Module 4.2 · The mole (Mol)
Thuộc Package 4 · Quantify Change. Khái niệm bị sợ nhất của môn Hoá.
Tôi dùng mol làm cầu nối giữa số hạt tôi không đếm được và khối lượng tôi cân được.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 8 tới 12 |
| Lớp (VN) | 9 tới 12 |
| Key concept chính | Relationships (Quan hệ) |
Mol khó không phải vì phép tính khó. Nó khó vì learner không thấy vấn đề mà nó giải quyết, nên nó xuất hiện như một công thức từ trên trời rơi xuống.
Vấn đề đó là: phương trình hoá học nói bằng số hạt, còn cái cân nói bằng gam. Mol là cây cầu.
Unit 1 · Counting by weighing (Đếm bằng cách cân)
Tôi sẽ làm được hiểu vì sao ta phải đếm hạt bằng cách cân, và mol giải quyết chuyện đó thế nào.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Relationships (Quan hệ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi mol là một công thức phải nhớ |
| Đạt | Hiểu mol là một cách đếm số hạt thông qua khối lượng |
| Vững | Giải thích được vì sao cần một đơn vị như thế, chứ không chỉ dùng nó |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích được vì sao không thể đếm nguyên tử trực tiếp, và vì sao cân lại giải được bài toán đó.
Hiểu lầm thường gặp. Mol là một đơn vị khối lượng. Mol là đơn vị số lượng, giống như tá hay ram giấy. Một mol sắt và một mol nhôm có cùng số nguyên tử nhưng khác khối lượng hoàn toàn.
Knowledge node. Mol · Số Avogadro · Đơn vị lượng chất
Unit 2 · Molar mass (Khối lượng mol)
Tôi sẽ làm được chuyển qua lại giữa khối lượng và số mol của một chất.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Relationships (Quan hệ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nhớ công thức nhưng lẫn chiều nhân với chiều chia |
| Đạt | Chuyển đúng cả hai chiều; tính được khối lượng mol từ công thức |
| Vững | Dùng đơn vị để tự kiểm chiều tính, không cần nhớ công thức |
Bằng chứng đạt. Learner tự phát hiện mình làm sai chiều, chỉ bằng cách nhìn đơn vị của đáp án.
Hiểu lầm thường gặp. Phải học thuộc công thức đúng chiều. Cách bền hơn là dùng đơn vị như ở Module 1.2 môn Vật lý: gam chia cho gam trên mol thì ra mol, và điều đó tự nói lên chiều tính.
Knowledge node. Khối lượng mol · Nguyên tử khối · Phân tử khối · Chuyển đổi mol và gam
Unit 3 · From formula to composition (Từ công thức ra thành phần)
Tôi sẽ làm được tính được trong một hợp chất, mỗi nguyên tố chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng.
Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Form (Hình thái) · Relationships (Quan hệ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nhầm tỉ lệ số nguyên tử với tỉ lệ khối lượng |
| Đạt | Tính đúng phần trăm khối lượng từ công thức |
| Vững | Đi ngược lại: từ phần trăm khối lượng suy ra công thức |
Bằng chứng đạt. Learner xác định được công thức đơn giản nhất của một hợp chất, chỉ từ dữ liệu phần trăm khối lượng.
Hiểu lầm thường gặp. Nước có hai hidro một oxi nên hidro chiếm hai phần ba khối lượng. Thực ra hidro chỉ chiếm khoảng 11%, vì mỗi nguyên tử oxi nặng gấp mười sáu lần một nguyên tử hidro. Đây là chỗ lẫn số hạt với khối lượng rõ ràng nhất, và nó là hiểu lầm gốc của cả package.
Knowledge node. Phần trăm khối lượng · Công thức đơn giản nhất · Công thức phân tử
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Relationships: mol là một quan hệ chuyển đổi, không phải một đại lượng vật lý mới.
Inquiry. Khuôn đếm đinh ốc, làm trước khi nhắc tới chữ mol:
Một hộp đầy đinh ốc giống nhau. "Trong này có bao nhiêu cái?"
↓
Cấm đếm từng cái. Learner tự nghĩ cách.
↓
Cách duy nhất khả thi: cân 10 cái, cân cả hộp, chia ra
↓
"Nếu hộp có hai loại đinh khác nhau thì sao?"
↓
CHỈ SAU ĐÓ mới nói: "hoá học đếm nguyên tử đúng bằng cách này"Thứ tự ở đây là toàn bộ giá trị của khuôn. Learner tự phát minh ra phương pháp trước, nên khi chữ mol xuất hiện thì nó là tên của một việc các em đã tự nghĩ ra, không phải một công thức lạ.