---
url: https://docs.nemo12.com/product/videos/tefl-hours.md
description: >-
  Kịch bản video TEFL 'Ask what the hours really are.': hỏi rõ số giờ học thật
  của khoá TEFL, theo từng cảnh.
---

# Video TEFL: Ask what the hours really are.

Kịch bản của video `tefl-hours`. Yêu cầu chung: [Video](./index.md).

| | |
| --- | --- |
| Mảng | TEFL |
| Thông điệp xuyên suốt | **Ask what the hours really are.** |
| Hiện ở | [nemo12.com/teachers/tefl/hours](https://nemo12.com/teachers/tefl/evaluate/hours) |
| Prompt | Một thông điệp: hỏi số giờ thật sự là gì (hai khoá cùng 120 giờ có thể khác hẳn). Nói ngắn, slide đứng yên 5 giây trước và sau lời, thông điệp xuyên suốt. Chuẩn chung (skill .claude/skills/remotion-video): Remotion; mở đầu 7 giây chỉ nhạc; mỗi đoạn một cảnh; nhạc tự tổng hợp; hình SVG thuật toán; phụ đề WebVTT Việt/Anh; lời tiếng Anh đơn giản. |
| Nguồn kịch bản | `tools/videos/scripts-content/tefl-hours.json`; metadata trong D1 `media_videos` |

## Kịch bản theo cảnh

| # | Phần | Chữ trên màn hình | Lời đọc (tiếng Anh) | Phụ đề tiếng Việt |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 | hook | Ask what the hours really are. | A course says 120 hours. Ask what those hours really are. | Một khoá ghi 120 giờ. Hãy hỏi những giờ ấy thật sự là gì. |
| 2 | HOURS | Same number, different course · Taught hours / Self-study hours | Two courses with the same hours can be very different. | Hai khoá cùng số giờ có thể khác nhau hoàn toàn. |
| 3 | ASK | Ask about taught time · With a trainer? / With real learners? | Ask how many hours you are really taught. | Hỏi bạn thật sự được dạy bao nhiêu giờ. |
| 4 | solution | Read the hours right · What counts / What does not | We explain how to read the hours on any course. | Chúng tôi giải thích cách đọc số giờ của bất kỳ khoá nào. |
| 5 | cta | Ask what the hours really are. | Ask what the hours really are. | Hỏi những giờ ấy thật sự là gì. |
