Module 3.1 · Create well (Sáng tạo với AI)
Thuộc Package 3 · Create with AI.
Tôi nói được phần nào trong sản phẩm là của AI, phần nào là quyết định của tôi.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 9 tới 12 |
| Lớp (VN) | 10 tới 9 |
Dạy module này theo kiểu IB
Bài tập lõi: lấy bản nháp AI sinh, yêu cầu learner đổi ba chỗ và nói vì sao đổi: phần 'vì sao' mới là nội dung học.
Unit 1 · Create text, images and sound (Sáng tạo văn bản, ảnh và âm thanh)
Tôi sẽ làm được tạo một bản nháp văn bản, ảnh hoặc âm thanh bằng AI rồi sửa nó theo ý mình.
Mastery level 9-11 · Lớp 9 · Creativity (Sáng tạo)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Lấy nguyên bản nháp đầu tiên AI đưa làm sản phẩm |
| Đạt | Sinh vài phương án, chọn một, và sửa ít nhất ba chỗ có chủ đích |
| Vững | Nói được tiêu chí mình dùng để chọn và sửa, và tiêu chí đó nhất quán qua các sản phẩm |
Bằng chứng đạt. Sản phẩm nộp kèm bản nháp gốc của AI: nhìn thấy được learner đã đổi gì và nghe được vì sao.
Hiểu lầm thường gặp. Lấy nguyên bản nháp đầu tiên của AI làm sản phẩm cuối.
Knowledge node. Sáng tạo văn bản, ảnh và âm thanh
Unit 2 · Storytelling and storyboards (Kể chuyện và storyboard với AI)
Tôi sẽ làm được dựng một câu chuyện có mở-thân-kết bằng AI, với storyboard do tôi quyết từng cảnh.
Mastery level 10-11 · Lớp 10 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Để AI kể trọn câu chuyện, mình chỉ đọc lại |
| Đạt | Tự dựng khung cảnh chính, AI chỉ điền chi tiết từng cảnh theo khung |
| Vững | Bảo vệ được từng lựa chọn cảnh: cắt cảnh này, giữ cảnh kia, vì mạch chuyện cần gì |
Bằng chứng đạt. Storyboard của learner có ghi chú tay ở từng cảnh nói cảnh này tồn tại để làm gì trong mạch chuyện.
Hiểu lầm thường gặp. Để AI quyết cốt truyện rồi không trả lời được 'vì sao cảnh này ở đây'.
Knowledge node. Kể chuyện và storyboard với AI
Unit 3 · Product thinking with AI (Tư duy sản phẩm với AI)
Tôi sẽ làm được bắt đầu từ người dùng và vấn đề, rồi mới hỏi AI giúp được khâu nào.
Mastery level 10-12 · Lớp 11 · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Bắt đầu từ 'AI làm được trò gì hay' rồi đi tìm chỗ dùng |
| Đạt | Nêu được người dùng, vấn đề, và khâu nào giao AI, khâu nào người giữ |
| Vững | Đánh giá được sau khi làm: AI có thật sự giúp khâu đó không, đo bằng gì |
Bằng chứng đạt. Bản mô tả một trang của learner: người dùng là ai, đau ở đâu, AI đứng ở khâu nào, và một cách đo xem có đỡ hơn không.
Hiểu lầm thường gặp. Bắt đầu từ 'AI làm được gì' thay vì 'người dùng cần gì'.
Knowledge node. Tư duy sản phẩm với AI