |
| Lớp (VN) | 1 tới 9 |
| Key concept chính | Structure (Cấu trúc) |
Unit 1 · Write a complete sentence (Viết câu đủ ý)
Tôi sẽ làm được viết một câu trọn nghĩa, có đủ ai làm gì.
Mastery level 1-3 · Lớp 1-3 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Viết cụm từ rời, thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ |
| Đạt | Viết câu đủ thành phần, đúng dấu chấm và viết hoa |
| Vững | Viết được câu dài có trạng ngữ mà vẫn rõ ai làm gì |
Bằng chứng đạt. Bài viết của learner không còn câu cụt, và người đọc không phải dừng lại để đoán chủ ngữ.
Hiểu lầm thường gặp. Câu dài là câu hay. Learner nối nhiều ý bằng dấu phẩy thành một câu rất dài, làm mất mạch.
Knowledge node. Câu đủ thành phần · Dấu chấm · Viết hoa đầu câu · Câu cụt
Unit 2 · A paragraph with a topic sentence (Đoạn văn có câu chủ đề)
Tôi sẽ làm được viết một đoạn xoay quanh đúng một ý chính.
Mastery level 3-6 · Lớp 3-6 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Viết một chuỗi câu về nhiều ý khác nhau, không tách đoạn |
| Đạt | Mỗi đoạn một ý, có câu chủ đề và các câu triển khai |
| Vững | Đặt câu chủ đề linh hoạt ở đầu, giữa hoặc cuối tuỳ hiệu quả muốn có |
Bằng chứng đạt. Có thể tóm tắt mỗi đoạn của learner bằng một câu, và các câu đó khác nhau.
Hiểu lầm thường gặp. Xuống dòng khi hết chỗ hoặc khi thấy đoạn dài quá. Learner chia đoạn theo cảm giác thị giác chứ không theo ý.
Knowledge node. Đoạn văn · Câu chủ đề · Câu triển khai · Tách đoạn
Unit 3 · Move between paragraphs (Chuyển ý giữa các đoạn)
Tôi sẽ làm được nối các đoạn để người đọc biết ý sau liên quan thế nào với ý trước.
Mastery level 5-8 · Lớp 5-9 · Structure (Cấu trúc) · Communication (Giao tiếp)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Các đoạn đứng cạnh nhau rời rạc |
| Đạt | Dùng từ nối và câu chuyển để nối hai đoạn |
| Vững | Sắp xếp thứ tự đoạn có chủ ý, để mạch bài dẫn người đọc tới kết luận |
Bằng chứng đạt. Đảo thứ tự hai đoạn trong bài của learner thì bài đọc kém đi rõ rệt, tức là thứ tự vốn có lý do.
Hiểu lầm thường gặp. Rắc từ nối vào là bài mạch lạc. Learner thêm tuy nhiên, hơn nữa mà quan hệ ý không đúng như từ nối báo, làm người đọc lạc hướng hơn.
Knowledge node. Liên kết đoạn · Câu chuyển ý · Trình tự lập luận · Từ nối
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Structure: viết là quyết định thứ tự, không chỉ là nghĩ ra nội dung.
Inquiry. Khuôn dùng chính bài của learner:
Cắt bài viết của learner thành các đoạn rời
↓
Đưa cho bạn khác xếp lại
↓
Bạn xếp sai thứ tự → bài chưa có manh mối chuyển ý
↓
"Thêm gì để người đọc biết đoạn nào đứng trước?"Learner nhận phản hồi từ một người đọc thật, không phải từ lời nhận xét chung chung là bài chưa mạch lạc.
Unit 4 · Join sentences with connectives (Nối câu bằng từ nối)
Tôi sẽ làm được chọn từ nối đúng với quan hệ giữa hai ý, không dùng và cho mọi chỗ.
Mastery level 3-5 · Lớp 3-6 · Structure (Cấu trúc) · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Dùng và cho mọi chỗ nối, kể cả khi hai ý đang ngược nhau |
| Đạt | Chọn đúng nhóm từ nối: bổ sung, đối lập, nhân quả, thời gian |
| Vững | Nhận ra đổi từ nối là đổi nghĩa của cả cặp câu |
Bằng chứng đạt. Learner viết cùng hai câu với ba từ nối khác nhau và nói được ba nghĩa khác nhau.
Hiểu lầm thường gặp. Từ nối chỉ để câu bớt cụt. Từ nối mang thông tin: nhưng nói với người đọc rằng ý sau sẽ ngược lại, và dùng nhầm nó làm người đọc chuẩn bị sai. Đây cũng là ý ở Module 2.4 môn SAT.
Knowledge node. Từ nối · Quan hệ giữa các ý · Câu ghép
Unit 5 · Long sentences that stay clear (Câu dài mà vẫn rõ)
Tôi sẽ làm được viết câu dài mà người đọc vẫn theo được tới cuối.
Mastery level 5-7 · Lớp 6-9 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nghĩ câu càng dài càng hay, không nhận ra chỗ người đọc bị lạc |
| Đạt | Viết câu dài có dấu phẩy tách thành phần rõ ràng |
| Vững | Xen câu ngắn giữa các câu dài để giữ nhịp và tạo nhấn |
Bằng chứng đạt. Trong một đoạn của learner có cả câu năm chữ lẫn câu ba mươi chữ, và người đọc theo được cả hai.
Hiểu lầm thường gặp. Câu ngắn là câu của học sinh nhỏ. Một câu ngắn đặt sau chuỗi câu dài tạo nhấn mạnh rất mạnh. Bài toàn câu dài đọc mệt, và người đọc mệt thì bỏ giữa chừng.
Knowledge node. Câu dài · Nhịp văn · Tách thành phần câu