Skip to content

Module 4.2 · From data to conclusion (Từ dữ liệu tới kết luận) ​

Thuộc Package 4 · Reason with Evidence.

Tôi sẽ làm được gì

Tôi rút ra kết luận đúng mức mà dữ liệu của tôi cho phép, không đi xa hơn.

Unit3
Mastery level5 tới 12
Lớp (VN)6 tới 12
Key concept chínhEvidence (Bằng chứng)

Unit 1 · Does the data support the claim (Dữ liệu có đỡ được kết luận không) ​

Tôi sẽ làm được kiểm tra xem kết luận tôi viết ra có thật sự dựa trên số liệu tôi có hay không.

Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Evidence (Bằng chứng)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhViết kết luận theo sách, bất kể số liệu ra sao
ĐạtKết luận bám vào số liệu thật của bài mình
VữngNhận ra khi dữ liệu không đủ để kết luận, và nói thẳng điều đó

Bằng chứng đạt. Learner viết được "số liệu của em chưa đủ để khẳng định điều này" trong một bài thực hành, thay vì viết bừa một kết luận.

Hiểu lầm thường gặp. Bài thực hành nào cũng phải có kết luận khẳng định. Trong nghiên cứu thật, "chưa kết luận được" là một kết quả hợp lệ, và nói ra được điều đó là dấu hiệu trưởng thành chứ không phải dấu hiệu thất bại.

Knowledge node. Kết luận · Bằng chứng đỡ kết luận · Dữ liệu chưa đủ


Unit 2 · Correlation is not cause (Cùng tăng không có nghĩa là nhân quả) ​

Tôi sẽ làm được phân biệt hai đại lượng cùng biến đổi với một đại lượng gây ra đại lượng kia.

Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Relationships (Quan hệ)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhThấy hai thứ cùng tăng là kết luận cái này gây ra cái kia
ĐạtNhận ra tương quan chưa phải nhân quả
VữngNghĩ ra được yếu tố thứ ba có thể gây ra cả hai

Bằng chứng đạt. Cho learner một tương quan thật, learner đề xuất được ít nhất một nguyên nhân chung có thể giải thích cả hai.

Hiểu lầm thường gặp. Nếu dữ liệu đủ nhiều thì tương quan thành nhân quả. Số lượng dữ liệu không biến tương quan thành nhân quả; chỉ có thí nghiệm có kiểm soát ở Module 2.2 mới làm được, và đó chính là lý do package đó tồn tại.

Knowledge node. Tương quan · Nhân quả · Biến gây nhiễu · Nguyên nhân chung


Unit 3 · How far can I generalise (Kết luận đúng trong phạm vi nào) ​

Tôi sẽ làm được nói rõ kết luận của tôi áp dụng được trong điều kiện nào.

Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Evidence (Bằng chứng) · Systems (Hệ thống)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhPhát biểu kết luận như một quy luật phổ quát
ĐạtGắn kết luận với điều kiện thí nghiệm đã làm
VữngNói được cần thí nghiệm nào nữa để mở rộng phạm vi kết luận

Bằng chứng đạt. Learner viết kết luận có kèm mệnh đề giới hạn: "trong khoảng nhiệt độ từ … tới …".

Hiểu lầm thường gặp. Kết luận có điều kiện là kết luận yếu. Ngược lại: một kết luận không nêu phạm vi là kết luận không kiểm chứng được, vì không ai biết phải thử nó ở đâu để bác bỏ.

Knowledge node. Phạm vi áp dụng · Ngoại suy · Điều kiện thí nghiệm · Tính tổng quát


Dạy module này theo kiểu IB ​

Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Evidence: sức nặng của một kết luận không vượt quá sức nặng của dữ liệu đỡ nó.

Inquiry. Khuôn tương quan buồn cười:

text
Đưa vài cặp dữ liệu có tương quan rất cao nhưng hiển nhiên vô lý
(doanh số kem và số vụ đuối nước, chẳng hạn)
     ↓
"Kem có gây đuối nước không?"
     ↓
"Vậy cái gì làm cả hai cùng tăng?"
     ↓
Quay lại bài thực hành của chính learner: "kết luận của em có rơi vào bẫy này không?"

Bắt đầu bằng ví dụ buồn cười để learner cười trước, rồi giật mình khi soi lại bài của chính mình. Dạy trực tiếp bằng bài của learner thì em ấy sẽ phòng thủ và không nhìn ra.

Module 4.3 · When results disagree →