---
url: https://docs.nemo12.com/reference/glossary.md
description: >-
  Glossary thuật ngữ Nemo12: Nemo, Marlin, Dolphin, các School như Turtle, Shark
  và nghĩa của từng từ trong hệ thống.
---

# Glossary

## Người & nơi chốn

| Từ | Nghĩa |
| --- | --- |
| **Nemo** | Learner — học sinh. `learn.nemo12.com` |
| **Marlin** | Phụ huynh. `marlins.nemo12.com` |
| **Dolphin** | Mentor. `dolphin.nemo12.com` |
| **Turtle** | School nền tảng, tiếp cận kiểu IB |
| **Shark** | School luyện thi chuyên/lớp chọn, kiểu AoPS |
| **Octopus** | School AI & Future Skills — môn GenAI |
| **Squid** | School tiếng Anh — môn IELTS |
| **Ray** | School chuyển tiếp đại học — môn SAT, AP |
| **Whale** | Hub cơ hội học tập toàn cầu & tại Việt Nam |
| **Orca** | Hub cuộc thi (SDD-016) |
| **Coral** | Content plane — nơi soạn/duyệt nội dung. `coral.nemo12.com` |
| **Pearl** | Lớp kiến thức mở. `pearl.nemo12.com` |

## Tri thức & nội dung

| Từ | Nghĩa |
| --- | --- |
| **Subject** | Môn: `math`, `english`, `vietnamese`, `sat`, `ap`, `ielts`, `genai` |
| **Strand** | Mạch kiến thức trong môn (Đại số, Hình học…) |
| **Module** | Nhóm theo lớp trong một mạch |
| **Unit** | Chương thật theo GDPT 2018 ("Hằng đẳng thức đáng nhớ") |
| **Node** | Đơn vị kỹ năng nhỏ nhất — đơn vị đo mastery |
| **Edge** | Quan hệ giữa node; `type='prereq'` là "phải vững cái này trước" |
| **Item** | Một câu hỏi |
| **Lab** | Một bài học tương tác: Khám phá → Luyện tập |
| **Blueprint** | Bản thiết kế một kỳ thi: node nào, trọng số bao nhiêu, điểm sàn |
| **Blueprint weight** | Trọng số + `required_state` của một node trong blueprint |

## Đo lường

| Từ | Nghĩa |
| --- | --- |
| **Evidence** | Một quan sát về learner. Có `source`, `type`, `reliability` |
| **Mastery** | Đã học được tới đâu (0–1). **Không tự giảm theo thời gian** |
| **Confidence** | Bằng chứng đã đủ nhiều chưa (0–1). Độc lập với mastery |
| **Retention** | **Còn nhớ** không, lúc này (0–1). Có decay. ≠ mastery |
| **Stability (S)** | Trí nhớ bền bao nhiêu ngày; đúng thì tăng, sai thì co |
| **Reliability** | Lần trả lời này đáng tin bao nhiêu (đoán bừa → 0.05) |
| **Trajectory** | `improving` / `stable` / `declining` / `unknown` |
| **Readiness** | Sẵn sàng cho **một đích cụ thể**. Luôn gắn blueprint |
| **Surprise** | Mức bất ngờ của một kết quả — đúng câu khó, sai câu dễ |
| **Probe** | Hỏi vài câu để **đo**, thay vì bắt học lại |
| **Calibration** | So "em tự nghĩ" với "thực tế" |

## Trạng thái tiếng Việt

| Mã | Hiển thị |
| --- | --- |
| `chac` | Chắc rồi |
| `lung_lay` | Đang lung lay |
| `hong` | Cần xây lại từ gốc |
| `unknown` | Đang làm quen |
| `dang_chac` / `nhac_lai` / `nguy_co_quen` / `nen_on_lai` | Nhãn trí nhớ (Retention) |

## Model & thi hành

| Từ | Nghĩa |
| --- | --- |
| **Computed model** | Do engine sinh, có version + hash. Cấm sửa tay |
| **Declared model** | Do người khai. Cấm engine ghi đè |
| **Model version** | Bản chụp nội dung model; chỉ tăng khi hash đổi |
| **Engine run** | Một lần engine chạy — ghi cả khi output không đổi |
| **Workflow run** | Một lần chuỗi step chạy, có run log |
| **Goal horizon** | `operational` ≤14 ngày · `tactical` ≤90 · `strategic` · `undated` |

## Sổ sách

| Mã | Nghĩa |
| --- | --- |
| **SRC-nnn** | Một nguồn yêu cầu đã tiếp nhận ([intake](../intake.md)) |
| **REQ-XXX-nn** | Một yêu cầu ([PRD-001](../product/prd-001-nemo12-platform.md)) |
| **US-nn** | User story |
| **SDD-nnn** | System Design Document |
| **QG-nnn** | Quality Gate |
| **WF-nn** | Workflow |
| **RISK-nnn / FEAT-nnn** | Sổ rủi ro / tính năng kế thừa từ legacy |
| **Q-nnn** | Câu hỏi mở + quyết định ([open-questions](../open-questions/index.md)); ✍️ = AI tự quyết, chờ duyệt |

## Trace

Thuật ngữ chuẩn theo [conventions.md](../conventions.md) và [PRD-001](../product/prd-001-nemo12-platform.md).
