---
url: https://docs.nemo12.com/product/visitor-state/nemo-ielts.md
description: >-
  Trang /ielts hỏi gì, lưu learner model ra sao, mỗi Stage một bố cục, The NEMO
  Way và trang Consider (SRC-1218 tới SRC-1232).
---

# NEMO IELTS: hỏi, lưu learner model, cá nhân hoá

## NEMO IELTS: hỏi, lưu learner model, cá nhân hoá (SRC-1218)

> **Phần trang chủ đã gỡ (SRC-1273, 07.10.2026).** Thẻ bốn câu hỏi (intake), thẻ Stage đầu trang
> (`IeltsStageHero`) và thân trang môn IELTS (phiếu điểm, thang band, "Bạn cần bao nhiêu", giờ
> Cambridge) không còn dựng ở đâu, vì cả hai trang chủ IELTS đã là công cụ khám phá. Còn sống: dải
> đầu mỗi trang con (`IeltsPageStripView`), bằng chứng từ trang con và learn, và các bảng thuần trong
> `ieltsModel.ts` / `ieltsFocus.ts` mà dải ấy đọc (`IELTS_HOME[stage].line`, CTA). Mô tả bên dưới là
> lịch sử của trang chủ cũ.

> Chủ dự án 03.10.2026: khi learner vào `/ielts`, hệ thống hỏi để biết State, Stage và muốn gì
> tiếp, lưu learner model tại máy, rồi hiện trang chính lẫn trang con hợp với learner ấy; learner
> tự đổi được; evidence trên trang tự đẩy State và Stage. Giữ mô hình 4 State (6 State làm sau).
> Áp cho học sinh `/ielts/**` và bố mẹ `/parents/ielts/**` (chữ theo vai bố mẹ).

### Bốn câu hỏi đầu trang

Lần đầu tới `/ielts` (máy chưa có `ielts.intakeAt`), một thẻ nằm ngay dưới câu hỏi của trang hỏi
từng câu một, bỏ qua được, không che trang. Thẻ chỉ vẽ sau khi React chạy, nên bản dựng sẵn và
máy tìm kiếm thấy trang mặc định.

| Câu | Lựa chọn |
| --- | --- |
| Bạn đang ở đâu với IELTS? | Chưa thi lần nào · Đã thi, chưa đạt mục tiêu · Đang học ở một nơi khác · Đang học ở Nemo12 (chọn câu này là xong luôn) |
| Bạn cần IELTS để làm gì, khi nào? | Du học · Tốt nghiệp, tuyển sinh · Công việc · Lý do khác; tháng dự định thi (24 tháng tới, không bắt buộc) |
| Band hiện tại và band mục tiêu? | 4.0 tới 9.0, bước 0.5, không bắt buộc |
| Bạn muốn làm gì tiếp? | Biết trình độ hiện tại · Xem lộ trình · Xem học phí · Học thử |

Ánh xạ cố định (`stageFromAnswers`): Đang học ở Nemo12 -> Đang học; Xem học phí -> Xem học phí;
Xem lộ trình -> Muốn xem lộ trình; Học thử -> Muốn học thử; còn lại: đang học nơi khác -> Đang so
sánh, có trả lời bất kỳ -> Đang tìm hiểu, không trả lời gì -> Mới ghé. Bỏ qua thì giữ vị trí cũ
và không hỏi lại; "Sửa thông tin của tôi" ở đáy mọi trang IELTS mở lại thẻ với câu trả lời cũ.

### Learner model

Nằm trong mục `ielts` của khoá `n12.visitor.v1`, trường `ielts` (`v: 1`): câu trả lời, `intakeAt`,
`skipped`, `bandSource` (`intake` hay `score_card`), số ngày đã ghé, `lastVisit`, và nhật ký bằng
chứng 12 sự kiện gần nhất (`{ at, type, from?, to? }`). Mọi lần đọc đi qua `sanitizeModel`: sai
phiên bản hay trường hỏng thì bỏ, không tin. Đổi trạng thái bằng tay giữ nguyên model.

Mã: `apps/web/src/site/ieltsModel.ts` (thuần), `ieltsFocus.ts` (bảng cá nhân hoá),
`IeltsVisitor.tsx` (thẻ hỏi, thẻ chính, dải trang con, điều khiển ở đáy), test `ieltsModel.test.ts`.

### Bằng chứng tự đẩy State + Stage

Chỉ đi TỚI theo thứ tự hành trình, không bao giờ kéo ra khỏi "Đang học", không đè lựa chọn tay
đã ở xa hơn. Dòng lý do hiện trên thẻ ("Vì bạn vừa xem trang học phí, trang đổi sang giai đoạn mới").

| Bằng chứng | Tới |
| --- | --- |
| Mở `/ielts/tuition` | Xem học phí |
| Mở `/ielts/journey`, `/curriculum`, `/roadmap` | Muốn xem lộ trình |
| Mở `/ielts/diagnosis`, bấm "Đo điểm xuất phát", chỉnh phiếu điểm ở hero | Đang tìm hiểu |
| Bấm nút học thử | Muốn học thử |
| Bấm nút đăng ký | Đăng ký |
| Quay lại từ ngày thứ hai | Đang tìm hiểu; đang Cân nhắc và đã ghé 3 ngày -> Còn câu hỏi |
| Đã 14 ngày từ lúc trả lời, đang Cân nhắc | Còn câu hỏi |

Phiếu điểm ở hero cho band hiện tại (ghi "theo phiếu điểm") nhưng không bao giờ đè band learner tự khai.

### Trang chính theo Stage

Thẻ chính đứng ngay dưới câu hỏi của trang, trên ảnh minh hoạ: tên State · Stage, một câu, một dòng
dữ kiện của chính learner (ví dụ "Mục tiêu 7.0 trước 06.2027: còn khoảng 8 tháng. Bạn cần thêm 1.5
band, khoảng 300 giờ học có hướng dẫn", theo mốc Cambridge 200 giờ cho 1.0 band), và nút tô màu
DUY NHẤT của trang; nút ở hero và hai dải Chẩn đoán, Học phí chuyển sang nút viền. Khối "Lên đầu"
đứng ngay dưới hero, khối "Gập" vào "Xem thêm về NEMO IELTS", phần còn lại giữ thứ tự mặc định.

Bảng thứ tự khối này nay đi kèm module đầu trang của SRC-1219, xem mục ngay dưới.

### Mỗi Stage một bố cục (SRC-1219)

> Chủ dự án 03.10.2026, kèm ảnh chụp điện thoại khung điều khiển ở đáy `/ielts`: "Mỗi khi điều
> chỉnh State hay Stage, thì tôi không thấy UI thay đổi mấy. Hãy điều chỉnh UI và layout, để khớp
> với State và Stage hiện tại của mỗi User."

Hai nguyên nhân, hai cách sửa:

1. **Khung đổi ở đáy, thứ đổi ở đầu.** Đổi bằng tay giờ làm ba việc: cuộn mượt lên đầu trang, hiện
   một thông báo ngắn tiếng Anh như chính khung điều khiển ("Page updated for 2.2 Wants a plan",
   tự tắt sau 3,5 giây), và khối chính trượt vào kèm viền nhấn trong lúc thông báo còn hiện
   (`changeVisitorPosition`, `StageChangeToast`, `StageSwap` trong `VisitorPanel.tsx`). Bản dựng
   sẵn và lượt hydrate không có kiểu ẩn ban đầu nào. Một Stage chọn tay cũng thắng thẻ bốn câu
   hỏi: người đã chọn "2.1 Checking price" thấy trang học phí, không thấy lại câu hỏi đầu.
2. **Khác biệt giữa các Stage quá nhỏ.** Thẻ chính cũ cùng một khuôn cho cả mười Stage. Nay mỗi
   Stage có một module riêng ở đầu trang (`IeltsStageHero.tsx`), một tông nền riêng, một câu dẫn
   riêng, nút tô màu duy nhất riêng, thứ tự khối riêng, và khối không liên quan bị gập.

| Stage | Module đầu trang | Nút chính | Lên đầu | Gập |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1.1 Just arrived | Tên chương trình, một câu NEMO IELTS là gì, thẻ "Nếu cứ học như cũ" lật từng ý (lấy từ `payoffs`) | Đo điểm xuất phát | Tám hành trình, Band CEFR | Bài viết, 200 giờ, Đọc tiếp |
| 1.2 Exploring | Tám hành trình dạng lưới, cạnh phiếu điểm (phiếu điểm rời khỏi hero để không lặp) | Đo điểm xuất phát | Chẩn đoán, Band CEFR, 200 giờ | Bài viết, Video, Học phí |
| 1.3 Comparing | Ba câu nên hỏi ở bất kỳ nơi nào, mỗi câu kèm trả lời tốt và trả lời đáng lo, cộng mốc Cambridge 200 giờ | Xem đủ câu hỏi nên hỏi | 200 giờ, Học viên nói gì, Mentors | Video, Bạn cần bao nhiêu, Tám hành trình |
| 2.1 Checking price | Dải tối: hai mức học phí theo tháng từ API (không có số nào trong mã; API hỏng thì phần tiền ẩn), và những gì đi kèm: học thử, hoàn tiền 30 ngày, thưởng học đủ giờ | Xem học phí | Mentors, Học viên nói gì | Video, Band CEFR, Bài viết, Tám hành trình, 200 giờ, dải Học phí |
| 2.2 Wants a plan | Dòng thời gian của chính learner: band hiện tại, mốc giữa, band mục tiêu ở tháng thi; số giờ có hướng dẫn và số giờ mỗi tuần; thiếu dữ kiện thì mời điền | Xem lộ trình của bạn | Bạn cần bao nhiêu, 200 giờ, Tám hành trình | Video, Bài viết, Học viên nói gì, Học phí |
| 2.3 Wants a trial | Thẻ "2 buổi học thử miễn phí": giờ học mentor đã mở, ai sẽ dạy, học thử rồi mới đóng tiền | Học thử 2 buổi miễn phí | Mentors, Học viên nói gì | Video, Band CEFR, 200 giờ, Bài viết, Bạn cần bao nhiêu, Chẩn đoán |
| 3.1 Has questions | Bốn câu hỏi (trước khi ghi danh, tiền và cam kết) dạng gập mở, kèm vì sao đáng hỏi | Hỏi Nemo12 qua email | Mentors, Đọc tiếp, Học phí | Video, Band CEFR, Bạn cần bao nhiêu, 200 giờ, Tám hành trình |
| 3.2 Signing up | Nút lớn đứng trước, rồi ba bước: đăng nhập learn bằng Google, Làm quen, Chẩn đoán | Đăng ký trên learn | Học phí | Gần như mọi thứ khác |
| 4.1 Studying | Nút mở learn, rồi ba lối tắt: Chẩn đoán, Lộ trình, Việc hôm nay (đúng route của learn). Không có hero quảng cáo | Mở NEMO IELTS trên learn | Bài viết, Đọc tiếp | Tám hành trình, Học viên nói gì, Video, Band CEFR, 200 giờ, Chẩn đoán, Bạn cần bao nhiêu, Mentors, Học phí |
| 4.2 Returning | "Chào mừng quay lại", số lần đã ghé trên máy này, chỗ đã dừng (dữ kiện của learner), một việc nhỏ (bước Quay lại nhịp). Không có hero quảng cáo | Học tiếp trên learn | Bài viết | Học phí, Video, Bạn cần bao nhiêu, Học viên nói gì, Band CEFR, 200 giờ, Chẩn đoán, Mentors |

Bảng trên là bản 4 State. Bản 6 State (SRC-1221, `IELTS_HOME`) đã qua luật ngắn gọn ngay dưới.

### Luật ngắn gọn: giữ 20% chữ (chủ dự án 04.10.2026)

> Chủ dự án 04.10.2026, kèm ảnh chụp `/ielts` ở 1.1 trên máy tính: "Với mỗi State và Stage, màn
> hình hiển thị quá nhiều text. Cần giảm 80% text, chỉ giữ lại 20%. Và với 20% còn lại, hãy trình
> bày lại cho dễ hiểu."

Khối đầu trang của mỗi Stage chỉ còn ba thứ:

1. **Một câu dẫn** tối đa 8 từ, là thông điệp duy nhất của Stage.
2. **Tối đa một yếu tố hình**, không phải văn xuôi: hai ba chip có icon (mỗi chip tối đa 3 từ), một
   dòng thời gian ba chấm, một con số, hoặc cặp học phí.
3. **Một nút chính** tô màu.

Thứ bị bỏ khỏi tầm mắt đầu: nhãn Stage (đã có ở khung điều khiển đáy trang), dòng "NEMO IELTS / Đo
đúng band..." (câu hỏi và claim của trang đã nói), dòng dữ kiện của khách (đã có ở đáy trang),
và mọi câu giải thích. Thứ cần giữ thì nằm sau một lần chạm: "Vì sao?", "Đi kèm gì?", "Câu nên
hỏi", và thẻ hậu quả "Học như cũ?" (chỉ ở 1.1, nơi nó đáng nói). Icon lấy từ `lucide-react`.

**Dòng lý do chỉ giải thích Stage đang hiện.** Ảnh chụp của chủ dự án có lỗi: dưới 1.1 Just
arrived (chọn tay) lại hiện "Vì learn cho biết bạn vẫn học đều trong 7 ngày qua, trang đổi sang
giai đoạn mới". `stageReason` (`ieltsModel.ts`) chỉ trả câu lý do khi lượt chuyển mới nhất đáp
đúng Stage hiện tại và không có gì (chọn tay, bốn câu hỏi) chạm vào sau nó; khi ấy câu hiện thành
một dòng nhỏ màu nhạt dưới nút. Dòng "Moved by evidence" ở đáy trang theo cùng luật.

Khung điều khiển đáy trang giữ hai ô chọn có số và bảng thông tin, nhưng mỗi ô của `STAGE_INFO` và
`IELTS_STAGE_INFO` tối đa 8 từ.

| Stage | Câu dẫn (học viên) | Yếu tố hình | Nút chính | Số từ trước → sau |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1.1 Just arrived | Bạn đang ở band nào? | Ba bước có icon: Đo band, Chỗ thiếu, Lộ trình; chạm "Học như cũ?" | Đo điểm xuất phát | 104 → 18 |
| 1.2 Comparing | Hỏi mọi nơi 3 câu này. | Ba chip câu hỏi; "Vì sao?" mở câu trả lời tốt và mốc Cambridge | Xem câu nên hỏi | 248 → 20 |
| 1.3 Checking price | Học phí công khai theo tháng. | Cặp học phí từ API; "Đi kèm gì?" | Xem học phí | 92 → 12 (+ hai giá khi API trả) |
| 2.1 Wants a trial | Thử 2 buổi, chưa cần quyết. | Ba bước: Chọn giờ, Xem mentor, Học thử | Học thử 2 buổi miễn phí | 97 → 18 |
| 2.2 Trial booked | Buổi thử đã đặt. Mang theo: | Chip Micro, Tài khoản, Một câu hỏi; "Câu nên hỏi" | Xem lịch học thử | 152 → 19 |
| 2.3 Trial done | Đã học thử. Ba bước nữa. | Ba bước: Đăng nhập, Làm quen, Chẩn đoán | Đăng ký trên learn | 114 → 16 |
| 3.1 Enrolled | Việc đầu tiên: đo điểm xuất phát. | Ba bước: Chẩn đoán, Lộ trình, Mỗi ngày | Làm bài chẩn đoán trên learn | 138 → 19 |
| 3.2 Starting point | Đã có điểm xuất phát. Đọc kỹ đã. | Chip: Từng kỹ năng, Khoảng cách, Lộ trình | Xem điểm xuất phát | 92 → 19 |
| 3.3 Has a plan | Lộ trình đã lưu. | Ba chấm band (nay, giữa, tháng thi) và "300 giờ · 9 giờ/tuần" | Mở lộ trình trên learn | 111 → 18 |
| 4.1 On plan | Đúng lộ trình. Vào việc hôm nay. | Chip: tháng thi (learn), Lộ trình, Kết quả | Mở việc hôm nay | 107 → 17 |
| 4.2 Practicing | Luyện từng dạng, rồi thử cả bài. | Chip: ngày học (learn), Full test, Chỗ hay sai | Luyện tiếp trên learn | 96 → 18 |
| 4.3 Reviewing mistakes | Lỗi lặp lại là chỗ kẹt band. | Chip: số lỗi chờ (learn), Phần yếu nhất, Làm lại | Xem lại lỗi sai | 98 → 19 |
| 4.4 Checking progress | Đã đi bao xa, mốc tiếp ở đâu? | Chip: tháng thi, Mốc tiếp, Hồ sơ | Xem tiến độ | 92 → 17 |
| 5.1 Falling behind | Nghỉ là bình thường. Lại từ 10 phút. | Một con số: "13 ngày chưa học" (khi learn biết) | Học lại 10 phút hôm nay | 91 → 18 |
| 5.2 Stuck | Đổi cách luyện, đừng đổi sức. | Chip: ngày học, Mentors, Hỏi email | Mở phòng chữa lỗ hổng | 100 → 16 |
| 5.3 Overloaded | Mỗi lúc chỉ một việc. | Chip: ngày học, Một việc hôm nay, Lùi ngày thi | Rút gọn lộ trình | 104 → 18 |
| 5.4 Thinking of stopping | Trước khi dừng, nói chuyện đã. | Chip: ngày học, Lộ trình nhẹ hơn, Gói thành viên | Nói chuyện với Nemo12 | 103 → 19 |
| 6.1 Milestone reached | Bạn vừa đạt một mốc. | Chip: tháng thi, Mốc tiếp, Full test | Xem mốc vừa đạt | 92 → 15 |
| 6.2 Ready for the exam | Gần đích. Luyện như ngày thi. | Chip: tháng thi, Cấu trúc đề, Lỗi còn sót | Làm full test | 93 → 17 |
| 6.3 New goal | Đích cũ đã tới. Chọn đích mới. | Chip: tháng thi, Lộ trình mới, Kết quả | Đặt mục tiêu mới | 88 → 18 |

Số từ đếm chữ hiện ra trong khối đầu trang (ngoài phần gập), với khách có đủ dữ kiện và learn trả
đủ; "trước" tính cả dòng dữ kiện và dòng lý do như ảnh chụp. `/speak` theo cùng luật: câu dẫn tối
đa 8 từ làm tiêu đề, một nút chính, và khối nội dung của Stage gập sau một lần chạm. Dải trang con
IELTS chỉ còn câu dẫn của Stage, dòng lý do (theo luật trên) và bước kế.

Test (`stageLayouts.test.tsx`): mỗi Stage, cả hai vai, tối đa 20 từ ngoài phần gập, không nhãn
Stage, không dòng "NEMO IELTS"; câu dẫn IELTS và `/speak` tối đa 8 từ; mỗi ô bảng đáy trang tối đa
8 từ; bốn ca của `stageReason` (learn chuyển tới đây thì hiện, chọn tay sau đó thì im, lượt chuyển
đáp chỗ khác hoặc bốn câu hỏi thì im, bằng chứng www thì hiện).

Mọi lối tắt trỏ đúng route có thật của learn (`IELTS_LEARN_SHORTCUTS`, test gác). Dòng dữ kiện
learn (ngày học gần nhất, số lỗi chờ, tháng mục tiêu) chỉ hiện khi endpoint trả giá trị thật.
Từ State 3 trở đi hero quảng cáo của trang môn ẩn (`LEARNER_HEROES`) và các khối quảng cáo gập lại.
Dải trang con có bước kế theo 20 Stage và màu viền theo 6 State.

Ở hai Stage của Learner, hero quảng cáo của trang môn biến mất, chỉ còn `h1` ẩn cho trình đọc màn
hình. Bảng "Need, Main focus, Main action" ở đáy trang IELTS lấy dòng Focus và Action từ
`IELTS_STAGE_INFO` (`ieltsFocus.ts`), nên nó tả đúng module và nút đang vẽ. `/speak` có cùng hiệu ứng
đổi tay; dải trang con IELTS có câu dẫn của Stage và màu viền theo State (nhãn Stage chỉ còn ở
khung điều khiển đáy trang, luật ngắn gọn 04.10.2026).

Test: `stageLayouts.test.tsx` vẽ cả mười Stage bằng react-dom/server, kiểm mười module khác
nhau, đúng một nút tô màu mỗi Stage, mười thứ tự khối khác nhau, ảnh chụp thứ tự `data-part`, và
việc đổi tay gọi cuộn lên đầu, hiện thông báo rồi tự tắt.

### Trang con

Mọi trang `/ielts/**` khác (trừ kế hoạch learner tự chia sẻ) có một dải gọn ở đầu: câu dẫn của
Stage, dòng lý do khi nó giải thích đúng Stage đang hiện, và bước kế tiếp theo Stage (nút viền, vì trang con đã có nút chính
riêng). Bước kế không bao giờ trỏ về chính trang đang xem: ở trang học phí, Stage "Xem học phí"
được mời học thử thay vì xem học phí lần nữa.

### Tín hiệu từ learn (đã làm ở SRC-1221)

Ghi chú lịch sử bên dưới là tình trạng trước SRC-1221; endpoint nay đã có, xem mục "Bằng chứng từ
learn" ở đầu trang.

www và learn khác origin nên không chung `localStorage`. Cookie phiên (`Domain=.nemo12.com`,
`SameSite=Lax`) đi được tới `api.nemo12.com`, và `GET /v1/me` trả 200 hay 401 cho biết có tài
khoản; nhưng "đã làm chẩn đoán" hay "đã ghi danh" cần endpoint mới, và www từ trước tới nay cố ý
chỉ gọi nhánh công khai không cookie (`apps/web/src/api.ts`, SDD-019 §8). Lượt này không gọi API
có cookie; việc treo: một endpoint tóm tắt `{ has_account, diagnostic_done, enrolled }` cho www,
kèm quyết định quyền riêng tư của chủ dự án.

### NEMO IELTS trên www chỉ còn State 1 và 2 (SRC-1230)

> Chủ dự án 04.10.2026: "Trong trang này, chỉ có 2 State đầu tiên thôi, xóa hết state 3 tới 6 đi.
> Không hiển thị Hero Banner." Và: giữ logo icon, bỏ chữ "NEMO IELTS" ngay sát "Lộ trình".

* `statesOf("ielts")` = Discover, Consider. Bộ chọn ở cuối trang chỉ còn hai State đó.
* Vị trí đã lưu, hoặc bằng chứng từ learn, đẩy quá State 2 thì `positionOf` kẹp về **2.3 Trial
  done** (`clampStage`) mà không xoá dữ liệu: việc học của learner sống trên learn, không phải trên
  www. Các chương trình khác vẫn đủ sáu State.
* Trang chủ IELTS không dựng tranh minh hoạ lớn (`PageIllustration`). Trang con IELTS giữ tranh.
* Trang chủ IELTS cũng không còn **hero tiếp thị** (đoạn dẫn, nút "Đo điểm xuất phát", phiếu điểm)
  ở bất kỳ State nào (chủ dự án 04.10.2026: "Bỏ khối hero đi"). Câu hỏi đầu trang, The NEMO Way
  và thẻ Stage đã mở trang; `h1` của hero bỏ hẳn, vì câu hỏi đầu trang đã là `h1` duy nhất (cổng SEO SRC-1190 đòi đúng một). Điều kiện đặt
  theo TRANG chứ không theo State, để bản dựng sẵn cũng không có hero và trang không nháy lúc tải.
* Trong khu kỳ thi, khối logo đã ghi tên chương trình, nên chip tên chương trình cạnh mục đầu của
  thanh không dựng nữa. Logo cá giữ nguyên và vẫn về Tổng quan.

### The NEMO Way ở đầu trang chủ IELTS (SRC-1231)

> **Đã gỡ (SRC-1273, 07.10.2026).** Khối chỉ dựng trên trang chủ IELTS; `/ielts` bỏ nó ở SRC-1247,
> `/parents/ielts` ở SRC-1273, nên component và test của nó đã xoá. Năm nguyên tắc bên dưới vẫn là
> nội dung tham chiếu của NEMO IELTS (trang Consider dùng chúng làm tiêu chí).

> Chủ dự án 04.10.2026: ngay đầu trang IELTS cần một cụm nói rằng đạt band cao không hề dễ, đa số
> vừa học vừa mệt vừa sợ, rồi giới thiệu "The NEMO Way"; vừa đầy đủ vừa dễ nhìn, theo luật thiết
> kế đồ hoạ và khả năng nhận thức của người đọc.

Năm nguyên tắc, theo đúng thứ tự logic **định hướng, chẩn đoán, vừa sức, luyện thành thạo, được
ghi nhận** (tên nội bộ: *Plan. Diagnose. Scaffold. Master. Recognize.*). Mọi sản phẩm, chương trình,
bài đo và trải nghiệm học của NEMO IELTS phải truy ngược về được một trong năm nguyên tắc này.

| # | Tên (tiếng Việt · nhãn tiếng Anh) | Một dòng |
| --- | --- | --- |
| 01 | Có lộ trình · Plan the Journey | Biết mình đi đâu, và việc tiếp theo là gì. |
| 02 | Đo tới kỹ năng con · Master the Sub-skills | Biết chính xác cần học gì. |
| 03 | Vừa sức · Learn at the Edge | Đủ khó để lớn, đủ gần để làm được. |
| 04 | Luyện tới thành thạo · Practice to Master | Ít một, đều đặn, tới khi thành tự nhiên. |
| 05 | Thấy từng bước · See Every Step | Mỗi bước tiến đều được ghi nhận. |

Cách bày, và lý do:

* **Hai tầng.** Tầng quét đọc xong trong vài giây: vấn đề (hai vế), tên, năm nguyên tắc mỗi cái
  một dòng. Tầng chi tiết chỉ mở khi người đọc muốn, mỗi lần một nguyên tắc. Đủ thông tin mà
  không bắt ai đọc cả năm đoạn dài.
* **Chi tiết mỗi nguyên tắc kể theo SCQA** (chủ dự án 04.10.2026): Bối cảnh (Situation), Vướng
  mắc (Complication), Câu hỏi (Question), Lời giải (Answer). Bốn dòng có nhãn ở cột trái để mắt
  nhảy thẳng tới Lời giải; Lời giải nằm trong khối viền accent vì đó là điều người đọc mang đi.
  Câu hỏi luôn kết thúc bằng dấu hỏi (test gác).
* **Năm mục, đánh số 01 đến 05.** Năm nằm trong sức nhớ ngắn hạn, và con số mang luôn thứ tự logic.
* **Máy tính:** năm thẻ một hàng, thẻ đang chọn viền accent, chi tiết hiện ngay dưới hàng.
  **Điện thoại:** Accordion, chi tiết mở ngay dưới mục vừa bấm (DS-001 §4g).
* **Tiếng Việt trước, tên tiếng Anh làm nhãn** (SRC-829). Câu châm ngôn tiếng Anh của từng nguyên
  tắc giữ nguyên, đặt cuối phần chi tiết.
* **Không có nút tô màu** trong khối: nút đặc duy nhất của trang vẫn là nút của thẻ Stage.
* Mã (đã xoá ở SRC-1273): component `NemoWay` và test của nó, từng gác đủ năm nguyên tắc đúng thứ tự.

### Trang "Consider": NEMO IELTS so với một cách học khác (SRC-1232)

> Chủ dự án 04.10.2026: trong cụm `/ielts` tạo trang "Consider", so sánh tự học, thuê tutor, học
> trung tâm và NEMO; mỗi lúc người dùng chỉ chọn so NEMO IELTS với MỘT phương án; cột "HỌC NEMO
> IELTS" đứng đầu tiên.

* Đường dẫn: `/ielts/consider` và `/parents/ielts/consider`. Đây là trang của State 2 Consider.
* Nút chính của Stage 1.2 Comparing (trước là "Xem câu nên hỏi", trỏ `questions-to-ask`) nay là
  **"So sánh cách học"**, trỏ sang trang này (chủ dự án 04.10.2026). Nhãn đổi theo đích để nút
  nói đúng thứ nó mở; bốn chữ để thẻ đầu trang vẫn trong trần 20 chữ.
* Thanh điều hướng IELTS có mục **So sánh**, đứng ngay trước Học phí (chủ dự án 04.10.2026). Nhãn
  tiếng Việt như mọi mục khác trên thanh; tên "Consider" vẫn là crumb của trang. Mục chỉ dành cho
  IELTS (`TAB_ONLY` trong `programNavData.ts`): chương trình khác chưa có trang so sánh nên không
  hiện mục, thay vì dẫn tới một trang trống.
* Công tắc ba lựa chọn (Thuê tutor · Học ở trung tâm · Tự học) là một `radiogroup`, phím mũi tên
  chuyển được. Chỉ cột thứ hai đổi, cột NEMO đứng yên để mắt có một điểm tựa.
* Bảng có hai cột, **Học NEMO IELTS** luôn đứng đầu. Tên tiêu chí là dòng tiêu đề nằm trên mỗi
  cặp ô, không thành cột riêng, để cột NEMO đứng đầu ở mọi khổ màn hình và hai ô so sánh chiếm
  mỗi ô nửa bề ngang.
* Bảy tiêu chí, lấy từ The NEMO Way: biết mình đang ở đâu, lộ trình, độ khó vừa sức, luyện và
  được chữa bài, thấy mình tiến bộ, lịch học, chi phí. Dòng chi phí trỏ sang trang Học phí, không
  ghi số, để giá chỉ sống ở một chỗ.
* **Công bằng:** không dòng nào nói phương án khác không bao giờ làm được, và mỗi phương án có một
  dòng "hợp với ai" nói thật. Bảng so sánh chỉ khen mình sẽ bị đọc như quảng cáo.
* Bản tĩnh (`routes.ts`) chứa đủ cả ba phép so sánh, vì bot không bấm được công tắc. Dữ liệu ở
  `ieltsConsiderData.ts`, trang ở `IeltsConsider.tsx`.
