Skip to content

Module 4.4 · Solutions and gases (Dung dịch và chất khí) ​

Thuộc Package 4 · Quantify Change.

Tôi sẽ làm được gì

Tôi tính toán được với chất ở dạng dung dịch và dạng khí, những dạng không cân trực tiếp được.

Unit3
Mastery level9 tới 12
Lớp (VN)10 tới 12
Key concept chínhRelationships (Quan hệ) · Conditions (Điều kiện)

Unit 1 · Concentration of a solution (Nồng độ dung dịch) ​

Tôi sẽ làm được tính số mol chất tan từ thể tích và nồng độ của dung dịch.

Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Relationships (Quan hệ)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhLẫn nồng độ mol với nồng độ phần trăm
ĐạtTính đúng số mol từ nồng độ và thể tích; pha loãng đúng
VữngHiểu pha loãng giữ nguyên số mol chất tan, chỉ đổi thể tích

Bằng chứng đạt. Learner tính đúng lượng nước cần thêm để pha loãng dung dịch về nồng độ cho trước.

Hiểu lầm thường gặp. Pha loãng làm chất tan ít đi. Số mol chất tan không đổi; chỉ có thể tích tăng nên nồng độ giảm. Nhận ra điều này làm mọi bài pha loãng trở nên hiển nhiên.

Knowledge node. Nồng độ mol · Nồng độ phần trăm · Pha loãng · Số mol chất tan


Unit 2 · Gas volume and conditions (Thể tích khí và điều kiện) ​

Tôi sẽ làm được tính số mol khí từ thể tích, và nhớ rằng thể tích phụ thuộc điều kiện.

Mastery level 10-12 · Lớp 11-12 · Conditions (Điều kiện) · Relationships (Quan hệ)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhDùng một hằng số thể tích mol cho mọi điều kiện
ĐạtTính đúng ở điều kiện tiêu chuẩn; biết phải nêu rõ điều kiện
VữngDùng phương trình trạng thái khi điều kiện khác chuẩn

Bằng chứng đạt. Learner hỏi lại "ở điều kiện nào" khi đề bài chỉ cho thể tích khí mà không nói nhiệt độ áp suất.

Hiểu lầm thường gặp. Một mol khí luôn chiếm 22,4 lít. Chỉ đúng ở điều kiện tiêu chuẩn. Ở nhiệt độ phòng con số đã khác, và bỏ qua điều kiện là lỗi phổ biến nhất của unit này.

Điểm hay của unit: một mol bất kỳ khí nào cũng chiếm cùng thể tích ở cùng điều kiện, dù các phân tử nặng nhẹ rất khác nhau. Đó là hệ quả trực tiếp của mô hình hạt ở Module 3.1.

Knowledge node. Thể tích mol khí · Điều kiện tiêu chuẩn · Định luật Avogadro · Phương trình trạng thái khí


Unit 3 · Titration (Chuẩn độ) ​

Tôi sẽ làm được xác định nồng độ một dung dịch chưa biết bằng cách cho phản ứng vừa đủ.

Mastery level 10-12 · Lớp 11-12 · Balance (Cân bằng) · Evidence (Bằng chứng)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhLàm theo quy trình mà không hiểu điểm dừng nghĩa là gì
ĐạtChuẩn độ được và tính đúng nồng độ cần tìm
VữngĐánh giá được sai số của phép chuẩn độ và cách giảm nó

Bằng chứng đạt. Learner lặp lại phép chuẩn độ tới khi ba lần liên tiếp chênh nhau trong giới hạn, rồi mới tính.

Hiểu lầm thường gặp. Đổi màu là phản ứng đã xong. Chất chỉ thị đổi màu ở một khoảng pH nhất định, không nhất thiết trùng khít điểm phản ứng vừa đủ, và chọn sai chất chỉ thị gây sai số hệ thống đúng như ở Module 1.3 môn Vật lý.

Knowledge node. Chuẩn độ · Điểm tương đương · Chất chỉ thị · Buret · Sai số chuẩn độ


Dạy module này theo kiểu IB ​

Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Conditions: với chất khí, một con số thể tích không có nghĩa nếu không kèm điều kiện đo.

Inquiry. Khuôn xác định nồng độ giấm thật:

text
Mang giấm ăn thật, có ghi nồng độ trên nhãn
     ↓
Che nhãn đi. "Hãy tự xác định nồng độ axit trong chai này"
     ↓
Learner chuẩn độ, tính ra kết quả
     ↓
Mở nhãn ra, so
     ↓
"Lệch bao nhiêu? Do em, hay do nhà sản xuất ghi tròn số?"

Câu cuối đưa learner trở lại đúng câu hỏi ở Module 4.3 môn Vật lý: lỗi ở phép đo hay ở nguồn tham chiếu. Và lần này nguồn tham chiếu không phải sách giáo khoa mà là một cái nhãn thương mại, thứ hoàn toàn có thể sai.

Kết thúc Package 4 ​

text
Equations         cân bằng, vì nguyên tử không mất đi
The mole          cầu nối giữa số hạt và cái cân
Calculate         tính được bao nhiêu, và kiểm được nó hợp lý
Solutions, gases  tính với thứ không cân trực tiếp được

Package 5 · Apply & Evaluate →