Module 2.3 · Punctuation with a job (Dấu câu có nhiệm vụ)
Thuộc Package 2 · Write with Convention.
Tôi biết mỗi dấu câu làm một việc cụ thể, nên tôi chọn dấu theo việc chứ không theo cảm giác.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 6 tới 12 |
| Lớp (VN) | 9 tới 12 |
| Điểm | 1000 tới 1500 |
| Key concept chính | Conventions (Quy ước) |
Unit 1 · Commas that separate (Dấu phẩy để tách)
Tôi sẽ làm được đặt dấu phẩy theo bốn nhiệm vụ của nó, không theo chỗ tôi ngừng đọc.
Mastery level 6-10 · Lớp 9-11 · Điểm 1000-1350 · Conventions (Quy ước)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Rải dấu phẩy theo nhịp thở |
| Đạt | Dùng đúng bốn nhiệm vụ: liệt kê, tách cụm mở đầu, tách phần bổ sung, kèm liên từ nối hai câu |
| Vững | Nhận ra dấu phẩy thừa cũng là lỗi, không chỉ dấu phẩy thiếu |
Bằng chứng đạt. Learner xoá một dấu phẩy thừa giữa chủ ngữ và động từ, và giải thích được vì sao chỗ đó không được có dấu.
Hiểu lầm thường gặp. Thêm dấu phẩy cho chắc thì không hại gì. Dấu phẩy thừa tách nhầm hai thành phần vốn phải dính nhau, và SAT hỏi cả hai chiều. Thói quen rải dấu phẩy làm mất điểm đều đặn ở dạng câu này.
Knowledge node. Dấu phẩy liệt kê · Cụm mở đầu · Phần bổ sung không hạn định · Dấu phẩy thừa
Unit 2 · Colons, dashes, semicolons (Hai chấm, gạch ngang, chấm phẩy)
Tôi sẽ làm được chọn đúng một trong ba dấu này theo việc tôi cần chúng làm.
Mastery level 8-12 · Lớp 10-12 · Điểm 1200-1500 · Conventions (Quy ước)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chọn theo cảm giác dấu nào trông trang trọng hơn |
| Đạt | Biết dấu hai chấm cần một câu trọn vẹn đứng trước; chấm phẩy nối hai câu trọn vẹn |
| Vững | Nhận ra gạch ngang thay được cả dấu phẩy lẫn hai chấm, nên nó thường là bẫy dễ chọn nhất |
Bằng chứng đạt. Learner loại một phương án dùng dấu hai chấm vì phần đứng trước nó chưa phải câu trọn vẹn.
Hiểu lầm thường gặp. Ba dấu này thay được cho nhau. Chúng có luật riêng và luật đó kiểm được bằng phép thử: che phần sau dấu, phần trước có đứng một mình được không. Chỉ một phép thử đó giải quyết phần lớn câu trong nhóm này.
Knowledge node. Dấu hai chấm · Chấm phẩy · Gạch ngang · Phép thử câu trọn vẹn
Unit 3 · Apostrophes and possession (Dấu lược và sở hữu)
Tôi sẽ làm được phân biệt sở hữu, số nhiều, và dạng rút gọn.
Mastery level 6-10 · Lớp 9-11 · Điểm 1000-1350 · Conventions (Quy ước)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Thêm dấu lược cho mọi chữ kết thúc bằng s |
| Đạt | Phân biệt its với it's, students với students' |
| Vững | Xử lý đúng sở hữu của danh từ số nhiều và danh từ đã tận cùng bằng s |
Bằng chứng đạt. Learner chọn đúng giữa bốn phương án chỉ khác nhau ở vị trí dấu lược.
Hiểu lầm thường gặp. Chữ its thiếu dấu lược nên chắc là sai. Đây là ngoại lệ gây nhầm nhiều nhất: its là đại từ sở hữu và không có dấu lược, còn it's là dạng rút gọn của it is. Phép thử: thay thử bằng it is, đọc xuôi thì dùng it's.
Knowledge node. Dấu lược · Sở hữu cách · Số nhiều · Dạng rút gọn
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Conventions: mỗi dấu câu là một tín hiệu có nghĩa cố định, không phải một chỗ nghỉ.
Inquiry. Khuôn một câu, bốn dấu:
Một câu, cùng vị trí, thử lần lượt bốn dấu: phẩy, chấm phẩy, hai chấm, gạch ngang
↓
"Dấu nào hợp lệ? Dấu nào không? Vì sao?"
↓
Với các dấu hợp lệ: "chúng có cho cùng một sắc thái không?"
↓
Rút ra phép thử dùng được cho mọi câu sau nàyĐặt bốn dấu vào cùng một chỗ làm luật hiện ra rõ hơn hẳn so với học từng dấu riêng. Learner cũng phát hiện thường có nhiều hơn một dấu hợp lệ, và khi đó câu hỏi chuyển sang sắc thái.