---
url: https://docs.nemo12.com/quality/audit-standard/release-and-reporting.md
description: >-
  Danh sách 30 chỉ báo chặn phát hành, Pilot Gate đầy đủ, quy trình audit, ánh
  xạ AS và QG, mẫu báo cáo audit.
---

# Audit Standard · Chặn phát hành, Pilot Gate, quy trình và mẫu báo cáo

Một phần của [Audit Standard](./index.md). Danh sách 30 chỉ báo chặn phát hành, Pilot Gate đầy đủ, quy trình audit, ánh xạ AS và QG, mẫu báo cáo audit.

## Danh sách 🔴 chặn phát hành (tổng hợp, 30 chỉ báo)

Giữ nguyên 26 chỉ báo 🔴 từ v0.1 (không đổi ý nghĩa) **cộng** 4 thay đổi mới trong v0.2 — đánh dấu rõ dưới đây, không âm thầm thêm/bớt:

| Chỉ báo | Trạng thái trong v0.2 |
| --- | --- |
| AS-01.4.1, AS-03.2.4, AS-03.4.1, AS-04.1.1, AS-04.1.4, AS-04.2.2, AS-05.2.2, AS-05.4.1, AS-06.3.1, AS-06.4.2, AS-06.4.3, AS-07.1.1, AS-07.2.1, AS-07.2.2, AS-07.2.3, AS-07.3.2, AS-07.5.1, AS-07.5.2, AS-08.2.2, AS-08.4.3, AS-09.3.1, AS-10.1.1, AS-10.1.2, AS-10.3.1, AS-10.3.5, AS-10.4.1 | Giữ nguyên từ v0.1 (26 chỉ báo) |
| AS-04.6.1, AS-04.6.3, AS-04.6.4 | **Mới** trong v0.2 (tiêu chí AS-04.6) |
| AS-04.5.5 | **Nâng cấp** từ thường → 🔴 trong v0.2 (lý do: pilot chạm dữ liệu trẻ em thật — [§1.3](./history.md#_1-3-🔴-lech-pha-voi-rui-ro-that-them-🚸-pilot-gate)) |

## Pilot Gate — danh sách đầy đủ

Điều kiện go/no-go cho đợt mở thử 2 ngày tới (2026-08-15 → dự kiến 2026-08-17), bổ sung cho REQ-DOC-06 chứ không thay thế ([§3.3](./index.md#_3-3-pilot-gate-—-đieu-kien-mo-thu-2-ngay-toi)). **100% các dòng dưới đây phải PASS**:

| Chỉ báo | Vì sao thuộc Pilot Gate |
| --- | --- |
| AS-07.1.1 | Endpoint không public thiếu auth = học sinh khác đọc được dữ liệu nhau |
| AS-07.2.1 | Authz backend cho learner data — không chỉ ẩn ở UI |
| AS-07.2.3 | Parent chỉ thấy con mình — có test, không chỉ "tin là đúng" |
| AS-07.3.2 | Đồng thuận: từ 2026-08-15 chỉ còn là DẤU VẾT theo quyết định của chủ dự án (SRC-137). Rủi ro pháp lý dữ liệu trẻ em vẫn còn nguyên và đã được nêu — đây là quyết định sản phẩm, không phải sơ suất kỹ thuật |
| AS-07.1.4 | Cloudflare Access chắn khu nội bộ — đã PASS theo đính chính Audit #001, giữ trong gate để không âm thầm tắt lại |
| AS-04.6.1 | Đối soát migration — phát hiện đúng lớp sự cố vừa xảy ra 2026-08-15 |
| AS-04.6.3 | Schema-diff thật — production không lệch âm thầm với migration trên đĩa |
| AS-04.6.4 | Không migration phá hoại lọt production kể từ hôm nay |
| AS-04.1.1 | Numbering migration không trùng (SRC-1340) — đã CI-enforced, giữ trong gate làm bằng chứng sống |
| AS-04.5.5 | Backup/restore đã thử ít nhất 1 lần — dữ liệu trẻ em thật, hỏng giữa pilot không được phép không có đường lùi |
| AS-03.5.3 | Không apply migration production ngoài CI — chặn đúng nguyên nhân gốc sự cố đa-agent |
| AS-08.4.1 | CI chạy test/typecheck/lint trước deploy — bảo vệ 2 ngày pilot khỏi các phiên AI khác tiếp tục ghi đè nhau |
| AS-08.2.2 | DLQ cấu hình — message lỗi không biến mất im lặng |
| AS-01.4.1 | `gen:reference` không lệch — docs không nói sai về hệ đang chạy thật trong lúc pilot |
| AS-03.2.4 | Contract diff — không phá client web/learn/marlins đang chạy khi có PR mới trong 2 ngày pilot |
| AS-10.3.1 | Context Builder duy nhất — nếu pilot chạm tính năng AI, đây là chốt chặn learner data |
| AS-10.3.5 | Test learner A không lọt sang context learner B — dữ liệu trẻ em thật trộn lẫn là sự cố nghiêm trọng nhất có thể xảy ra |
| AS-10.4.1 | Nội dung AI không publish thẳng tới trẻ em thật chưa qua kiểm |

Còn lại (nội dung dài hạn, UI polish, AI cost dashboard, real exam bank…) — ghi nhận là nợ, gắn REQ ⏳ có lý do+ngày theo AS-02.4.5 sẵn có, xử lý sau pilot theo chu kỳ ở [§13](#_13-quy-trinh-audit).

***

## 13. Quy trình audit

1. **Chốt phạm vi** — commit hash + ngày. Mọi bằng chứng phải thuộc phạm vi đó.
2. **Chạy máy trước** — `npm run check:docs`, `npm run gen:reference`, `npm run typecheck`, `npm test`, `npm run contract:diff`, `npm run migrate:dryrun`, `npm run verify:bindings`, `wrangler d1 migrations list --remote`. Những gì máy phán được thì không chấm bằng cảm nhận.
3. **Chấm từng bộ theo thứ tự AS-01 → AS-10**, ghi bằng chứng ngay khi chấm. Bỏ trống bằng chứng ⇒ KHÔNG PASS (L3), mã lý do mặc định **CM**.
4. **Rà 🔴 trước tiên**, sau đó **rà 🚸 nếu đang chuẩn bị một đợt mở thử** — một 🔴 hỏng chặn release, một 🚸 hỏng chặn đúng đợt mở thử đó.
5. **Xuất báo cáo** theo mẫu §15, lưu vào `docs/quality/audits/YYYY-MM-DD.md`. Bao gồm bảng tách theo mã CX/CM/HH ([§3.2](./index.md#_3-2-đoc-điem-cho-đung-—-bat-buoc-tach-theo-ma-ly-do)) và bảng "bó hành động + giờ ước lượng" (canonized từ Audit #001 §4 — xem mẫu).
6. **Mỗi KHÔNG PASS sinh một hành động** có người chịu trách nhiệm và hạn; nếu là nợ chấp nhận được thì ghi vào `open-questions/index.md` với ký hiệu ✍️.

**Chu kỳ đề xuất:** toàn bộ 10 bộ mỗi quý; AS-07 (bảo mật) + AS-04 (dữ liệu) mỗi tháng; **AS-04.6 (đối soát production) mỗi tuần** trong giai đoạn nhiều agent/phiên chạy song song — tần suất cao hơn phần còn lại của AS-04 vì đây đúng loại lỗi đã tái diễn 2 lần trong cùng một ngày; AS-01 mỗi lần docs đổi đáng kể.

## 14. Ánh xạ AS và QG

| Bộ AS | Quality Gate liên quan |
| --- | --- |
| AS-01 Tài liệu & Đóng vết | QG-001 |
| AS-02 Yêu cầu & Sản phẩm | QG-002 |
| AS-03 Kiến trúc & Hợp đồng | QG-003 |
| AS-04 Dữ liệu & Migration | QG-004 |
| AS-05 Trí tuệ học tập | QG-005 |
| AS-06 Nội dung & Tri thức | QG-006, QG-011 |
| AS-07 Bảo mật & Riêng tư | QG-008 |
| AS-08 Tin cậy & Vận hành | QG-009 |
| AS-09 Trải nghiệm & DS | QG-007 |
| AS-10 AI Governance | QG-010 |

QG là cổng cho **một thay đổi**; AS là thước cho **cả hệ**. Một hệ có thể qua mọi QG mà vẫn điểm AS thấp — vì QG chỉ chặn cái mới, không đo cái đã tích tụ.

## 15. Mẫu báo cáo

```markdown
# Audit YYYY-MM-DD — commit <hash>

## Tổng kết
| Bộ | PASS/tổng | % | Mức |
|----|-----------|---|-----|
| AS-01 | 21/25 | 84% | Vững |
| ... |
| AS-04 | xx/30 | xx% | ... |
| ... |
| **Toàn hệ** | **xxx/255** | **xx%** | **<mức>** |

## Đọc đúng — tách KHÔNG PASS theo mã lý do
| Mã | Số lượng | % trong tổng KHÔNG PASS |
|----|----------|--------------------------|
| CX (chưa xây) | | |
| CM (chưa chứng minh) | | |
| HH (hỏng) | | |

> Chỉ số đáng lo là %HH — không phải % KHÔNG PASS nói chung.

## 🔴 Chặn release
| Chỉ báo | Mã lý do | Sự thật quan sát được | Hành động | Người | Hạn |

## 🚸 Pilot Gate (nếu đang chuẩn bị mở thử)
| Chỉ báo | PASS? | Bằng chứng |
| ... |
| **Go/No-go** | **<18/18 hay chưa>** | |

## Chi tiết theo chỉ báo
| ID | Kết quả | Mã lý do (nếu KHÔNG PASS) | Bằng chứng | Ghi chú |
| AS-01.1.1 | PASS | — | `find` trả 0 file ngoài docs/ | |
| AS-04.6.1 | KHÔNG PASS | HH | 2 dòng mồ côi trong d1_migrations chưa ghi ở đâu | |

## Hành động sinh ra từ audit này (canonized từ Audit #001 §4)
| # | Hành động | Đóng được chỉ báo | Ước lượng | Người | Hạn |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
```
